Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm

trung tam tieng trung 3h dang blog 34
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành bảo hiểm?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm

1卖保险mài bǎoxiǎnBán bảo hiểm
2承保收据chéngbǎo shōujùBiên lai nhận bảo hiểm
3保险印花bǎoxiǎn yìnhuāCon niêm bảo hiểm
4平安保险条款píng’ān bǎoxiǎn tiáokuǎnĐiều khoản bảo hiểm an toàn
5保险单附加条款bǎoxiǎn dān fùjiā tiáokuǎnĐiều khoản kèm theo trong hợp đồng bảo hiểm
6托管条款tuōguǎn tiáokuǎnĐiều khoản ủy thác quản lý
7投保书tóubǎo shūĐơn xin bảo hiểm
8投保价值tóubǎo jiàzhíGiá trị tham gia bảo hiểm
9担保书dānbǎo shūGiấy bảo đảm
10保险证明书bǎoxiǎn zhèngmíng shūGiấy chứng nhận bảo hiểm
11授权书shòuquán shūGiấy ủy quyền
12财物寄托cáiwù jìtuōKý thác tiền của, vật tư
13保险利益bǎoxiǎn lìyìLợi ích bảo hiểm
14扩大承保kuòdà chéngbǎoMở rộng bảo hiểm
15出钱保险chū qián bǎoxiǎnMua bảo hiểm
16海上保险业hǎishàng bǎoxiǎn yèNgành bảo hiểm trên biển
17保险范围bǎoxiǎn fànwéiPhạm vi bảo hiểm
18保险业务处bǎoxiǎn yèwù chùPhòng nghiệp vụ bảo hiểm
19退保tuìbǎoRút bảo hiểm
20再分保zài fēn bǎoTạm hoãn bảo hiểm
21自动承保zìdòng chéngbǎoTự động nhận bảo hiểm
22保险精算师bǎoxiǎn jīngsuàn shīChuyên viên thống kê bảo hiểm
23保险商bǎoxiǎn shāngCông ty bảo hiểm
24直接保险人zhíjiē bǎoxiǎn rénNgười bảo hiểm trực tiếp
25代理人dàilǐ rénNgười đại diện
26索赔人suǒpéi rénNgười đòi bồi thường
27被保险人bèi bǎoxiǎn rénNgười được bảo hiểm
28受益人shòuyì rénNgười hưởng lợi
29保险经济人bǎoxiǎn jīngjì rénNgười môi giới bảo hiểm
30承保人chéngbǎo rénNgười nhận bảo hiểm
31再保险人zàibǎoxiǎn rénNgười tái bảo hiểm
32投保人tóubǎo rénNgười tham gia bảo hiểm
33保险计算员bǎoxiǎn jìsuàn yuánNgười tính bảo hiểm
34批发保险pīfā bǎoxiǎnBảo hiểm bán buôn
35投标保证保险tóubiāo bǎozhèng bǎoxiǎnBảo hiểm bảo đảm đầu tư
36受托人保证保险shòutuō rén bǎozhèng bǎoxiǎnBảo hiểm bảo đảm người được ủy quyền
37关税保证保险guānshuì bǎozhèng bǎoxiǎnBảo hiểm bảo đảm thuế quan
38森林火灾保险sēnlín huǒzāi bǎoxiǎnBảo hiểm cháy rừng
39爆炸保险bàozhà bǎoxiǎnBảo hiểm cho tài sản bị cháy nổ
40盗窃保险dàoqiè bǎoxiǎnBảo hiểm cho tài sản bị trộm
41共保gòngbǎoBảo hiểm chung
42定期保险dìngqí bǎoxiǎnBảo hiểm định kỳ
43地震保险dìzhèn bǎoxiǎnBảo hiểm động đất
44年金保险niánjīn bǎoxiǎnBảo hiểm đóng theo năm
45家畜保险jiāchù bǎoxiǎnBảo hiểm gia súc
46货物保险huòwù bǎoxiǎnBảo hiểm hàng hóa
47行李保险xínglǐ bǎoxiǎnBảo hiểm hành lý
48农作物保险nóngzuòwù bǎoxiǎnBảo hiểm hoa màu
49学费保险xuéfèi bǎoxiǎnBảo hiểm học phí
50船体保险chuántǐ bǎoxiǎnBảo hiểm hư hại cho tàu thuyền
51租借权宜保险zūjiè quányí bǎoxiǎnBảo hiểm lợi ích thuê mướn
52洪水保险hóngshuǐ bǎoxiǎnBảo hiểm lũ lụt
53雨水保险yǔshuǐ bǎoxiǎnBảo hiểm mưa bão
54冰雹保险bīngbáo bǎoxiǎnBảo hiểm mưa đá
55低额保险dī é bǎoxiǎnBảo hiểm mức thấp
56风灾保险fēngzāi bǎoxiǎnBảo hiểm nạn gió bão
57过期保险guòqí bǎoxiǎnBảo hiểm quá hạn
58单方利益保险dānfāng lìyì bǎoxiǎnBảo hiểm quyền lợi đơn phương
59产业保险chǎnyè bǎoxiǎnBảo hiểm sản nghiệp
60学生集体保险xuéshēng jítǐ bǎoxiǎnBảo hiểm tập thể học sinh
61儿童集体保险értóng jítǐ bǎoxiǎnBảo hiểm tập thể nhi đồng
62房租保险fángzū bǎoxiǎnBảo hiểm thuê nhà
63盈余保险yíngyú bǎoxiǎnBảo hiểm tiền lãi
64全额保险quán é bǎoxiǎnBảo hiểm toàn phần
65分期付款保险fēnqí fùkuǎn bǎoxiǎnBảo hiểm trả dần
66电梯责任保险diàntī zérèn bǎoxiǎnBảo hiểm trách nhiệm thang máy
67运输保险yùnshū bǎoxiǎnBảo hiểm vận chuyển
68执照保险zhízhào bǎoxiǎnBảo hiểm về giấy phép
69超额保险chāo’é bǎoxiǎnBảo hiểm vượt mức
70汽车保险qìchē bǎoxiǎnBảo hiểm xe hơi
71旅行平安保险lǚxíng píng’ān bǎoxiǎnBảo hiểm an toàn du lịch
72罢工保险bàgōng bǎoxiǎnBảo hiểm bãi công
73疾病保险jíbìng bǎoxiǎnBảo hiểm bệnh tật
74战争保险zhànzhēng bǎoxiǎnBảo hiểm chiến tranh
75公务员保险gōngwùyuán bǎoxiǎnBảo hiểm công chức
76养老保险yǎnglǎo bǎoxiǎnBảo hiểm dưỡng lão
77劳工保险láogōng bǎoxiǎnBảo hiểm lao động
78人身保险rénshēn bǎoxiǎnBảo hiểm nhân thân
79终身人寿保险zhōngshēn rénshòu bǎoxiǎnBảo hiểm nhân thọ trọn đời
80伤亡事故保险shāngwáng shìgù bǎoxiǎnBảo hiểm sự cố gây thương vong
81个人财产保险gèrén cáichǎn bǎoxiǎnBảo hiểm tài sản cá nhân
82残疾保险cánjí bǎoxiǎnBảo hiểm tàn tật
83失业保险shīyè bǎoxiǎnBảo hiểm thất nghiệp
84抵押保险dǐyā bǎoxiǎnBảo hiểm thế chấp
85综合保险zònghé bǎoxiǎnBảo hiểm tổng hợp
86健康保险jiànkāng bǎoxiǎnBảo hiểm y tế
87保怀孕险bǎo huáiyùn xiǎnBảo hiểm sinh sản
88临时保险单línshí bǎoxiǎn dānHợp đồng bảo hiểm tạm thời
89有限保险单yǒuxiàn bǎoxiǎn dānHợp đồng bảo hiểm có giới hạn
90不定额保险单bù dìng’é bǎoxiǎn dānHợp đồng bảo hiểm không định mức
91伪造保险单wèizào bǎoxiǎn dānLàm giả hợp đồng bảo hiểm
92保险费bǎoxiǎn fèiPhí bảo hiểm
93纯保费chún bǎofèiPhí bảo hiểm ròng
94保险赔偿费bǎoxiǎn péicháng fèiPhí bồi thường bảo hiểm
95保险佣金bǎoxiǎn yōngjīnTiền hồng bảo hiểm
96保险费借款bǎoxiǎn fèi jièkuǎnKhoản vay bảo hiểm
97毛保费máo bǎofèiPhí bảo hiểm cả gốc lẫn lãi
98保险清单bǎoxiǎn qīngdānHóa đơn bảo hiểm
99综合保险单zònghé bǎoxiǎn dānHợp đồng bảo hiểm tổng hợp
100总括保险单zǒngguā bǎoxiǎn dānHợp đồng bảo hiểm tổng quát

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping