Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc

trung tam tieng trung 3h dang blog 02
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc

Mời các bạn tham khảo hơn 100 từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc

STTTiếng Trungphiên âmdịch nghĩa
1有袖衣服yǒu xiù yīfúáo cổ tay
2毛皮外衣máopí wàiyīáo khoác da lông
3台板tái bǎnbàn
5针位组zhēn wèi zǔvị trí kim khâu
6喇叭lǎbācái loa
7載剪zài jiǎncắt vải
8脚架jiǎo jiàchân bàn
9押脚yā jiǎochân vịt
10线油xiàn yóudầu chỉ
11皮带pídàidây cu-roa
12线缝xiàn fèngđường may
13线架xiàn jiàgiá chỉ
14线夹xiàn jiākẹp chỉ
15缝纫机零件féng rènjī líng jiànlinh kiện máy may
16锁芯suǒ xīnlõi khóa
17垫肩diàn jiānlót vải
18单针平机dān zhēn píng jīmáy 1 kim
19带刀平缝机dài dāo píng fèng jīmáy 1 kim xén
20双针机shuāng zhēn jīmáy 2 kim
21双针机shuāng zhēn jīmáy 2 kim
22开袋机kāi dài jīmáy bổ túi
23橡筋机xiàng jīn jīmáy căn sai
24断带机duàn dài jīmáy cắt nhám
25曲手机qū shǒujīmáy cùi chỏ
26麦夹机mài jiā jīmáy cuốn ống
27滚边机gǔnbiān jīmáy cuốn sườn
28电子花样机diànzǐ huā yàng jīmáy chương trình
29打结机dǎ jié jīmáy đánh bọ
30套结机tào jié jīmáy đính bọ
31钉扣机dīng kòu jīmáy đính cúc
32钉扣机dīng kòu jīmáy đính nút
33压衬机yā chèn jīmáy ép mếch
34验布机yàn bù jīmáy kiểm vải
35缝纫机féng rènjīmáy may
36分线机fēn xiàn jīmáy phân chỉ
38锁眼机suǒ yǎn jīmáy thùa khuy
39平头锁眼机píng tóu suǒ yǎn jīmáy thùa khuy đầu bằng
40圆头锁眼机yuán tóu suǒ yǎn jīmáy thùa khuy đầu tròn
41上袖机shàng xiù jīmáy tra tay
42绷缝机běng fèng jīmáy trần đè
43洞洞机dòng dòng jīmáy trần viền
44盲逢机máng féng jīmáy vắt gấu
45包缝机bāo fèng jīmáy vắt sổ
46曲折缝系列qūzhé fèng xìlièmáy zigzag
47针板zhēn bǎnmặt nguyệt
48钩针gōu zhēnmóc (chỉ, kim)
49平绒píng róngnhung mịn
50大釜dà fǔổ chao
51袖子xiùziống tay áo
52皮带轮pí dài lúnpoly
53毛皮衣服máopí yīfúquần áo da
54丝绸sīchóutơ lụa
55兼绸jiān chóutơ tằm
56口袋kǒu dàitúi áo, quần
57有盖口袋yǒu gài kǒu dàitúi có nắp
58暗袋àn dàitúi chìm
59胸袋xiōng dàitúi ngực
60插袋chā dàitúi phụ
61凤眼机fèng yǎn jīthùa khuy mắt phụng
62面布miàn bùvải bông
63咔叽布kā jī bùvải kaki
64折边zhé biānviền
65锁壳suǒ kévỏ khóa
66丝绒 sīróngNhung tơ
67 尼龙nílóngNi lông
68安哥拉呢āngēlā níiỉ Ăng-gô-la
69薄缎bó duànSatanh mỏng, vải satinet
70的确良díquèliángSợi dacron (sợi tổng hợp)
71硬挺塔夫绸yìngtǐng tǎ fū chóuVải taffeta cứng
72 汗布hàn bùVải thun
73纯棉汗布chún mián hàn bùVải thun cotton 100%
74薄纱bó shā Vải tuyn
75布商bù shāngNgười buôn vả
76派力斯绉pài lì sī zhòuNhiễu palếtxơ
77花形点子huāxíng diǎnziĐốm hoa
78钩针织品gōuzhēn zhīpǐnHàng dệt kim mó
79双绉huāng zhòu Lụa kếp Trung Quốc
80彩格呢cǎi gé níLen kẻ ô, len sọc vuông
81鸭绒yāróngNhung lông vịt
82平绒píngróngNhung mịn
83毛的确良máo díquèliángSợi len tổng hợp
84厚棉麻平纹布hòu mián má píngwén bùVải dày
85开士米kāi shì mǐVải cashmere
86羊绒yángróngVải cashmere, len casơmia
87双幅布shuāngfú bùVải khổ đúp
88 狭幅布xiá fú bùVải khổ hẹp
89疵布cī bùVải lỗi
90网眼织物wǎngyǎn zhīwùVải mắt lưới
91平纹细布píngwén xìbùVải muxơlin
92花边纱 huābiān shāVải ren
93雪纺绸xuě fǎng chóuVải the, vải sa
94绉缎zhòu duànVóc nhiễu, satin lụa
95织锦zhījǐnGấm
96人字呢rén zì níDạ hoa văn dích dắc (vân chéo gẫy)
97麦尔登呢mài ěr dēng níDạ melton, nỉ áo khoác
98呢绒商níróng shāngDoanh nghiệp kinh doanh nhung dạ
99珠罗纱花边zhū luō shā huābiānĐăng ten lưới
100衣物使用须知标签yīwù shǐyòng xūzhī biāoqiānEetiket, nhãn
101垫肩Diàn jiānLót vải
102袖子XiùziỐng tay áo
103抽湿烫床Chōu shī tàng chuángBàn hút
104电烫斗Diàntàng dǒuBàn là điện
105蒸汽烫斗Zhēngqì tàng dǒuBàn ủi hơi nước
106蒸汽锅炉Qì guōlúzhēngLò hơi
107线架Xiàn jiàGiá chỉ
108钩针Gōu zhēnMóc (chỉ, kim)
109台板Tái bǎnBàn
110凤眼机Fèng yǎn jīThùa khuy mắt phụng
111缝纫机零件Féng rènjī língjiànLinh kiện máy may
112台面锅炉机Táimiàn guōlú jīMáy sấy chạy bàn
113红外线锅炉机Hóngwàixiàn guōlú jīMáy sấy UV
114检针机Jiǎn zhēn jīMáy kiểm kim
115自动裁床机zìdòng cái chuáng jīMáy cắt vải
116卷布机Juǎn bù jīMáy cuộn vải

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping