Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp

trung tam tieng trung 3h dang blog 11
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Nông nghiệp?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp

1鱼塘yú tángAo
2牧场mùchǎngBãi chăn thả
3禾捆hékǔnBó rơm
4垅lǒngBờ Ruộng
5奶牛nǎiniúBò sữa
6五谷丰登wǔgǔ fēngdēng shīféiBội thu
7施肥shīféiBón phân
8采摘cǎizhāiBứt, hái, vặt, lượm
9土地改革tǔdì gǎigéCải cách ruộng đất
10农田nóngtiánCánh đồng
11插秧chāyāngCấy
12果树guǒshùCây ăn bánh
13喂食wèishíCho ăn
14土地拥有者tǔdì yǒngyǒu zhěChủ đất
15外居地主wài jū dìzhǔChủ đất không sống trên mảnh đất mình sở hữu
16牧场主mù chǎng zhǔChủ trang trại chăn nuôi
17存栏cúnlánChưa xuất chuồng
18牛棚niú péngChuồng bò
19羊圈Yáng juànChuồng dê
20猪圈zhū quānChuồng lợn
21草cǎoCỏ
22机械化耕作jīxièhuà gēngzuòCơ giới hóa canh tác
23农业机械化nóngyè jīxièhuàCơ giới hoá nông nghiệp
24羊yángCon cừu
25渠道qúdàoCon mương
26沟gōuCon mương
27鹅éCon Ngỗng
28马mǎCon ngựa
29鸭yāCon vịt
30牧场工人mùchǎng gōngrénCông nhân làm tại trang trại chăn nuôi
31农业工人nóngyè gōngrénCông nhân làm trong nông nghiệp
32农场短工nóngchǎng duǎngōngCông nhân thời vụ nông trường
33附属建筑fùshǔ jiànzhúCông trình phụ trợ
34草垛cǎo duǒCuộn rơm
35大农场dà nóngchǎngĐại nông trường
36贫瘠土壤pínjí tǔrǎngĐất bạc màu
37耕地gēngdìĐất canh tác
38土壤tǔrǎngĐất đai, thổ nhưỡng
39荒地huāngdìĐất hoang
40沃土wòtǔĐất màu mở, phì nhiêu
41腐殖质fǔ zhí zhíĐất mùn
42腐殖质fǔzhízhìĐất mùn
43休闲地xiūxián dìĐất nhàn rỗi
44水浇地shuǐ jiāo dìĐất tưới tiêu
45农村迁徙nóngcūn qiānxǐDi dân nông thôn
46地主dìzhǔĐịa chủ
47田产tiánchǎnĐiền sản
48覆盖面fùgàimiànDiện tích che phủ
49草地cǎodìĐồng cỏ
50草甸cǎo diànĐồng cỏ
51禾捆堆hé kǔn duīĐống rơm
52田地tiándìĐồng ruộng
53农田nóngtiánĐồng ruộng, ruộng trồng trọt
54动物dòngwùĐộng vật
55小鸡xiǎo jīGà con
56母鸡mǔ jīGà mái
57公鸡gōngjīGà trống
58家禽JiāqínGia cầm
59家畜jiāchùGia súc
60教育兴农jiàoyù xīng nóngGiáo dục phát triển nông nghiệp
61播种bōzhòngGieo giống, rắc hạt
62围栏wéilánHàng rào bao quanh
63畜栏xù lánHàng rào chuồng nuôi gia súc
64猪zhūHeo, lợn
65贫困户pínkùn hùHộ Nghèo
66农户nónghùHộ nông dân
67合作社hézuòshèHợp Tác Xã
68战胜灾害zhànshèng zāihàiKhắc phục thiên tai
69苗床miáochuángKhay ươm
70干草棚gān cǎo péngKho chứa rơm khô
71粮仓liángcāngKho lương
72谷粮仓gǔ liángcāngKho lương
73农具房nóngjù fángKho nông cụ
74造林学zàolín xuéLâm học
75棚péngLều, trại
76农事年nóngshì niánLịch mùa vụ
77生猪shēngzhūLợn hơi
78饲料槽sìliào cáoMáng
79饲槽sì cáoMáng ăn
80喂食器wèi shíqìMáng ăn
81饮水器yǐnshuǐ qìMáng nước
82土块tǔ kuàiMảnh ruộng
83地块dì kuàiMảnh ruộng
84收割机shōugē jīMáy cắt lúa
85拖拉机tuōlājīMáy cày, máy kéo
86季节jìjiéMùa
87农作物nóngzuòwùMùa vụ
88牧业mùyèNgành chăn nuôi
89畜牧业xùmùyèNgành chăn nuôi
90畜牧业xùmù yèNghành chăn nuôi
91乳品业rǔpǐn yèNghành sữa
92园艺yuányìNghề làm vườn
93五谷wǔgǔNgũ cốc
94犁田者lí tián zhěNgười cày
95牛仔niúzǎiNgười chăn bò
96牧人mùrénNgười chăn dê hoặc cừu
97稻草人dàocǎorénNgười rơm
98土地租用人tǔdì zūyòng rénNgười thuê đất
99葡萄栽植者pútáo zāizhí zhěNgười trồng nho
100农学家nóngxué jiāNhà nông học
101农舍nóngshèNhà ở vùng nông thôn
102除草chúcǎoNhổ cỏ
103农具nóngjùNông cụ, dụng cụ nông nghiệp
104农民nóngmínNông dân
105农夫nóngfūNông dân
106农业nóngyèNông nghiệp
107本业běn yèNông nghiệp (Người cổ đại chỉ nông nghiệp)
108绿色农业lǜsè nóngyèNông nghiệp xanh
109绿色农业lǜsè nóngyèNông nghiệp xanh sạch
110农产品nóngchǎnpǐnNông sản
111农村nóngcūnNông thôn
112农场nóngchǎngNông trường
113集体农场 jítǐ nóngchǎngNông trường tập thể
114养牛yǎng niúNuôi bò
115肥料féiliàoPhân bón
116褥草rùcǎoPhụ gia thức ăn chăn nuôi
117稿杆gǎo gānRơm
118梯田tītiánRuộng bậc thang
119旱田hàntiánRuộng Cạn
120麦地mài dìRuộng lúa mạch
121畜产品xù chǎnpǐnSản phẩm chăn nuôi
122农产品nóngchǎnpǐnSản phẩm nông nghiệp, nông sản
123佃户diànhùTá điền
124大草原dà cǎoyuánThảo nguyên
125农业市场nóngyè shìchǎngThị trường nông nghiệp
126脱贫tuōpínThoát nghèo
127收获shōuhuòThu hoạch
128全面丰收quánmiàn fēngshōuThu hoạch bội thu
129收购shōu gòuThu mua, mua
130食品shípǐnThực phẩm
131植物zhíwùThực vật
132农药nóngyàoThuốc trừ sâu
133小农xiǎo nóngTiểu Nông
134庄园zhuāngyuánTrang trại
135奶牛场nǎiniú chǎngTrang trại bò sữa
136鸡场jī chǎngTrang trại nuôi gà
137鸡舍jī shèTrang trại nuôi gà
138果树栽培guǒshù zāipéiTrồng hoa quả
139葡萄栽培pútáo zāipéiTrồng nho
140栽植zāizhíTrồng trọt
141浇水jiāo shuǐTưới nước
142吃饭问题chīfàn wèntíVấn đề chén cơm manh áo
143牲畜shēngchùVật nuôi
144牲畜shēngchùVật nuôi
145挤奶jǐ nǎiVắt sữa
146粮仓LiángcāngVựa thóc
147果园guǒyuánVườn Cây Ăn Quả
148商品菜园shāngpǐn càiyuánVườn rau thương phẩm
149苗圃miáopǔVườn ươm
150扶贫fúpínXoá đói giảm nghèo

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping