Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics

trung tam tieng trung 3h dang blog 06
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics

Bạn cần từ vựng trong ngành vận chuyển – logistics?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics

1 支付费用 zhīfù fèiyòng Chịu phí tổn, chịu chi phí
2 承担风险 chéngdān fēngxiǎn Chịu rủi ro
3 实载货吨位 shí zài huò dùnwèi Cước chuyên chở hàng hóa
4 运货代理商 yùn huò dàilǐ shāng Đại lý tàu biển
5 长期贷款 chángqí dàikuǎn Khoản vay dài hạn
6 活期借款 huóqí jièkuǎn Khoản vay không kỳ hạn
7 短期借款 duǎnqí jièkuǎn Khoản vay ngắn hạn
8 停泊处 tíngbó chù Khu vực sát bến cảng
9 转口贸易 zhuǎnkǒu màoyì Mậu dịch chuyển khẩu
10 套汇 tàohuì Mua bán ngoại tệ
11 进口税 jìnkǒu shuì Thuế nhập khẩu
12 出口税 chūkǒu shuì Thuế xuất khẩu
13 边境贸易 biānjìng màoyì Thương mại biên giới
14 多边贸易 duōbiān màoyì Thương mại đa phương
15 海运贸易 hǎiyùn màoyì Thương mại đường biển
16 双边贸易 shuāngbiān màoyì Thương mại song phương
17 自由贸易 zìyóu màoyì Thương mại tự do
18 现金 xiànjīn Tiền mặt
19 世界贸易组织 shìjiè màoyì zǔzhī Tổ chức thương mại thế giới
20 进口总值 jìnkǒu zǒng zhí Tổng giá trị nhập khẩu
21 国内生产总值 guónèi shēngchǎn zǒng zhí Tổng giá trị sản phẩm quốc nội
22 舱单 cāng dān Bảng kê khai hàng hóa
23 埠头 bùtóu Bến cảng
24 货柜港口 huòguì gǎngkǒu Cảng công-ten-nơ
25 实载货吨位 shí zài huò dùnwèi Cước chuyên chở hàng hóa
26 运货代理商 yùn huò dàilǐ shāng Đại lý tàu biển
27 交货地点 jiāo huò dìdiǎn Địa điểm giao hàng
28 到岸价 dào àn jià Giá hàng hóa, bảo hiểm và cước
29 货交承运人 huò jiāo chéngyùn rén Giao cho người vận tải
30 船边交货 chuán biān jiāo huò Giao dọc mạn tàu
31 定期交货 dìngqí jiāo huò Giao hàng định kỳ
32 仓库交货 cāngkù jiāo huò Giao hàng tại kho
33 工厂交货 gōngchǎng jiāo huò Giao hàng tại xưởng
34 船上交货 chuánshàng jiāo huò Giao hàng trên tàu
35 货物保管费 huòwù bǎoguǎn fèi Phí bảo quản hàng hóa
36 货物运费 huòwù yùnfèi Phí vận chuyển hàng hóa
37 交货方式 jiāo huò fāngshì Phương thức giao hàng
38 交货时间 jiāo huò shíjiān Thời gian giao hàng
39 集装箱货运 jízhuāngxiāng huòyùn Vận chuyển hàng hóa bằng container
40 保险单 bǎoxiǎn dān Chứng nhận bảo hiểm
41 品质证明书 pǐnzhí zhèngmíng shū Chứng nhận chất lượng
42 产地证书 chǎndì zhèngshū Chứng nhận xuất xứ
43 申报 shēnbào Khai báo hàng
44 装载货物工人 zhuāngzǎi huòwù gōngrén Người bốc dỡ
45 码头工人搬运费 mǎtóu gōngrén bānyùn fè Phí bốc dỡ
46 发货通知书 fā huò tōngzhī shū Phiếu vận chuyển
47 交货时间 jiāo huò shíjiān Thời gian giao hàng
48 运货单 yùn huò dān Vận đơn
49 已提货的提单 yǐ tíhuò de tídān Vận đơn đã nhận hàng
50 空运单 kōngyùn dān Vận đơn hàng không
51 联运提单 liányùn tídān Vận đơn liên hiệp
52 提货单 tíhuò dān Vận đơn nhận hàng
53 搬运 bānyùn Việc bốc dỡ, hàng
54 税收政策 shuìshōu zhèngcè Chính sách thuế
55 兹证明 zīzhèngmíng Chứng nhận, chứng thực
56 税务机关 shuìwù jīguān Cơ quan thuế vụ
57 税务局 shuìwùjú Cục thuế
58 关税与消费税局 guānshuì yǔ xiāofèi shuìjú Cục thuế quan và thuế hàng tiêu dùng
59 海关登记 hǎiguān dēngjì Đăng kí hải quan
60 登记签证 dēngjì qiānzhèng Đăng kí thị thực
61 税目 shuìmù Danh mục thuế
62 海关证明书 hǎiguān zhèngmíngshū Giấy chứng nhận hải quan
63 海关放行 hǎiguān fàngxíng Giấy chứng thông quan
64 海关结关 hǎiguān jiéguān Giấy phép hải quan
65 海关通行证 hǎiguān tōngxíngzhèng Giấy thông hành hải quan
66 海关报关 hǎiguān bàoguān Khai báo hải quan
67 保税仓库 bǎoshuì cāngkù Kho lưu hải quan
68 海关检查 hǎiguān jiǎnchá Kiểm tra hải quan
69 检验人 jiǎnyànrén Người kiểm tra
70 海关人员 hǎiguān rényuán Nhân viên hải quan
71 检查人员 jiǎnchá rényuán Nhân viên kiểm tra
72 税务员 shuìwùyuán Nhân viên thuế vụ
73 估税员 gūshuìyuán Nhân viên tính thuế
74 出入境管理 chūrùjìng guǎnlǐ Quản lý xuất nhập cảnh
75 海关税则 hǎiguān shuìzé Quy định thuế hải quan
76 入境签证 rùjìng qiānzhèng Thị thực nhập cảnh
77 证书有效期 zhèngshū yǒuxiàoqī Thời gian có hiệu lực của giấy xác nhận
78 入境手续 rùjìng shǒuxù Thủ tục nhập cảnh
79 关税 guānshuì Thuế nhập khẩu
80 外币申报表 wàibì shēnbàobiǎo Tờ khai báo ngoại tệ
81 通关申报表格 tōngguān shēnbào biǎogé Tờ khai hải quan
82 海关申报表 hǎiguān shēnbàobiǎo Tờ khai hải quan
83 行李申报表 xínglǐ shēnbàobiǎo Tờ khai hành lý
84 海关总署 hǎiguān zǒngshǔ Tổng cục hải quan
85 边防检查站 biānfáng jiǎncházhàn Trạm kiểm tra biên phòng
86 过境签证 guòjìng qiānzhèng Visa quá cảnh
87 再入境签证 zàirùjìng qiānzhèng Visa tái nhập cảnh
88 出境签证 chūjìng qiānzhèng Visa xuất cảnh
89 信用卡 xìnyòngkǎ Thẻ tín dụng
90 期货市场 qíhuò shìchǎng Thị trường hàng hoá kỳ hạn
91 外汇 wàihuì Thị trường hoán đổi ngoại tệ
92 海外市场 hǎiwài shìchǎng Thị trường ngoài nước
93 进口市场 jìnkǒu shìchǎng Thị trường nhập khẩu
94 国际市场 guójì shìchǎng Thị trường quốc tế
95 世界市场 shìjiè shìchǎng Thị trường thế giới
96 现货市场 xiànhuò shìchǎng Thị trường tiền mặt
97 资本市场 zīběn shìchǎng Thị trường vốn
98 出口市场 chūkǒu shìchǎng Thị trường xuất khẩu
99 土产品 tǔ chǎnpǐn Thổ sản
100 净收入 jìng shōurù Thu nhập ròng

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping