Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại

trung tam tieng trung 3h dang blog 12
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành thương mại?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại

1资产负债表zīchǎn fùzhài biǎoBản cân đối kế toán
2营销部yíngxiāo bùBan marketing
3倾销qīngxiāoBán phá giá
4市场销售部shìchǎng xiāoshòu bùBan phân phối thị trường
5国际部guójì bùBan quốc tế
6国际贸易部guójì màoyì bùBan thương mại quốc tế
7出口部chūkǒu bùBan xuất nhập khẩu
8销售xiāoshòuBán, tiêu thụ
9舱单cāng dānBảng kê khai hàng hóa
10年度财务会计报告niándù cáiwù kuàijì bàogàoBáo cáo kế toán tài vụ thường niên
11审计报告shěnjì bàogàoBáo cáo kiểm toán
12年报niánbàoBáo cáo thường niên
13报价bàojiàBáo giá
14出口保险chūkǒu bǎoxiǎnBảo hiểm xuất khẩu
15卖方màifāngBên bán
16买方mǎifāngBên mua
17借方jièfāngBên nợ
18债务人zhàiwùrénBên nợ
19借项jiè xiàngBên nợ
20受益方shòuyì fāngBên thụ hưởng
21周期变动zhōuqí biàndòngBiến động theo chu kỳ
22赔偿péichángBồi thường
23贸易差额màoyì chā’éCán cân thương mại
24贸易差额màoyì chā’éCán cân thương mại
25装运港zhuāngyùn gǎngCảng bốc hàng
26主要港zhǔyào gǎngCảng chủ yếu
27進口港jìnkǒu gǎngCảng nhập khẩu
28自由港zìyóugǎngCảng tự do
29质量zhìliàngChất lượng
30证券买卖差价zhèngquàn mǎimài chājiàChênh lệch giá mua chứng khoán
31固定成本gùdìng chéngběnChi phí cố định
32支付zhīfùChi trả
33折换zhé huànChiết đổi
34遭受zāoshòuChịu, gánh, bị (chi phí, tổn thất, trách nhiệm…)
35周期zhōuqíChu kỳ
36衍生证券yǎnshēng zhèngquànChứng khoán phái sinh
37衍生证券yǎnshēng zhèngquànChứng khoán phái sinh
38( 货物) 品质证明书huòwù pǐnzhí zhèngmíng shūChứng nhận chất lượng
39产地证书chǎndì zhèngshūChứng nhận xuất xứ
40原产地证明书yuán chǎndì zhèngmíng shūChứng nhận xuất xứ
41银行间的转帐yínháng jiān de zhuǎnzhàngChuuyển khoản giữa các ngân hàng
42分析员fēnxī yuánChuyên gia phân tích
43转让zhuǎnràngChuyển nhượng
44个股gègǔCổ phần riêng lẻ
45股票gǔpiàoCổ phiếu
46库存股kùcún gǔCố phiếu quỹ
47优先股yōuxiān gǔCổ phiếu ưu đãi
48优先股yōuxiān gǔCổ phiếu ưu đãi
49股息gǔxíCổ tức
50贸易途径màoyì tújìngCon đường mậu dịch
51通商口岸tōngshāng kǒu’ànCửa khẩu thông thương ,cửa khẩu thương mại
52外贸局wàimào júCục ngoại thương
53运货代理商yùn huò dàilǐ shāngĐại lý tàu biển
54价格谈判jiàgé tánpànĐàm phán giá cả
55投资tóuzīĐầu tư
56着火点zháohuǒdiǎnĐiểm bốc cháy
57收支相抵点shōu zhī xiāngdǐ diǎnĐiểm hoà vốn
58定价dìngjiàĐịnh giá
59索赔suǒpéiĐòi bồi thường
60伙伴huǒbànĐối tác
61贸易伙伴màoyì huǒbànĐối tác thương mại
62贸易竞争对手màoyì jìngzhēng duìshǒuĐối thủ cạnh tranh mậu dịch
63定单dìngdānĐơn đặt hàng
64订单dìngdānĐơn đặt hàng
65长期定单chángqí dìngdānĐơn đặt hàng dài hạn
66现金流量xiànjīn liúliàngDòng tiền
67价格jiàgéGiá
68股价gǔjiàGiá cổ phiếu
69行情hángqíngGiá thị trường
70通货紧缩tōnghuò jǐnsuōGiảm phát
71交易jiāoyìGiao dịch
72对冲交易duìchōng jiāoyìGiao dịch hàng rào
73定期交货dìngqí jiāo huòGiao hàng định kỳ
74工厂交货gōngchǎng jiāo huòGiao hàng tại xưởng
75私募股权投资sīmù gǔquán tóuzīGóp vốn tư nhân
76出口商品chūkǒu shāngpǐnHàng hóa xuất khẩu
77外国商品wàiguó shāngpǐnHàng ngoại
78存货cúnhuòHàng tồn kho
79出口货物chūkǒu huòwùHàng xuất khẩu
80营业利润率yíngyè lìrùn lǜHệ số lợi nhuận hoạt động sản xuất kinh doanh
81发票fāpiàoHóa đơn
82发单fā dānHóa đơn
83装货清单zhuāng huò qīngdānHóa đơn
84商业发票shāngyè fāpiàoHoá đơn thương mại
85佣金yōngjīnHoa hồng
86汇票huìpiàoHối phiếu
87外贸合同wàimào hétóngHợp đồng ngoại thương
88销售合同xiāoshòu hétóngHợp đồng tiêu thụ ,hợp đồng bán
89摊销tān xiāoKhầu hao
90贷款dàikuǎnKhoản vay
91合同的签定hétóng de qiān dìngKý kết hợp đồng
92利息lìxíLãi
93固定利率gùdìng lìlǜLãi suất cố định
94利率lìlǜLãi xuất
95利润lìrùnLợi nhuận
96贬值biǎnzhíMất giá
97下跌xiàdiéMất, rớt (giá)
98贸易màoyìMậu dịch, thương mại
99套汇tàohuìMua bán ngoại tệ
100出口额chūkǒu éMức xuất khẩu
101商业银行shāngyè yínhángNgân hàng thương mại
102到期日dào qírìNgày đáo hạn
103谈判代表tánpàn dàibiǎoNgười đại diện giao dịch, người đại diện đàm phán
104贸易代表màoyì dàibiǎoNgười đại diện thương mại
105谈判人tánpàn rénNgười đàm phán
106受益者shòuyì zhěNgười thụ hưởng
107入超rù chāoNhập siêu
108外贸逆差wàimào nìchāNhập siêu
109进口国jìnkǒu guóNước nhập khẩu
110出口国chūkǒu guóNước xuất khẩu
111发行fāxíngPhát hành
112货物运费huòwù yùnfèiPhí vận chuyển hàng hóa
113交货方式jiāo huò fāngshìPhương thức giao hàng
114风险fēngxiǎnRủi ro
115数量shùliàngSố lượng
116企业融资qǐyè róngzīTài chính doanh nghiệp
117资本账户zīběn zhànghùTài khoản vốn
118印花税yìnhuāshuìTem thuế
119信用卡xìnyòngkǎThẻ tín dụng
120市场shìchǎngThị trường
121世界市場shìjiè shìchǎngthị trường thế giới
122资本市场zīběn shìchǎngThị trường vốn
123采购cǎigòuThu mua
124每股收益měi gǔ shōuyìThu nhập ròng trên cổ phần
125税后营运收shuì hòu yíngyùn shōuThu nhập sau thuế từ hoạt động kinh doanh
126品牌pǐnpáiThương hiệu, nhãn hiệu
127贸易màoyìThương mại
128国际贸易guójì màoyìThương mại quốc tế
129商业票据shāngyè piàojùThương phiếu
130商业票据shāngyè piàojùThương phiếu
131税后利润率shuì hòu lìrùn lǜTỉ lệ lợi nhuận sau thuế
132结算货币jiésuàn huòbìTiền đã kết toán
133现金xiànjīnTiền mặt
134信用xìnyòngTín dụng
135信贷xìndàiTín dụng
136世界贸易组织shìjiè màoyì zǔzhīTổ chức thương mại thế giới
137总收益zǒng shōuyìTổng doanh thu
138公司债券gōngsī zhàiquànTrái khoán
139债券zhàiquànTrái phiếu
140贸易中心màoyì zhōngxīnTrung tâm thương mại
141股息率gǔxí lǜTỷ lệ cổ tức trên giá trị cổ phần
142年平均增长率nián píngjūn zēngzhǎng lǜTỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm
143提(货)单tíhuò dānVận đơn ( B/L )
144资金zījīnVốn
145资产zīchǎnVốn
146股本gǔběnVốn cổ phần
147股本gǔběnVốn cổ phần
148营运资金yíngyùn zījīnVốn lưu động
149企业qǐyèXí nghiệp, doanh nghiệp
150出超chū chāoXuất siêu
151外贸顺差wàimào shùnchāXuất siêu

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping