Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng

trung tam tieng trung 3h dang blog 08
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành xây dựng?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng

STT CHỮ HÁN PHIÊN ÂM NGHĨA TIẾNG VIỆT
1 卷闸门 juàn zhá mén Cửa nhôm cuốn
2 通风门 tōng fēng mén Cửa thông gió
3 汽门调整 qì mén diào zhěng Điều chỉnh cửa hơi
4 炉班调度 lú bān diào dù Điều độ ca lò
5 炉机调度 lú jī diào dù Điều độ lò
6 控制电源 kòng zhì diàn yuán Điều khiển điện nguồn
7 自动控制 zì dòng kòng zhì Điều khiển tự động
8 基础定位 jī chǔ dìng wèi Định vị móng
9 湿度 shī dù Độ ẩm
10 饱和湿度 bǎo hé shī dù Độ ẩm bão hòa
11 抗拉度 kàng lā dù Độ bền kéo
12 抗压强度 kàng yā qiáng dù Độ bền nén
13 水的硬度 shuǐ de yìng dù Độ cứng của nước
14 坡度 pō dù Độ dốc
15 同心度 tóng xīn dù Độ đồng tâm
16 延伸力 yán shēn lì Độ giãn dài
17 偏心度 piān xīn dù Độ lệch tâm
18 斜樁心遍移 xié zhuāng xīn biàn yí Độ lệch tâm cọc
19 测量 cè liàng Đo lường
20 含水度 hán shuǐ dù Độ ngậm nước
21 光滑度 guāng huá dù Độ nhẵn
22 平整度 píng zhěng dù Độ phẳng
23 焦度 jiāo dù Độ roi
24 振动度 zhèn dòng dù Độ rung
25 光度 guāng dù Độ sáng
26 脚手架 jiǎo shǒu jià Giàn giáo
27 除尘跨 chú chén kuà Gian khử bụi
28 锅炉跨 guō lú kuà Gian lò hơi
29 膨胀 péng zhàng Giãn nở
30 地面砖 dì miàn zhuān Gạch lát nền
31 砌砖 qì zhuān Gạch xây
31 柱支撑 zhù zhī chēng Giằng cột
32 屋架支撑 wū jià zhī chēng Giằng kèo
33 基础支撑架 jī chǔ zhī chēng jià Giằng móng
34 墙支撑 qiáng zhī chēng Giằng tường
35 檩条支撑 lǐn tiáo zhī chēng Giằng xà gồ
36 弧形 hú xíng Gờ chỉ
37 散水沟 sǎn shuǐ gōu Gờ móc nước
38 走廊 zǒu láng Hành lang
39 功率因数 gōng lǜ yīn shù Hệ số công suất
40 电保护系统 diàn bǎo hù xì tǒng Hệ thống bảo vệ điện
41 避雷系统 bì léi xì tǒng Hệ thống chống sét
42 供石灰石系统 gōng shí huī shí xì tǒng Hệ thống cung cấp đá vôi
43 燃油系统 rán yóu xì tǒng Hệ thống dầu đốt
44 控制系统 kòng zhì xì tǒng Hệ thống điều khiển
45 管网供气 guǎn wǎng gōng qì Hệ thống ống cấp hơi
46 基槽 jī cáo Hố móng
47 电弧光 diàn hú guāng Hồ quang điện
48 阴墙坑 yīn qiáng kēng Hốc âm tường
49 汽轮器出汽 qì lún qì chū qì Hơi ra của tubine
50 汽轮器进汽 qì lún qì jìn qì Hơi vào của tubine
51 结算会计 jié suàn huì jì Kế toán thanh toán
52 物资会计 wù zī huì jì Kế toán vật tư
53 屋架 wū jià Kèo
54 现场参观 xiàn chǎng cān guān Khảo sát công trường
55 重油库 zhòng yóu kù Kho dầu nặng
56 设备库 shè bèi kù Kho thiết bị
57 控制开关 kòng zhì kāi guān Khóa điều khiển
58 调速锁 diào sù suǒ Khóa điều tốc
59 波动封锁 bō dòng fēng suǒ Khóa kín dao động
60 联锁 lián suǒ Khóa liên động
61 框架 kuàng jià Khung dỡ
62 公称尺寸 gōng chèn chǐ cùn Kích thước chuẩn
63 工程师 gōng chéng shī Kỹ sư xây dựng
64 栏杆 lán gān Lan can
65 门过梁 mén guò liáng Lanh tô cửa
66 铺砖 pū zhuān Lát gạch
67 联合投标 lián hé tóu biāo Liên danh đấu thầu
68 高压锅炉 gāo yā guō lú Lò hơi cao áp
69 炉长 lú cháng Lò trưởng
70 滤油 lǜ yóu Lọc dầu
71 砼垫层 tóng diàn céng Lớp đá đệm móng
72 电动势 diàn dòng shì Lực điện động
73 电场吸力 diàn chǎng xī lì Lực hút điện trường
74 汽流量 qì liú liàng Lưu lượng hơi
75 屋面 wū miàn Mái che
76 落灰管槽 luò huī guǎn cáo Máng dẫn xả tro
77 基础平面 jī chǔ píng miàn Mặt bằng móng
78 剖面 pōu miàn Mặt cắt
79 立面 lì miàn Mặt đứng
80 轧石机 zhá shí jī Máy cán đá
81 压延机 yā yán jī Máy cán ép
82 耙石机 pá shí jī Máy cào đá
83 搪缸机 táng gāng jī Máy cạo xi lanh
84 切胶机 qiē jiāo jī Máy cắt nhựa
85 切管机 qiē guǎn jī Máy cắt ống
86 切钢筋机 qiē gāng jīn jī Máy cắt sắt
87 剪板机 jiǎn bǎn jī Máy cắt tôn
88 锯床 jù chuáng Máy cưa
89 打夯机 dǎ hāng jī Máy đầm
90 台夯机 tái hāng jī Máy đầm bàn
91 挖土机 wā tǔ jī Máy đào đất
92 排煤机 pái méi jī Máy đẩy than
93 电焊机 diàn hàn jī Máy hàn
94 地板磨光机 dì bǎn mó guāng jī Máy mài nền
95 气压缩机 qì yā suō jī Máy nén khí
96 拔桩机 bá zhuāng jī Máy nhổ cọc
97 拔钉器 bá dīng qì Máy nhổ đinh
98 泥浆泵 ní jiāng bèng Máy phun bê tông
99 喷浆机 pēn jiāng jī Máy phun vữa
100 鼓烟机 gǔ yān jī Máy quạt khói

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping