Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng

trung tam tieng trung 3h dang blog 15
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Tài chính – ngân hàng?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng

1分行fēnhángChi nhánh ngân hàng
2银行贴现yínháng tiēxiànChiết khấu ngân hàng
3银行家yínháng jiāChủ ngân hàng
4银行总裁yínháng zǒngcáiChú tịch ngân hàng
5银行转帐yínháng zhuǎnzhàngChuyển khoản ngân hàng
6挤兑jǐduìĐổ xô đến ngân hàng (Để rút tiền về)
7平价兑换货比píngjià duìhuàn huò bǐĐôi ngang
8基本货币jīběn huòbìĐồng tiền cơ bản
9硬通币yìng tōng bìĐồng tiền mạnh
10国际货币guójì huòbìĐồng tiền quốc tế
11通用货币tōngyòng huòbìĐồng tiền thông dụng
12银行经理yínháng jīnglǐGiám đốc ngân hàng
13存款单cúnkuǎn dānGiấy gửi tiền, phiếu gửi tiền, biên lai tiền gửi
14本票]běn piàoGiấy hẹn trả tiền, lệnh phiếu
15取款单qǔkuǎn dānGiấy rút tiền
16银行票据yínháng piàojùHối phiếu ngân hàng
17信用社xìnyòng shèHợp tác xã tín dụng
18农业信用社nóngyè xìnyòng shèHợp tác xã tín dụng nông nghiệp
19城市信用社chéngshì xìnyòng shèHợp tác xã tín dụng thành phố
20安全信托柜ānquán xìntuō guìKét sắt
21顾客gùkèKhách hàng
22金库jīnkùKho bạc
23长期贷款chángqí dàikuǎnKhoản vay dài hạn
24无担保贷款wú dānbǎo dàikuǎnKhoản vay không bảo đảm
25无息贷款wú xī dàikuǎnKhoản vay không lãi
26定息dìngxīLãi cố định
27不固定利息bù gùdìng lìxíLãi không cố định
28年息nián xīLãi năm
29纯利息chún lìxíLãi ròng
30银行利率yínháng lìlǜLãi suất ngân hàng
31现金利率xiànjīn lìlǜLãi suất tiền mặt
32月息yuè xíLãi tháng
33低息dī xīLãi thấp
34报警器bàojǐng qìMáy báo động
35自动提款机zìdòng tí kuǎn jīMáy rút tiền tự động, máy ATM
36开户头kāi hùtóuMở tài khoản
37代理银行dàilǐ yínhángNgân hàng đại lý
38投资银行tóuzī yínhángNgân hàng đầu tư
39储备银行chúbèi yínhángNgân hàng dự trừ
40国家银行guójiā yínhángNgân hàng quốc gia
41贸易银行, 商业银行màoyì yínháng, shāngyè yínhángNgân hàng thương mại
42储蓄银行, 储蓄所chúxù yínháng, chúxù suǒNgân hàng tiết kiệm
43信托银行xìntuō yínhángNgân hàng tín thác
44中央银行zhōngyāng yínhángNgân hàng trung ương
45存款到期]cúnkuǎn dào qíNgày đáo hạn, ngày đến hạn thanh toán
46外币wàibìNgoại tệ
47支付人zhīfù rénNgười chi tiền, người trả tiền
48存款人cúnkuǎn rénNười gửi tiết kiệm
49收款人shōu kuǎn rénNgười nhận tiền
50收帐员shōu zhàng yuánNgười thu nợ
51借款人jièkuǎn rénNgười vay
52审核员shěnhé yuánNgười xét duyệt
53警卫人员jǐngwèi rényuánNhân viên bảo vệ
54银行高级职员yínháng gāojí zhíyuánNhân viên cao cấp ngân hàng
55信用调查员xìnyòng diàochá yuánNhân viên điều tra tín dụng
56银行职员yínháng zhíyuánNhân viên ngân hàng
57银行承兑汇票yínháng chéngduì huìpiàoPhiếu chuyển tiền ngân hàng
58等候厅děnghòu tīngPhòng chờ
59银行存款冻结yínháng cúnkuǎn dòngjiéPhong tỏa tiền gửi ở ngân hàng
60存款柜台cúnkuǎn guìtáiQuầy gửi tiền
61柜台格栅guìtái gé zhàRào chắn quầy
62取款qǔkuǎnRút tiền
63支票zhīpiàoSéc, chi phiếu
64拒付支票jù fù zhīpiàoSéc bị từ chối, chi phiếu bị từ chối thanh toán
65个人用支票gèrén yòng zhīpiàoSéc cá nhân
66有效支票yǒuxiào zhīpiàoSéc còn hạn
67旅行支票lǚxíng zhīpiàoSéc du lịch
68付讫支票fùqì zhīpiàoSéc đã được trả tiền
69空白支票kòngbái zhīpiàoSéc để trống, séc khống chỉ
70空头支票kōngtóu zhīpiàoSéc thiếu tiền bảo chứng, séc bị trả lại, séc khống
71现金支票xiànjīn zhīpiàoSéc tiền mặt
72储蓄额chúxù éSố dư
73支票簿zhīpiào bùSố séc, sồ chi phiếu
74储蓄存折chúxù cúnzhéSổ tiết kiệm
75贴花储蓄簿tiēhuā chúxù bùSố tiết kiệm đóng dấu đặc biệt
76银行存折yínháng cúnzhéSố tiết kiệm ngân hàng
77冻结帐户dòngjié zhànghùTài khoản bị phong tỏa
78共同户头gòngtóng hùtóuTài khoản chuniỉ
79活期存款帐户huóqí cúnkuǎn zhànghùTài khoản lưu động
80支票活期存款zhīpiào huóqí cúnkuǎnTài khoán séc
81帐户zhànghùTài khoan vãng lai
82往来帐户wǎnglái zhànghùThẻ séc, thẻ chi phiếu
83支票保付限额卡zhīpiào bǎo fù xiàn’é kǎThẻ tín dụng
84信用卡xìn yòng kǎThẻ tín dụng ngân hàng
85银行信用卡yínháng xìnyòng kǎThời gian làm việc của ngân hàng
86银行营业时间yínháng yíngyè shíjiānThông báo mất sổ tiết kiệm
87存折挂失cúnzhé guàshīThủ quỹ, nhân viên thu ngân
88出纳员chūnà yuánTỉ giá hối đoái, hối suất
89汇率huì lǜTỉ giá ngoại hối
90外汇汇率wàihuì huìlǜTiền (bằng) kim loại
91硬币yìng bìTiền cũ
92储备货币chúbèi huòbìTiền dự trữ
93银行储备金chúbèi huòbìTiền dự trữ của ngân hàng
94假钞jiǎ chāoTiền giả
95纸币, 钞票zhǐbì, chāopiàoTiền giấy, tiền giấy ngân hàng
96存款cúnkuǎnTiền gửi
97定期存款dìngqí cúnkuǎnTiền gửi định kỳ
98活期存款huóqí cúnkuǎnTiền gửi không kỳ hạn
99银行存款yínháng cúnkuǎnTiền gửi ngân hàng
100储蓄存款chúxù cúnkuǎnTiền gửi tiết kiệm
101金属货币jīnshǔ huòbìTiền kim loại
102辅助货币fǔzhù huòbìTiền lẻ
103现金xiànjīnTiền mặt
104支票贷款zhīpiào dàikuǎnTiền vay bàng ngân phiếu
105短期贷款duǎnqí dàikuǎnTiền vay ngắn hạn
106银行信贷yínháng xìndàiTiền vay ngân hàng, tín dụng ngân hàng
107信用, 信贷xìnyòng, xìndàiTín dụng
108还本付息huán běn fù xīTrả cả vốn lẫn lãi
109银行襄理yínháng xiānglǐTrợ lý giám đốc ngân hàng, phó giám đốc ngân hàng
110出纳主任chūnà zhǔrènTrưởng ban thủ quỹ
111银行结单Yínháng jié dānBản sao kê của ngân hàng
112解决jiějuéGiải quyết
113经济恢复jīngjì huīfùHồi phục kinh tế
114投资计划tóuzī jìhuàKế hoạch đầu tư
115上期结余shàngqī jiéyúKhoản dư của kỳ trước
116金融危机jīnróng wēijīKhủng hoảng tài chính
117经济jīngjìKinh tế
118世界经济shìjiè jīngjìKinh tế thế giới
119纯利chúnlìLãi ròng
120利润lìrùnLợi nhuận
121现金收支xiànjīn shōuzhīThu chi tiền mặt
122岁入suìrùThu nhập năm
123销货收入xiāohuò shōurùThu nhập từ bán hàng
124佣金收入yōngjīn shōurùThu nhập từ tiền hoa hồng
125利息收入lìxí shōurùThu nhập từ tiền lãi
126执行zhíxíngThực hiện, chấp hành
127本国国币běnguó guóbìĐồng tiền tệ quốc gia
128节约jiéyuēTiết kiệm
129货币新货huòbì xīnhuòTín dụng tiền tệ
130经济前景jīngjì qiánjǐngTriển vọng kinh tế
131补充bǔchōngBổ sung
132岁出suìchūChi tiêu hàng năm
133额外支出éwài zhīchūChi tiêu ngoài định mức
134折耗shéhàoChiết khấu
135财富cáifùCủa cải, tài nguyên
136调节tiáojiéĐiều tiết
137兑换duìhuànĐổi tiền
138单一货币dānyī huòbìĐồng tiền chung
139预付yùfùDự chi
140国家预算guójiā yùsuànDự toán nhà nước
141临时预算línshí yùsuànDự toán tạm thời
142底薪dǐxīnLương căn bản
143环境huánjìngMôi trường
144债务zhàiwùMón nợ
145支出额zhīchū éMức chi tiêu
146会计年度kuàijì niándùNăm tài chính
147经济体jīngjìtǐNền kinh tế
148商业银行shāngyè yínhángNgân hàng thương nghiệp
149金融学jīnróng xuéNgành tài chính
150资源zīyuánNguồn
151投资者tóuzī zhěNhà đầu tư
152经济人士jīngjì rénshìNhà kinh tế
153半薪bànxīnNửa lương
154社会稳定shèhuì wěndìngỔn định xã hội
155毛利máolìPhần lãi gộp
156资产分配zīchǎn fēnpèiPhân phối tài sản
157国际货币基金组织guójì huòbì jījīn zǔzhīQuỹ tiền tệ thế giới (IMF)
158风险fēngxiǎnRủi ro
159财务风险cáiwù fēngxiǎnRủi ro tài chính
160余额yú’éSố dư
161衰退shuāituìSuy thoái
162经济衰退jīngjì shuāituìSuy thoái kinh tế
163证券zhèngquànChứng khoán
164外汇wàihuìNgoại hối
165保险bǎoxiǎnBảo hiểm

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping