Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kế toán – kiểm toán

trung tam tieng trung 3h dang blog 01
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kế toán – kiểm toán

Mời bạn đọc tham khảo các từ vựng trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán

STT Tiếng Trung Phiên âm tiếng Việt
1 会计 Kuàijì Kế toán
2 会计主任 kuàijì zhǔrèn Chủ nhiệm kế toán
3 会计员 kuàijì yuán Nhân viên kế toán
4 助理会计 zhùlǐ kuàijì Trợ lí kế toán
5 成本会计 chéngběn kuàijì Kế toán giá thành
6 工广会计 gōng guǎng kuàijì Kế toán nhà máy
7 制造会计 zhìzào kuàijì Kế toán sản xuất
8 工业会计 gōngyè kuàijì Kế toán công nghiệp
9 审计长 shěnjì zhǎng Kiểm toán trưởng
10 审计 shěnjì Kiểm toán
11 主管会计 zhǔguǎn kuàijì Kiểm soát viên
12 簿记员 bùjì yuán Người giữ sổ sách
13 计账员 jì zhàng yuán Người ghi chép sổ sách
14 出纳 chūnà xuất nạp, thu chi
15 档案管理员 dǎng’àn guǎnlǐ yuán Nhân viên lưu trữ hồ sơ
16 精查 jīng chá Kiểm tra tỉ mỉ
17 单位会计 dānwèi kuàijì Kế toán đơn vị
18 会计程序 Kuàijì chéngxù Trình tự kế toán
19 会计规程 kuàijì guīchéng Quy trình kế toán
20 会计年度 kuàijì niándù Năm tài chính
21 会计期间 kuàijì qíjiān Kì kế toán
22 主计法规 zhǔ jì fǎguī Pháp quy kế toán thống kê
23 查帐程序 chá zhàng chéngxù Trình tự kiểm toán
24 定期审计 dìngqí shěnjì Kiểm toán định kì
25 特别审计 tèbié shěnjì Kiểm toán đặc biệt
26 巡回审计 xúnhuí shěnjì Kiểm toán lưu động
27 顺查 shùn chá Kiểm tra
28 突击检查 tújí jiǎnchá Kiểm tra đột xuất
29 抽查 chōuchá Kiểm tra ngẫu nhiên
30 逆查 nì chá Kiểm tra ngược
31 精查 jīng chá Kiểm tra tỉ mỉ
32 内部核查 nèibù héchá Kiểm tra nội bộ
33 全部审查 quánbù shěnchá Kiểm tra toàn bộ
34 查帐证据 chá zhàng zhèngjù Chứng cứ kiểm toán
35 搜集材料 sōují cáiliào Thu thập tài liệu
36 复核 fùhé Kiểm duyệt lại
37 查帐证明 chá zhàng zhèngmíng Chứng nhận kiểm tra sổ sách
38 查帐日期 chá zhàng rìqī Ngày kiểm tra sổ sách
39 预算草案 yùsuàn cǎo’àn Bản dự thảo dự toán
40 著作权 Zhùzuòquán Bản quyền
41 在制品 Zài zhìpǐn Bán thành phẩm
42 损益表 sǔnyì biǎo Bảng báo cáo lỗ lãi
43 财务报表 cáiwù bàobiǎo Bảng báo cáo tài chính
44 合并决算表 hébìng juésuàn biǎo Bảng báo cáo tài chính hợp nhất
45 工作日表 gōngzuò rì biǎo Bảng báo cáo thời gian làm việc hằng ngày
46 资产负债表 zīchǎn fùzhài biǎo Bảng cân đối kế toán
47 试算表 shì suàn biǎo Bảng cân đối thử
48 查账证据 cházhàng zhèngjù Bằng chứng kế toán
49 对账单 duì zhàngdān Bảng đối chiếu
50 收支对照表 shōu zhī duìzhào biǎo Bảng đối chiếu thu chi
51 成本计算表 chéngběn jìsuàn biǎo Bảng kê giá thành
52 用料单 yòng liào dān Bảng kê nguyên vật liệu, phiếu vật tư
53 库存表 kùcún biǎo Bảng kê quỹ, bảng báo cáo tiền mặt
54 银行结单 yínháng jié dān Bảng kê tài khoản ngân hàng
55 附表 fù biǎo Bảng kèm theo
56 工资单, 工资表 gōngzī dān, gōngzī biǎo Bảng lương
57 工资分析表 gōngzī fēnxī biǎo Bảng phân tích tiền lương
58 决算表 juésuàn biǎo Bảng quyết toán
59 比较表 bǐjiào biǎo Bảng so sánh
60 汇总表 huìzǒng biǎo Bảng tổng hợp thu chi
61 工资汇总表 gōngzī huìzǒng biǎo Bảng tổng hợp tiền lương
62 旬报 xún bào Báo cáo 10 ngày
63 年报 niánbào Báo cáo năm
64 日报 rìbào Báo cáo ngày
65 月报 yuè bào Báo cáo tháng
66 预付款项 Yùfù kuǎnxiàng Các khoản trả trước
67 其它预付款项 Qítā yùfù kuǎnxiàng Các khoản trả trước khác
68 土地改良物 Tǔdì gǎiliáng wù Cải tạo đất
69 土地改良物 -重估增值 Tǔdì gǎiliáng wù -zhòng gū zēngzhí Cải tạo đất- đánh giá lại tăng
70 租赁权益改良 Zūlìn quányì gǎiliáng Cải thiện quyền lợi thuê
71 直支 zhí zhī Cấp
72 财务拨款 cáiwù bōkuǎn Cấp phát tài chính
73 zhī Chi
74 起动费 qǐdòng fèi Chi phí ban đầu, chi phí sơ bộ
75 制造费用 zhìzào fèiyòng Chi phí chế tạo
76 工厂维持费 gōngchǎng wéichí fèi Chi phí duy tu bảo dưỡng nhà máy
77 办公费 bàngōngfèi Chi phí hành chính, chi phí văn phòng
78 查账费用 cházhàng fèiyòng Chi phí kiểm toán
79 利息费用 lìxí fèiyòng Chi phí lợi tức
80 业务费用 yèwù fèiyòng Chi phí nghiệp vụ
81 公费 gōng fèi Chi phí nhà nước
82 人事费用 rénshì fèiyòng Chi phí nhân sự
83 摊派费用 tānpài fèiyòng Chi phí phân bổ
84 计算机软件 Jìsuànjī ruǎnjiàn Chi phí phần mềm máy tính
85 债券发行成本 Zhàiquàn fāxíng chéngběn Chi phí phát hành trái phiếu
86 管理费用 guǎnlǐ fèiyòng Chi phí quản lý
87 材料管理费 cáiliào guǎnlǐ fèi Chi phí quản lý vật liệu
88 广告费 guǎnggào fèi Chi phí quảng cáo
89 临时费 línshí fèi Chi phí tạm thời
90 开办费 Kāibàn fèi Chi phí thành lập
91 经常费 jīngcháng fèi Chi phí thường xuyên
92 递延退休金成本 Dì yán tuìxiū jīn chéngběn Chi phí tiền trợ cấp hõan lại
93 开办费 kāibàn fèi Chi phí tổ chức, chi phí thành lập (doanh nghiệp)
94 预付费用 Yùfù fèiyòng Chi phí trả trước
95 运输费 yùnshū fèi Chi phí vận chuyển
96 底薪 dǐxīn Lương căn bản
97 退休金 tuìxiū jīn Lương hưu
98 兼薪 jiān xīn Lương kiêm nhiệm
99 加班工资 jiābān gōngzī Lương tăng ca
100 红利工资 hónglì gōngzī Lương thưởng
101 编预算 biān yùsuàn Ngân sách
102 结欠清单 jiéqiàn qīngdān Nợ sang sổ, số dư nợ tiếp theo
103 杂费 záfèi Phụ phí, chi phí phụ
104 主管会计 zhǔguǎn kuàijì Phụ trách kế toán
105 资产 zīchǎn Tài sản
106 日工资 rì gōngzī Tiền lương công nhật
107 计时工资 jìshí gōngzī Tiền lương giờ
108 月工资 yuè gōngzī Tiền lương hàng tháng
109 合同工资 hétóng gōngzī Tiền lương trong hợp đồng
110 岗位工资 gǎngwèi gōngzī Tiền lương theo nghiệp vụ
111 实际工资 shíjì gōngzī Tiền lương thực tế
112 最大工资 zuìdà gōngzī Tiền lương tối đa
113 最低工资 zuìdī gōngzī Tiền lương tối thiểu
114 工资 gōngzī Tiền lương, tiền công

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping