Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán

trung tam tieng trung 3h dang blog 37
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành chứng khoán?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán

1 证券 zhèngquàn Chứng khoán
2 流通证券 liútōng zhèngquàn Chứng khoán lưu động
3 合法证券 héfǎ zhèngquàn Chứng khoán hợp pháp
4 滞价证券 zhì jià zhèngquàn Chứng khoán bán chậm
5 优先证券 yōuxiān zhèngquàn Chứng khoán ưu tiên
6 证券公司 zhèngquàn gōngsī Công ty chứng khoán
7 证券交易公司 zhèngquàn jiāoyì gōngsī Công ty giao dịch chứng khoán
8 证券经纪公司 zhèngquàn jīngjì gōngsī Công ty môi giới chứng khoán
9 证券投机 zhèngquàn tóujī Đầu cơ chứng khoán
10 证券交易 zhèngquàn jiāoyì Giao dịch chứng khoán
11 证券交易价格 zhèngquàn jiāoyìjiàgé Giá cả mua bán chứng khoán
12 收买证券者 shōu mǎi zhèngquàn zhě Người thu mua chứng khoán
13 出卖证券者 chūmài zhèngquàn zhě Người bán chứng khoán
14 证券经人 zhèngquàn jīng rén Người môi giới chứng khoán
15 证券投资资本 zhèngquàn tóuzī zīběn Vốn đầu tư chứng khoán
16 证券市场 zhèngquàn shìchǎng Thị trường chứng khoán
17 熊市 xióngshì Thị trường xuống giá
18 证券交易税 zhèngquàn jiāoyìshuì Thuế giao dịch chứng khoán
19 证券印花税 zhèngquàn yìnhuāshuì Tem thuế chứng khoán
20 投资组合 tóuzī zǔhé Tổng vốn đầu tư
21 佣金 yōngjīn Tiền hoa hồng
22 保证金 bǎozhèngjīn Tiền bảo đảm
23 过户 guòhù Sang tên, chuyển nhượng
24 过户凭单 guòhù píngdān Chứng từ sang tên
25 交易场地 jiāoyì chǎngdì Sàn giao dịch
26 成交量 chéngjiāo liàng Lượng giao dịch
27 过户手续费 guòhù shǒuxùfèi Phí chuyển nhượng
28 交易延期费 jiāoyì yánqīfèi Phí triển hạn giao dịch
29 交割日 jiāogē rì Ngày giao nhận
30 股本权益 gǔběn quányì Quyền lợi trong vốn cổ đông
31 股权 gǔquán Quyền sở hữu cổ phiếu
32 开户 kāihù Mở tài khoản
33 过户代理人 guòhù dàilǐ rén Đại lý chuyển nhượng
34 多头 duōtóu Đầu cơ giá lên
35 空头 kōngtóu Đầu cơ giá xuống
36 商情报告单 shāngqíng bàogào dān Bản tin thị trường
37 盈利 yínglì Lợi nhuận
Từ vựng cổ phiếu
1 股票 gǔpiào Cổ phiếu
2 普通股票 pǔtōng gǔpiào Cổ phiếu thường
3 无记名股票 wújìmíng gǔpiào Cổ phiếu vô danh
4 国有股 guóyǒugǔ Cổ phiếu quốc hữu
5 工业股票 gōngyè gǔpiào Cổ phiếu công nghiệp
6 商业股票 shāngyè gǔpiào Cổ phiếu thương nghiệp
7 热门股票 rèmén gǔpiào Cổ phiếu hấp dẫn
8 记名股票 jìmíng gǔpiào Cổ phiếu ghi danh
9 股票指数 gǔpiào zhǐshù Chỉ số cổ phiếu
10 法人股票 fǎrén gǔpiào Cổ phần pháp nhân
11 股利票 gǔlì piào Cổ phần tạm thời
12 股东 gǔdōng Cổ đông
13 股东名册 gǔdōng míngcè Danh sách cổ đông
14 股东大会 gǔdōng dàhuì Đại hội cổ đông
15 股票价格 gǔpiào jiàgé Giá cổ phiếu
16 内部交易 nèibù jiāoyì Giao dịch nội bộ
17 收盘价格 shōupán jiàgé Giá lúc đóng cửa
18 最新牌价 zuìxīn páijià Giá niêm yết mới nhất
19 股票交易 gǔpiào jiāoyì Giao dịch cổ phiếu
20 息票掉换券 xípiào diàohuàn quàn Giấy chuyển đổi phiếu lợi tức
21 股份证书 gǔfèn zhèngshū Giấy chứng nhận cổ phiếu
22 股票交易额 gǔpiào jiāoyì é Mức giao dịch cổ phiếu
23 股票买卖 gǔpiào mǎimài Mua bán cổ phiếu
24 股票推销员 gǔpiào tuīxiāoyuán Nhân viên bán cổ phiếu
25 股票经纪人 gǔpiào jīngjì rén Người môi giới cổ phiếu
26 股票交易所 gǔpiào jiāoyì suǒ Sở giao dịch cổ phiếu
27 股票行情 gǔpiào hángqíng Tình hình thị trường cổ phiếu
Từ vựng trái phiếu
1 债券 zhàiquàn Trái phiếu
2 企业债券 qǐyè zhàiquàn Trái phiếu doanh nghiệp
3 工业债券 gōngyè zhàiquàn Trái phiếu công nghiệp
4 政府债券 zhèngfǔ zhàiquàn Trái phiếu chính phủ
5 国库债券 guókù zhàiquàn Trái phiếu kho bạc (quốc khố)
6 信用债券 xìnyòng zhàiquàn Trái phiếu ghi nợ
7 无息债券 wú xí zhàiquàn Trái phiếu thụ động
8 受益债券 shòuyì zhàiquàn Trái phiếu lợi tức
9 抵押债券 dǐyā zhàiquàn Trái phiếu thế chấp
10 无记名债券 wújìmíng zhàiquàn Trái phiếu vô danh
11 建设债券 jiànshè zhàiquàn Trái phiếu xây dựng
12 短期债券 duǎnqī zhàiquàn Trái phiếu ngắn hạn
13 长期债券 chángqí zhàiquàn Trái phiếu dài hạn
14 股息税逃避 gǔxí huì táobì Trốn thuế cổ tức
15 债券还本 zhàiquàn huánběn Hoàn vốn trái phiếu

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping