Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành xuất nhập khẩu

trung tam tieng trung 3h dang blog 04
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành xuất nhập khẩu

Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, cần một lượng từ vựng về xuất nhập khẩu

Mời các bạn tham khảo từ vựng tiếng trung ngành xuất – nhập khẩu

1埠头bùtóuBến cảng
2出口保险chūkǒu bǎoxiǎnBảo hiểm xuất khẩu
3货柜港口huòguì gǎngkǒuCảng công-ten-nơ
4被罚bèi fáChịu phạt
5支付费用zhīfù fèiyòngChi phí thanh toán
6承担风险chéngdān fēngxiǎnChịu rủi ro
7蒙受损失méngshòu sǔnshīChịu tổn thất
8商品; 货物shāngpǐn; huòwùHàng hóa mua và bán
9贷款dàikuǎnKhoản cho vay
10借债jièzhàiMắc nợ
11停泊处tíngbó chùKhu vực bến đậu
12资本市场zīběn shìchǎngThị trường vốn
13出口市场Chūkǒu shìchǎngThị trường xuất khẩu
14交货时间Jiāo huò shíjiānThời gian giao hàng
15索赔期Suǒpéi qīThời hạn ( kỳ hạn ) bồi thường
16信息xìnxīThông tin
17净收入jìng shōurùThu nhập ròng
18进口税Jìnkǒu shuìThuế nhập khẩu
19出口税Chūkǒu shuìThuế xuất khẩu
20边境贸易Biānjìng màoyìThương mại biên giới
21补偿贸易Bǔcháng màoyìGiao dịch bồi thường
22转口贸易Zhuǎnkǒu màoyìThương mại chuyển khẩu
23多边贸易Duōbiān màoyìThương mại đa phương
24进口贸易Jìnkǒu màoyìThương mại nhập khẩu
25过境贸易Guòjìng màoyìThương mại quá cảnh
26中介贸易Zhōngjiè màoyìThương mại qua trung gian
27国际贸易guójì màoyìThương mại quốc tế
28双边贸易Shuāngbiān màoyìThương mại song phương
29自由贸易zìyóu màoyìThương mại tự do
30资本账户zīběn zhànghùTài khoản vốn
31资产zīchǎnTài sản
32流动资产liúdòng zīchǎnTài sản lưu động
33无形资产wúxíng zīchǎnTài sản vô hình
34上涨shàngzhǎngTăng lên
35增长zēngzhǎngTăng trưởng
36信用卡xìnyòngkǎThẻ tín dụng
37进口市场Jìnkǒu shìchǎngThị trường nhập khẩu
38海外市场Hǎiwài shìchǎngThị trường ngoài nước
39现货市场xiànhuò shìchǎngThị trường tiền mặt
40交货时间Jiāo huò shíjiānThời gian giao hàng
41进口税Jìnkǒu shuìThuế nhập khẩu
42出口税Chūkǒu shuìThuế xuất khẩu
43补偿贸易Bǔcháng màoyìThương mại bù trừ
44边境贸易Biānjìng màoyìThương mại biên giới
45转口贸易Zhuǎnkǒu màoyìThương mại chuyển khẩu
46多边贸易Duōbiān màoyìThương mại đa phương
47海运贸易Hǎiyùn màoyìThương mại đường biển
48有形贸易Yǒuxíng màoyìThương mại hữu hình
49进口贸易Jìnkǒu màoyìThương mại nhập khẩu
50过境贸易Guòjìng màoyìThương mại quá cảnh
51中介贸易Zhōngjiè màoyìThương mại qua trung gian
52债券zhàiquànTrái phiếu
53总裁助理zǒng cái zhùlǐTrợ lý chủ tịch
54经理助理jīnglǐ zhùlǐTrợ lý giám đốc
55直接进口Zhíjiē jìnkǒuTrực tiếp nhập khẩu
56边境贸易中心Biānjìng màoyì zhōngxīnTrung tâm mậu dịch biên giới
57国际贸易中心Guójì màoyì zhōngxīnTrung tâm mậu dịch quốc tế
58世界贸易中心Shìjiè màoyì zhōngxīnTrung tâm mậu dịch thế giới
59外贸中心Wàimào zhōngxīnTrung tâm ngoại thương
60贸易中心Màoyì zhōngxīnTrung tâm thương mại
61集装箱货运jízhuāngxiāng huòyùnVận chuyển hàng hóa bằng container
62提(货)单Tí (huò) dānVận đơn ( B/L )
63联运提单Liányùn tídānLiên vận
64合同的违反Hétóng de wéifǎnVi phạm hợp đồng
65股本gǔběnVốn cổ phần
66营运资金yíngyùn zījīnVốn vận hành
67企业qǐyèXí nghiệp, doanh nghiệp
68走势zǒushìXu hướng
69间接出口Jiànjiē chūkǒuXuất khẩu gián tiếp
70直接出口Zhíjiē chūkǒuXuất khẩu trực tiếp
71出超Chū chāoXuất siêu
72承担风险chéngdān fēngxiǎnChịu rủi ro
73支付费用zhīfù fèiyòngchi phí thanh toán
74蒙受损失méngshòu sǔnshīChịu tổn thất
75未发行的债券wèi fāxíng de zhàiquànTrái phiếu chưa phát hành
76借记报单, 借项通知单jiè jì bàodān, jiè xiàng tōngzhī dānGiấy báo nợ
77债务凭证, 债务证明书; 借据zhàiwù píngzhèng, zhàiwù zhèngmíng shū; jièjùGiấy chứng nhận thiếu nợ
78货物原产地证明书huòwù yuán chǎndì zhèngmíng shūGiấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
79货物原产地证明书huòwù yuán chǎndì zhèngmíng shūGiấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
80无担保的信用债券wú dānbǎo de xìnyòng zhàiquànTrái phiếu tín dụng không đảm bảo
81高风险货物gāo fēngxiǎn huòwùCác lô hàng có độ rủi ro cao
82商业欺诈shāngyè qīzhàgian lận thương mại
83走私 zǒusīBuôn lậu
84实载货吨位shí zài huò dùnwèitrọng tải (của tàu thuyền) vận chuyển
85运货代理商yùn huò dàilǐ shāngĐại lý vận chuyển
86借记报单jiè jì bàodānGiấy báo nợ
87 货物原产地证明书huòwù yuán chǎndì zhèngmíng shūGiấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
88估价发票gūjià fāpiàoHóa đơn tính giá
89申报shēnbàoKhai báo hàng
90不能取消的bùnéng qǔxiāo deKhông thể hủy
91负债的fùzhài deMắc nợ
92附加保险费fùjiā bǎoxiǎn fèiPhụ phí bảo hiểm
93息债xí zhàiNợ lãi
94贷款资金dàikuǎn zījīnTiền vay
95定期交货dìngqí jiāo huògiao hàng định kỳ
96船上交货chuánshàng jiāo huògiao hàng trên tàu
97近期交货jìnqī jiāo huògiao hàng vào thời gian gần ;giao hạn gần
98边境交货biānjìng jiāo huògiao tại biên giới
99交货方式jiāo huò fāngshìphương thức giao hàng
100交货时间jiāo huò shíjiānthời gian giao hàng
101空运单kōngyùn dānvận đơn hàng không
102提货单tíhuò dānvận đơn nhận hàng
103关税与消费税局guānshuì yǔ xiāofèi shuìjúcục thuế quan và thuế hàng tiêu dùng
104海关证明书hǎiguān zhèngmíngshūgiấy chứng nhận hải quan
105入境手续rùjìng shǒuxùthủ tục nhập cảnh
106再入境签证zàirùjìng qiānzhèngvisa tái nhập cảnh
107出境签证chūjìng qiānzhèngvisa xuất cảnh
108国际市场Guójì shìchǎngThị trường quốc tế
109世界市场Shìjiè shìchǎngThị trường thế giới
110牛市,多头市场niúshì, duōtóu shìchǎngThị trường theo chiều giá lên
111熊市, 空头市场xióngshì, kōngtóu shìchǎngThị trường theo chiều giá xuống
112现货市场xiànhuò shìchǎngThị trường tiền mặt
113资本市场zīběn shìchǎngThị trường vốn
114出口市场Chūkǒu shìchǎngThị trường xuất khẩu
115土产品Tǔ chǎnpǐnĐặc sản
116交货时间Jiāo huò shíjiānThời gian giao hàng
117索赔期Suǒpéi qīThời hạn ( kỳ hạn ) bồi thường
118信息xìnxīThông tin

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping