Huỳnh Thị Thanh Thảo (黄氏青草) Mã Học Viên: HV-0004512 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận Huỳnh Thị Thanh Thảo – 3H |
Phan Yến Nhi (潘燕儿) Mã Học Viên: HV-0007240 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận Phan Yến Nhi – 3H |
Lê Thị Thu Hiền (黎氏秋贤) Mã Học Viên: HV-0007102 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận Lê Thị Thu Hiền – 3H |
Lê Trần Thu Phương (黎陈秋芳) Mã Học Viên: HV-0006948 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận Lê Trần Thu Phương – 3H |
Trần Thị Thanh Tâm (陈氏清心) Mã Học Viên: HV-0006126 | KHOÁ TRUNG CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Giỏi | YES | Chứng Nhận Trần Thị Thanh Tâm – 3H |
Đặng Nguyễn Gia Hân (邓阮嘉欣) Mã Học Viên: HV-0006039 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 260/300 | YES | Chứng Nhận Đặng Nguyễn Gia Hân – 3H |
Ngô Lê Thanh Xuân (吴黎青春) Mã Học Viên: HV-0006038 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 265/300 | YES | Chứng Nhận Ngô Lê Thanh Xuân – 3H |
Nguyễn Thị Kim Chi (阮氏金芝) Mã Học Viên: HV-0006037 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 260/300 | YES | Chứng Nhận Nguyễn Thị Kim Chi – 3H |
Lê Đàm Gia Bảo (黎谈家宝) Mã Học Viên: HV-0006036 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 245/300 | YES | Chứng Nhận Lê Đàm Gia Bảo – 3H |
Hoàng Nguyễn Bảo Ngọc (黄阮宝玉) Mã Học Viên: HV-0006014 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 240/300 | YES | Chứng Nhận Hoàng Nguyễn Bảo Ngọc – 3H |
Phạm Ngọc Hân (范玉欣) Mã Học Viên: HV-0006009 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 255/300 | YES | Chứng Nhận Phạm Ngọc Hân – 3H |
Lê Hồng Nhung (黎红绒) Mã Học Viên: HV-0006296 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 235/300 | YES | Chứng Nhận Lê Hồng Nhung – 3H |
Huỳnh Võ Yên Chi (黄武安芝) Mã Học Viên: HV-0006071 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 250/300 | YES | Chứng Nhận Huỳnh Võ Yên Chi – 3H |
Lê Xuân Quỳnh Anh (黎春琼英) Mã Học Viên: HV-0005510 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 290/300 | YES | Chứng Nhận Lê Xuân Quỳnh Anh – 3H |
Trần Lê Cát Tường (陈黎吉祥) Mã Học Viên: HV-0005509 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 285/300 | YES | Chứng Nhận Trần Lê Cát Tường – 3H |
Huỳnh Văn Tiến (黄文进) Mã Học Viên: HV-0006067 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 240/300 | YES | Chứng Nhận Huỳnh Văn Tiến – 3H |
Bùi Vi Nhật (裴微日) Mã Học Viên: HV-0006068 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 240/300 | YES | Chứng Nhận Bùi Vi Nhật – 3H |
Nguyễn Quỳnh Hương (阮琼香) Mã Học Viên: HV-0005031 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 270/300 | YES | Chứng Nhận Nguyễn Quỳnh Hương – 3H |
Nguyễn Thị Hằng (阮氏姮) Mã Học Viên: HV-0006008 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 245/300 | YES | Chứng Nhận Nguyễn Thị Hằng – 3H |
Nguyễn Tuấn Kiệt (阮俊杰) Mã Học Viên: HV-0006463 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 250/300 | YES | Chứng Nhận Nguyễn Tuấn Kiệt – 3H |