Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa

trung tam tieng trung 3h dang blog 20
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Y học – Y tế – Y khoa?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa

1医生yīshēngBác sĩ
2主治医生 zhǔzhìyīshēngBác sĩ điều trị chính
3营养师yíngyǎng shīBác sĩ dinh dưỡng
4麻醉师mázuì shīBác sĩ gây mê
5邦迪创可贴 bāngdíchuāngkětiēBăng dán cá nhân
6 患者huànzhěBệnh nhân
7 疾病jíbìngBệnh tật
8医院yīyuànBệnh viện
9传染chuánrǎnbệnh truyền nhiễm
10 野战军医院yězhànjūn yīyuànBệnh viện dã chiến
11中医院 zhōng yīyuànBệnh viện đông y
12结核医院jiéhé yīyuànBệnh viện lao
13牙科医院yákē yīyuànBệnh viện nha khoa
14儿童医院értóng yīyuànBệnh viện nhi đồng
15麻风病院 máfēng bìng yuànBệnh viện phong
16妇产医院fù chǎn yīyuàn Bệnh viện phụ sản
17口腔医院kǒuqiāng yīyuànBệnh viện răng hàm mặt
18精神病院jīngshénbìngyuànBệnh viện tâm thần
19 综合医院zònghé yīyuànBệnh viện tổng hợp
20石膏模shígāo móBó bột
21 脑子nǎoziBộ não
22恶心ěxīnnôn mửa
23感冒 gǎnmàoCảm
24担架dānjiàCáng cứu thương
25胳膊gēboCánh tay
26腿tuǐChân
27诊断zhěnduànChẩn đoán
28研钵 yán bōChày giã thuốc
29 抽筋chōujīnChuột rút
30精神病专家 jīngshénbìng zhuānjiāChuyên gia bệnh tâm thần
31心血管专家xīn xiěguǎn zhuānjiāChuyên gia bệnh về tim mạch
32脖子bóziCổ
33脚 腕jiǎo wànCổ chân
34手腕shǒuwànCổ tay
35喉咙 hóulongCuống họng
36 胃wèiDạ dày
37耳垂 ěrchuíRái tai
38膝盖 xīgàiĐầu gối
39吊带diào dàiDây đeo
40胃 气wèi qìĐầy hơi
41急救 装备jíjiù zhuāngbèiĐồ dùng cấp cứu
42动脉dòngmàiĐộng mạch
43 瞳孔tóngkǒngĐồng tử
44中医zhōngyīĐông Y
45指关节 zhǐguānjiéĐốt ngón tay
46大腿 dàtuǐĐùi
47药剂师yàojì shīDược sĩ
48肝脏gānzàngGan
49手杖shǒuzhàngGậy chống
50病床bìngchuángGiường bệnh
51脚跟jiǎogēnGót chân
52下颌 xià héHàm dưới
53 牙齿 yáchǐHàm răng
54沙哑shāyǎKhàn giọng
55 针灸科zhēnjiǔ kēKhoa châm cứu
56皮肤科 pífū kēKhoa da liễu
57 脑外科nǎo wàikēKhoa não
58矫形外科jiǎoxíng wàikēKhoa ngoại chỉnh hình
59儿科érkēKhoa nhi
60放射科fàngshè kēKhoa phóng xạ
61 口腔科kǒuqiāng kēKhoa răng hàm mặt
62妇产科fù chǎn kēKhoa phụ sản
63耳鼻喉科ěrbí hóu kēKhoa tai mũi họng
64胳膊 肘 gēbo zhǒuKhuỷu tay
65注射器 zhùshèqìKim tiêm
66发 寒 颤fā hán chànLạnh rùng mình
67愈合yùhéVết thương lành
68耳朵ěrduoLỗ tai
69腔qiāngLỗ tai
70齿 龈chǐ yínLợi
71 足弓zúgōngLòng bàn chân
72手掌shǒuzhǎngLòng bàn tay
73眼 眉yǎn méiLông mày
74睫毛jiémáoLông mi
75 胸腔 xiōng qiāngLồng ngực
76舌头shétouLưỡi
77 面颊miànjiáMá
78血液xuèyèMáu
79眼皮yǎnpíMí mắt
80嘴唇zuǐchúnMôi
81食物 中毒shíwù zhòngdúNgộ độc thực phẩm
82 外科wàikēNgoại khoa
83无名指wúmíngzhǐ Ngón áp út
84拇指mǔzhǐNgón cái
85脚趾 jiǎozhǐNgón chân
86胸口xiōngkǒuNgực
87 眼科yǎnkēNhãn khoa
88 卫生员wèishēngyuánNhân viên vệ sinh
89血库xuèkùNgân hàng máu
90医务人员yīwù rényuánNhân viên y tế
91内科nèikēNội khoa
92 手术shǒushùPhẫu thuật
93肺fèiPhổi
94 病房bìngfángPhòng bệnh
95隔离病房gélí bìngfángPhòng cách ly
96急诊室jízhěn shìPhòng cấp cứu
97 理疗室lǐliáo shìPhòng vật lý trị liệu
98牙 yáRăng
99肚脐dùqíRốn
100 疤痕bāhénSẹo
101发烧fāshāoSốt
102肿瘤zhǒngliúSưng tấy
103 听诊器tīngzhěnqìTai nghe khám bệnh
104 便秘biànmìTáo bón
105 西医xīyīTây Y
106太阳穴tàiyángxuéThái dương
107药物yàowùThuốc
108胶囊jiāonángThuốc con nhộng
109毒药dúyàoThuốc độc
110麻醉 剂mázuì jì Thuốc gây mê
111解毒剂jiě dú jìThuốc giải độc
112水痘shuǐdòuThủy đậu
113X 光X guāngTia x quang
114 腹泻fùxièTiêu chảy
115糖尿病tángniàobìngTiểu đường
116心脏xīnzàngTim
117静脉 jìngmàiTĩnh mạch
118急救站jíjiù zhànTrạm cấp cứu

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping