Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực – đồ ăn

trung tam tieng trung 3h dang blog 33
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực – đồ ăn

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành ẩm thực – đồ ăn?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực – đồ ăn

1河粉hé fěnPhở
2鸡肉粉jīròu fěnPhở gà
3牛肉粉niúròu fěnPhở bò
4鱼米线yúmǐxiànBún cá
5蟹汤米线xiè tāng mǐxiànBún riêu cua
6螺蛳粉luósī fěnBún ốc
7烤肉米线kǎoròu mǐxiànBún chả
8鱼露米线yúlù mǐxiànBún mắm
9干炒牛河粉gān chǎo niú héfěnPhở xào thịt bò
10面包miàn bāoBánh mì
11包子bāoziBánh bao
12面包和鸡蛋miànbāo hé jīdànBánh mì kẹp trứng
13汤圆tāngyuánBánh trôi, bánh chay
14卷筒粉juǎn tǒng fěnBánh cuốn
15炸糕zhàgāoBánh rán
16香蕉饼xiāngjiāo bǐngBánh chuối
17汉堡hànbǎoHamburger
18三明治sānmíngzhìSandwich
19馒头mántouBánh màn thầu
20饼干bǐnggānBách bích quy
21粽子zòngziBánh tét
22肉包菜包 ròu bāo cài bāoBánh bao nhân thịt, nhân rau củ
23葱油饼cōng yóu bǐngBánh kẹp hành chiên
24面包和牛餐肉miàn bāo héniú cān ròuBánh mì patê
25片米饼piàn mǐ bǐngBánh cốm
26糯米软糕nuòmǐ ruǎn gāoBánh dẻo
27月饼yuèbǐngBánh trung thu
28蛋糕dàngāoBánh gatô
29煎餅jiānbingBánh xèo
30广南米粉guǎng nán mǐfěnMì quảng
31馄饨面húntún miànMì vằn thắn (hoành thánh)
32牛肉拉面niúròu lāmiànMì thịt bò
33打卤面dǎlǔ miànMì có nước sốt đậm đặc
34葱油拌面cōng yóu bànmiànMì sốt dầu hành
35蚝油炒面háo yóu chǎomiànMì xào dầu hào
36方便面fāngbiànmiànMỳ ăn liền
37豆腐脑dòufu nǎoMón đậu phụ sốt tương
38锅贴guōtiēMón há cảo chiên
39麻辣烫málà tàngMón canh cay (nấu cùng hỗn hợp nhiều đồ ăn kèm)
40炒饭chǎofànCơm rang
41炒牛肉饭chǎo niúròu fànCơm thịt bò xào
42茄汁油豆腐塞肉饭qié zhī yóu situs slot gacor dòufu sāi ròu fànCơm thịt đậu sốt cà chua
43糖羹táng gēngChè
44茄汁烩鱼qié zhī huì yúCá sốt cà chua
45香蕉糖羹xiāng jiāo táng gēngChè chuối
46排骨汤páigǔ tāngCanh sườn
47豆腐乳dòufu rǔChao
48蛋炒饭dàn chǎofànCơm chiên trứng
49及第粥jídì zhōuCháo lòng
50艇仔粥tǐng zǎi zhōuCháo hải sản
51榨菜肉丝汤zhàcài ròusī tāngCanh su hào nấu thịt bằm
52酸辣汤suānlà tāngCanh chua cay
53黄豆排骨汤huángdòu páigǔ tāngCanh đậu nành nấu sườn non
54糯米饭nuòmǐ fànXôi
55木整糯米饭mù zhěng nuòmǐ fànXôi gấc
56绿豆面糯米团lǜdòu miàn nuòmǐ tuánXôi xéo
57凉拌蔬菜liáng bàn shūcàiNộm rau củ
58凉拌卷心菜liángbàn juǎnxīncàiNộm bắp cải
59春卷chūnjuǎnNem cuốn, chả nem
60凉拌菜liáng bàn càiNộm
61酸奶suānnǎiSữa chua
62鲜奶xiān nǎiSữa tươi
63糖醋排骨táng cù páigǔSườn xào chua ngọt
64西瓜汁xīguā zhīSinh tố dưa hấu
65豆浆dòujiāngSữa đậu nành
66鱼丸汤yúwán tāngSúp cá viên
67酸菜粉丝汤suāncài fěnsī tāngSúp bún tàu nấu với cải chua
68烧卖shāomaiXíu mại
69毛蛋máo dànTrứng vịt lộn
70珍珠奶茶zhēnzhū nǎi cháTrà sữa Trân châu
71煎鸡蛋jiān jīdànTrứng ốp la
72柠檬绿茶níng méng lǜcháTrà chanh
73豆腐花dòufu huāTào phớ
74香肠xiāngchángLạp xưởng
75凉拌黄瓜liáng bàn huángguāDưa chuột trộn
76干锅牛蛙gān guō niúwāẾch xào sả ớt
77白灼菜心bái zhuó càixīnMón cải rổ xào
78芹菜炒豆干qíncài chǎo dòugānRau cần xào đậu phụ
79青椒玉米qīng jiāoyùmǐMón bắp xào
80鲜肉馄饨xiān ròu húntunHoành thánh thịt bằm
81饺子jiǎoziSủi cảo
82凤瓜冬菇汤fèng guā dōnggū tāngCanh gà nấu nấm đông cô
83掏羊锅tāo yáng guōLẩu cừu
84扬州炒饭yáng zhōu chǎofànCơm chiên Dương Châu
85蒸鱼zhēng yúCá hấp
86煎鱼jiān yúCá chiên
87红烧鱼hóngshāo yúCá kho
88蒸螺zhēng luóỐc hấp
89药材炖鸡yàocái dùn jīGà hầm thuốc bắc
90苦瓜汤kǔguā tāngCanh mướp đắng
91比萨饼 bǐsàbǐngPizza
92火锅huǒguōLẩu
93烧烤 shāokǎoĐồ nướng
94意大利面yìdàlì miànMì Ý
95铁板牛肉tiě bǎn niúròuBò áp chảo
96碎米饭suì mǐfànCơm tấm
97东坡肉dōngpō ròuThịt kho tàu
98人参汤rénshēn tāngCanh nhân sâm
99莲藕汤lián’ǒu tāngCanh củ sen
100罐头食品guàntóu shípǐnThức ăn đóng hộp

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping