Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản

trung tam tieng trung 3h dang blog 13
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Bất động sản?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản

1 出售 Chūshòu Bán ra
2 契约 Qìyuē Hợp đồng (khế ước)
3 续约 Xù yuē Gia hạn khế ước
4 违约 Wéiyuē Vi phạm hợp đồng
5 洽谈契约 Qiàtán qìyuē Bàn về hợp đồng
6 契约甲方 Qìyuē jiǎ fāng Bên a trong hợp đồng
7 契约乙方 Qìyuē yǐfāng Bên b trong hợp đồng
8 契约生效 Qìyuē shēngxiào Hợp đồng bắt đầu có hiệu lực
9 合同 Hétóng Hợp đồng
10 一式两份 Yīshì liǎng fèn Viết làm hai bản (một kiểu)
11 一式两份的合同 Yīshì liǎng fèn de hétóng Hợp đồng viết làm hai bản
12 一式三分 YīShì sān fēn Viết làm ba bản
13 一式三分的合同 Yīshì sān fēn de hétóng Hợp đồng viết làm ba bản
14 副本 Fùběn Bản sao
15 所有权 Suǒyǒuquán Quyền sở hữu
16 所有权状 Suǒyǒuquán zhuàng Hiện trạng quyền sở hữu
17 国有财产 Guóyǒu cáichǎn Tài sản nhà nước
18 私有财产 Sīyǒu cáichǎn Tài sản tư nhân
19 证人 Zhèngrén Nhân chứng
20 经纪人 Jīngjì rén Người mối lái (môi giới)
21 受让人 Shòu ràng rén Người được nhượng
22 受押人 Shòu yā rén Người nhận đồ cầm cố
23 照管房屋人 Zhàoguǎn fángwū rén Người trông giữ nhà
24 售价 Shòu jià Giá bán
25 定金 Dìngjīn Tiền đặt cọc
26 房间净面积 Fángjiān jìng miànjī Diện tích thực của căn phòng
27 居住面积 Jūzhù miànjī Diện tích ở
28 每平方米…元 Měi píngfāng mǐ…yuán Mỗi m2 giá…đồng
29 国营牌价 Guóyíng páijià Giá qui định
30 不另收费 Bù lìng shōufèi Không thu thêm phí
31 恕不出售 Shù bù chūshòu Xin thứ lỗi vì tôi không bán nữa
32 立可迁入 Lì kě qiān rù Lập tức có thể dọn vào
33 转让 Zhuǎnràng Chuyển nhượng
34 过户 Guòhù Sang tên
35 过户费 Guòhù fèi Chi (phí) sang tên
36 过户登记 Guòhù dēngjì Đăng ký sang tên
37 无转让权 Wú zhuǎnràng quán Không có quyền chuyển nhượng
38 转让性付款 Zhuǎnràng xìng fùkuǎn Trả tiền mang tính chuyển nhượng
39 房契 Fángqì Giấy chủ quyền nhà
40 房产 Fángchǎn Bất động sản
41 房主 Fáng zhǔ Chủ nhà
42 房基 Fáng jī Nền nhà
43 房荒 Fáng huāng Thiếu nhà ở
44 房产税 Fángchǎn shuì Thuế bất động sản
45 抵押 Dǐyā Thế chấp
46 质押 Zhìyā Cầm cố
47 典押 Diǎn yā Cầm, thế chấp
48 质押书 Zhìyā shū Đơn xin thế chấp
49 已典押房屋 Yǐ diǎn yā fángwū Đã thế chấp ngôi nhà
50 变卖房屋 Biànmài fángwū Bán nhà
51 先期偿还 Xiānqí chánghuán Bồi hoàn trước
52 地产 Dìchǎn Bất động sản
53 地产税 Dìchǎn shuì Thuế nhà đất
54 土地清册的 Tǔdì qīngcè de Sổ ghi chép đất đai
55 土地征购 Tǔdì zhēnggòu Trưng mua đất đai
56 都市地价 Dūshì dìjià Giá đất ở thành phố
57 房屋纠纷 Fángwū jiūfēn Tranh chấp nhà cửa
58 调解纠纷 Tiáojiě jiūfēn Hòa giải tranh chấp
59 一户 Yī hù Một hộ
60 单元 Dānyuán Đơn nguyên (nhà)
61 一室一厅 Yī shì yī tīng Một phòng một sảnh
62 四室二厅 Sì shì èr tīng Bốn phòng hai sảnh
63 一套房间 Yī tàofáng jiān Một căn hộ
64 标准套房 Biāozhǔn tàofáng Căn hộ tiêu chuẩn
65 地下室 Dìxiàshì Tầng hầm
66 联立房屋 Lián lì fángwū Nhà cầu
67 地点 Dìdiǎn Địa điểm
68 地段 Dìduàn Một khoảng đất
69 郊区 Jiāoqū Ngoại ô
70 郊县 Jiāo xiàn Huyện ngoại thành
71 市区 Shì qū Khu vực nội thành
72 城区 Chéngqū Khu vực trong thành
73 市中心 Shì zhōngxīn Trung tâm thành phố
74 心城市 Zhōngxīn chéngshì Thành phố trung tâm中
75 住宅区 Zhùzhái qū Khu dân cư, cư xá
76 别墅区 Biéshù qū Khu biệt thự
77 花园区 Huāyuán qū Khu công viên
78 商业区 Shāngyè qū Khu thương mại
79 木屋区 Mùwū qū Khu nhà gỗ
80 贫民区 Pínmín qū Khu dân nghèo
81 红灯区 Hóngdēngqū Khu đèn đỏ (ăn chơi)
82 新居住区 Xīn jūzhù qū Khu dân cư mới
83 黄金地段 Huángjīn dìduàn Vùng đất hoàng kim (vàng)
84 工人住宅区 Gōngrén zhùzhái qū Khu nhà ở cho công nhân
85 公共住宅区 Gōnggòng zhùzhái qū Khu nhà tập thể
86 坐落 Zuòluò Nằm ở…
87 位于 Wèiyú Ở vào…
88 朝向 Cháoxiàng Hướng
89 朝东 Cháo dōng Hướng đông
90 朝西南 Cháo xīnán Hướng tây nam
91 朝阳 Zhāoyáng Hướng mặt trời
92 朝南 Cháo nán Hướng nam
93 朝北 Cháo běi Hướng bắc
94 西晒房子 Xīshài fángzi Nhà hướng tây
95 适居性 Shì jū xìng Phù hợp để ở
96 居住条件 Jūzhù tiáojiàn Điều kiện cư trú
97 居民点 Jūmín diǎn Khu dân cư
98 委员会 Wěiyuánhuì Ủy ban nhân dân
99 城市环境 Chéngshì huánjìng Môi trường đô thị
100 城市发展 Chéngshì fāzhǎn Phát triển đô thị
101 城市规划 Chéngshì guīhuà Qui hoạch đô thị
102 城里人 Chéng lǐ rén Người thành phố
103 城市化 Chéngshì huà Đô thị hóa
104 Huánjìng Môi trường
105 社会环境 Shèhuì huánjìng Môi trường xã hội
106 社会名流 Shèhuì míngliú Nhân vật nổi tiếng xã hội
107 社交生活 Shèjiāo shēnghuó Sinh hoạt giao tiếp
108 社会秩序 Shèhuì zhìxù Trật tự xã hội
109 社会治安 Shèhuì zhì’ān Trị an xã hội
110 社团 Shètuán Đoàn thể xã hội
111 社区 Shèqū Phường, hội
112 市容 Shìróng Bộ mặt đô thị
113 市政建设 Shìzhèng jiànshè Xây dựng chính quyền thành phố
114 市内电话网 Shì nèi diànhuà wǎng Mạng lưới điện thoại nội thành
115 一流设备 Yīliú shèbèi Thiết bị tốt nhất
116 独立门户 Dúlì ménhù Đi cửa riêng biệt
117 独立通风 Dúlì tōngfēng Thông gió riêng biệt
118 独立供电照明 Dúlì gōngdiàn zhàomíng Hệ thống cung cấp điện và thắp sáng riêng
119 宽敞 Kuānchang Rộng rãi
120 公共交通 Gōnggòng jiāotōng Giao thông công cộng
121 闹市交通 Nàoshì jiāotōng Giao thông trong khu phố sầm uất
122 地铁 Dìtiě Tàu điện ngầm
123 交通要道 Jiāotōng yào dào Tuyến đường chính
124 交通干线 Jiāotōng gànxiàn Tuyến giao thông chính
125 交通便利 Jiāotōng biànlì Giao thông tiện lợi
126 公共电话 Gōnggòng diànhuà Điện thoại công cộng
127 健美中心 Jiànměi zhōngxīn Trung tâm thể dục thẩm mỹ
128 卡拉ok厅 Kǎlā ok tīng Phòng karaoke
129 购物中心 Gòuwù zhòng xīn Trung tâm thương mại
130 超市 Chāoshì Siêu thị
131 急救站 Jíjiù zhàn Trạm cấp cứu
132 花坛 Huātán Bồn hoa
133 幽雅 Yōuyǎ Yên tĩnh, thanh nhã
134 幽静 Yōujìng Yên tĩnh
135 胜地 Shèngdì Thắng cảnh
136 度假胜地 Dùjià shèngdì Nơi nghỉ mát
137 避寒胜地 Bìhán shèngdì Nơi nghỉ đông nổi tiếng
138 山区胜地 Shānqū shèngdì Khu đồi núi nổi tiếng
139 海滨胜地 Hǎibīn shèngdì Nơi có bờ biển đẹp
140 海滨浴场 Hǎibīn yùchǎng Bãi tắm biển
141 海滨疗养院 Hǎibīn liáoyǎngyuàn Khu điều dưỡng bên bãi biển
142 海风 Hǎifēng Gió biển
143 屋顶花园 Wūdǐng huāyuán Hoa viên trên mái nhà
144 续约 Xù yuē Gia hạn khế ước
145 证人 Zhèngrén Nhân chứng

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping