Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm

trung tam tieng trung 3h dang blog 36
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành mỹ phẩm?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm

1 化妆品 huàzhuāngpǐn Sản phẩm làm đẹp
2 日化清洁母婴 rì huà qīngjié mǔ yīng Sản phẩm làm sạch thông dụng
3 浓妆 nóng zhuāng Trang điểm đậm
4 淡妆 dàn zhuāng Trang điểm nhẹ
5 卸妆液 xiè zhuāng yè Nước tẩy trang
6 卸妆油 xiè zhuāng yóu Dầu tẩy trang
7 睫毛刷 jiémáo shuā Bấm mi
8 粉扑儿 fěnpū er Bông phấn
9 化装棉 huàzhuāng mián Bông tẩy trang
10 每笔 měi bǐ Chì kẻ lông mày
11 眼线笔 yǎnxiàn bǐ Chì kẻ mắt
12 洗发水 xǐ fǎ shuǐ Dầu gội đầu
13 护发素 hù fā sù Dầu xả
14 面霜 miàn shuānɡ Kem
15 遮瑕霜 zhēxiá shuāng Kem che khuyết điểm
16 防晒霜 fángshài shuāng Kem chống nắng
17 晚霜 wǎnshuāng Kem dưỡng da ban đêm
18 日霜 rì shuāng Kem dưỡng da ban ngày
19 护手黄 hù shǒu huáng Kem dưỡng da tay
20 保湿霜 bǎoshī shuāng Kem giữ ẩm
21 粉底霜 fěndǐ shuāng Kem nền
22 面膜 miànmó Mặt nạ
23 花露水 huālùshuǐ Nước hoa
24 眼影 yǎnyǐng Phấn mắt
25 粉饼 fěnbǐng Phấn phủ
26 护手霜 hù shǒu shuāng Sữa dưỡng da tay
27 爽身粉 shuǎngshēn fěn Phấn rôm
28 润肤霜 rùn fū shuāng Sữa dưỡng thể
29 洗面奶 xǐmiàn nǎi Sữa rửa mặt
30 沐浴液 mùyù yè Sữa tắm
31 指甲油 zhǐjiǎ yóu Nước sơn móng tay
32 梳妆箱  shūzhuāng xiāng Hộp trang điểm
33 化妆用品小镜匣 huàzhuāng yòngpǐn xiǎo jìng xiá Hộp mỹ phẩm có gương soi
34 指甲刷 zhǐjiǎ shuā Giũa móng tay
35 吸油纸 xīyóu zhǐ Giấy thấm dầu
36 腮红 sāi hóng Phấn má
37 口红 kǒu hóng Son môi
38 唇蜜 chún mì Son bóng
39 假睫毛 jiǎ jié máo Lông mi giả
40 矿泉喷雾 kuàng quán pēn wù Xịt khoáng
41 眼膜 yǎn mó Mặt nạ mắt
42 修眉刀 xiū méi dāo Dao tỉa lông mày
43 发胶 fà jiāo Keo xịt tóc
44 烘发机 hōng fā jī Máy sấy
45 口腔清新剂 kǒuqiāng qīngxīn jì Thuốc xịt thơm miệng
46 隔离霜 gélí shuāng Kem lót sáng da
47 润肤液 rùn fū yè Dung dịch săn da
48 玫瑰水适合正常皮肤 méiguīshuǐ shìhé zhèngcháng pífū Nước hoa hồng cho da thường
49 香粉盒 xiāng fěn hé Hộp phấn
50 眼部御妆水 yǎnbù xièzhuāng shuǐ Nước để tẩy trang mắt
51 卸妆乳 xièzhuāng rǔ Sữa tẩy trang
52 香皂 xiāngzào Xà phòng thơm
53 闪粉 shǎn fěn Bột lấp lánh
54 眉刷 méi shuā Cọ lông mày
55 护肤品 hùfū pǐn Sản phẩm chăm sóc da
56 卸妆 xièzhuāng Tẩy trang
57 按摩 ànmó Mát xa
58 敷面膜 fū miànmó Đắp mặt nạ
59 去死皮 qù sǐ pí Tẩy tế bào chết
60 去黑头 qù hēitóu Tẩy mụn đầu đen
61 护唇 hù chún Chăm sóc môi
62 修眉 xiūméi Tỉa lông mày
63 画眉毛 huà méimáo Vẽ chân mày
64 画眼线 huà yǎnxiàn Vẽ eyeliner
65 涂粉底 tú fěndǐ Đánh phấn lót
66 涂腮红  tú sāi hóng Đánh má hồng
67 洁面乳  jiémiàn rǔ Sữa rửa mặt
68 爽肤水 shuǎngfūshuǐ Nước hoa hồng
69 精华液 jīnghuá yè Tinh chất dưỡng da
70 雪花膏 xuěhuāgāo Kem dưỡng da
71 眉粉 méi fěn Bột tán lông mày
72 描眉卡 miáo méi kǎ Khuôn kẻ lông mày
73 胭脂 yānzhī Phấn má hồng
74 眼线液笔 yǎnxiàn yè bǐ Bút kẻ mắt nước
75 眼线膏 yǎnxiàn gāo Gel kẻ mắt
76 睫毛夹 jiémáo jiā Đồ bấm mi
77 睫毛膏 jiémáo gāo Mascara
78 修容饼 xiū róng bǐng Phấn tạo khối
79 唇线笔 chún xiàn bǐ Kẻ viền môi
80 唇膏 chúngāo Son thỏi
81 唇彩 chúncǎi Son kem
82 磨砂膏 móshā gāo Kem tẩy tế bào chết
83 化妆刷 huàzhuāng shuā Cọ trang điểm
84 染发剂 rǎnfǎ jì Thuốc nhuộm tóc
85 眉夹 méi jiā Nhíp
86 热辣脱毛 rè là tuōmáo Tẩy lông bằng sáp
87 指甲剪 zhǐjiǎ jiǎn Kéo cắt móng tay
88 黑肤霜 hēi fū shuāng Kem dưỡng da sẫm màu
89 增湿霜 zēng shī shuāng Kem làm ẩm
90 美白霜 měibái shuāng Kem trắng da
91 眼睑膏 yǎnjiǎn gāo Kem thoa mí mắt
92 椰油 yē yóu Dầu dừa
93 化妆棉 huàzhuāng mián Miếng bông
94 眼袋 yǎndài Túi mắt
95 甲片 jiǎ piàn Móng tay giả
96 唇釉 chún yòu Son tint
97 散粉 sànfěn Phấn phủ dạng bột
98 晚安面膜 wǎn’ān miànmó Mặt nạ ngủ
99 补水面膜 bǔshuǐ miànmó Mặt nạ cấp ẩm
100 补水面霜 bǔshuǐ miànshuāng Kem dưỡng cấp ẩm

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping