Trần Lan Chi (陈兰芝) Mã Học Viên: HV-0007247 | KHOÁ HSK 3 – Năm 2026 Xếp Loại: 213/300 | YES | Chứng Nhận Trần Lan Chi – 3H |
Phạm Thị Minh Hiếu (范氏明孝) Mã Học Viên: HV-0007243 | KHOÁ HSK 3 – Năm 2026 Xếp Loại: 287/300 | YES | Chứng Nhận Phạm Thị Minh Hiếu – 3H |
Huỳnh Trần Minh Thư (黄陈明书) Mã Học Viên: HV-0007242 | KHOÁ HSK 3 – Năm 2026 Xếp Loại: 242/300 | YES | Chứng Nhận Huỳnh Trần Minh Thư – 3H |
Trần Thị Thanh Nhàn (陈氏清娴) Mã Học Viên: HV-0006279 | KHOÁ HSK 4 – Năm 2026 Xếp Loại: 266/300 | YES | Chứng Nhận Trần Thị Thanh Nhàn – 3H |
Đặng Nguyễn Thu My (邓阮秋美) Mã Học Viên: HV-0007428 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận Đặng Nguyễn Thu My – 3H |
Đặng Nguyễn Thu My (邓阮秋美) Mã Học Viên: HV-0007428 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận Đặng Nguyễn Thu My – 3H |
Lê Thị Khánh Linh (黎氏庆龄) Mã Học Viên: HV-0003847 | KHOÁ HSK 5 – Năm 2026 Xếp Loại: 214/300 | YES | Chứng Nhận Lê Thị Khánh Linh – 3H |
Lê Thị Quỳnh Anh (黎氏琼英) Mã Học Viên: HV-0007046 | KHOÁ HSK 5 – Năm 2026 Xếp Loại: 226/300 | YES | Chứng Nhận Lê Thị Quỳnh Anh – 3H |
Phan Hoàng Tuyết Diễm (潘黄雪艳) Mã Học Viên: HV-0005085 | KHOÁ HSK 5 – Năm 2026 Xếp Loại: 224/300 | YES | Chứng Nhận Phan Hoàng Tuyết Diễm – 3H |
TRẦN NGỌC HÒA (陈玉和) Mã Học Viên: HV-0007442 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Khá | YES | Chứng Nhận TRẦN NGỌC HÒA – 3H |
NGUYỄN THỊ LỘC (阮氏禄) Mã Học Viên: HV-0007435 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận NGUYỄN THỊ LỘC – 3H |
NGUYỄN THỊ HUÊ (阮氏惠) Mã Học Viên: HV-0007490 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Khá | YES | Chứng Nhận NGUYỄN THỊ HUÊ – 3H |
ĐOẠN THỊ HỒNG NHUNG (段氏红绒) Mã Học Viên: HV-0007195 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận ĐOẠN THỊ HỒNG NHUNG – 3H |
PHAN THỊ YẾN NHI (潘氏燕儿) Mã Học Viên: HV-0007436 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận PHAN THỊ YẾN NHI – 3H |
LÊ HOÀNG HUY (黎黄辉) Mã Học Viên: HV-0007434 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Giỏi | YES | Chứng Nhận LÊ HOÀNG HUY – 3H |
LÊ HOÀNG MỸ LOAN (黎黄美鸾) Mã Học Viên: HV-0007489 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Giỏi | YES | Chứng Nhận LÊ HOÀNG MỸ LOAN – 3H |
ĐẶNG NGUYÊN THU MY (邓原秋美) Mã Học Viên: HV-0007428 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Xuất Sắc | YES | Chứng Nhận ĐẶNG NGUYÊN THU MY – 3H |
TRƯƠNG HUYỀN TRÂM (张玄簪) Mã Học Viên: HV-0007362 | KHOÁ SƠ CẤP – Năm 2026 Xếp Loại: Giỏi | YES | Chứng Nhận TRƯƠNG HUYỀN TRÂM – 3H |
Lê Ngọc Bảo Châu (黎玉宝珠) Mã Học Viên: HV-0006767 | KHOÁ HSK 5 – Năm 2026 Xếp Loại: 266/300 | YES | Chứng Nhận Lê Ngọc Bảo Châu – 3H |
Đặng Thị Khánh Ly (邓氏庆丽) Mã Học Viên: HV-0006455 | KHOÁ HSK 5 – Năm 2026 Xếp Loại: 272/300 | YES | Chứng Nhận Đặng Thị Khánh Ly – 3H |