Từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô – xe cộ
25/02/2022
2022-02-25 18:23Từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô – xe cộ
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành ô tô -xe cộ?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô – xe cộ
| 1 | 一轴 | yī zhóu | Trục A cơ |
| 2 | 变速箱副轴 | biànsù xiāng fù zhóu | Trục thứ cấp |
| 3 | 飞轮 | fēilún | Vành gài to |
| 4 | 各种相关的轴承 | gè zhǒng xiāngguān de zhóuchéng | Bi rọ các loại |
| 5 | 变速箱盖附带变速杆 | biànsù xiāng gài fùdài biànsù gǎn | Nắp hộp số cả càng |
| 6 | 喷油嘴 | pēn yóu zuǐ | Kim phun |
| 7 | 喷油嘴里面 | pēn yóu zuǐ lǐmiàn | Pít tông long giơ |
| 8 | 压油管 | yā yóuguǎn | Ti ô cao áp |
| 9 | 连杆 | lián gān | Tay biên |
| 10 | 差速器 | chà sù qì | Vỏ vi sai |
| 11 | 牙的齿轮 | yá de chǐlún | Bánh răng cấu răng |
| 12 | 差速器总成 | chà sù qì zǒng chéng | Ruột vi sai com lê |
| 13 | 前轮鼓 | qián lún gǔ | May ơ trước |
| 14 | 前轮刹车鼓 | qián lún shāchē gǔ | Tăng bua trước |
| 15 | 刹车 | shāchē | Má phanh |
| 16 | 离合器 | líhéqì | Lá côn |
| 17 | 传动轴吊耳 | chuándòng zhóu diào ěr | Bi quang treo com lê |
| 18 | 气泵 | qìbèng | Bơm hơi |
| 19 | 拖头 | tuō tóu | Đầu kéo |
| 20 | 功率 | gōnglǜ | Mã lực, công suất |
| 21 | 备用胎 | bèiyòng tāi | Săm lốp dự phòng |
| 22 | 车外壳片 | chē wàiké piàn | Phòng ca bin |
| 23 | 车轮 | chēlún | Bánh xe |
| 24 | 车厢 | chēxiāng | Thùng xe |
| 25 | 车架 | chē jià | Khung xe |
| 26 | 转向机 | zhuǎnxiàng jī | Máy chuyển hướng |
| 27 | 后桥 | hòu qiáo | Cầu sau |
| 28 | 发动机油 | fā dòngjī yóu | Dầu máy |
| 29 | 底盘油 | dǐpán yóu | Dầu cầu |
| 30 | 油泵 | yóubèng | Bơm dầu |
| 31 | 方向盘助力 | fāng xiàng pán zhùlì | Bơm trợ lực tay lái |
| 32 | 超重低音喇叭 | chāozhòng dīyīn lǎbā | Loa siêu trầm |
| 33 | 监听音箱 | jiāntīng yīnxiāng | Loa kiểm tra |
| 34 | 底光灯 | dǐ guāng dēng | Đèn chiếu dưới |
| 35 | 汽缸 | qìgāng | Hơi kẹp thép |
| 36 | 活塞环 | huósāi huán | Hơi séc măng |
| 37 | 变速箱同步器 | biànsù xiāng tóngbù qì | Đồng hốc Đồng tốc |
| 38 | 前刹 | qián shā | Phanh trước |
| 39 | 后刹 | hòu shā | Phanh sau |
| 40 | 链条 | liàntiáo | Xích |
| 41 | 滚珠 | gǔnzhū | Bi |
| 42 | 轴承 | zhóuchéng | Trục |
| 43 | 板手 | bǎn shǒu | Cà lê |
| 44 | 螺丝批 | luósī pī | Tô vít |
| 45 | 手泵 | shǒu bèng | Bơm tay |
| 46 | 气门芯 | qìmén xīn | Bi van |
| 47 | 螺栓垫片 | luóshuān diàn piàn | Bu lông tắc kê sau |
| 48 | 前钢板插销 | qián gāngbǎn chāxiāo | Ắc nhíp trước |
| 49 | 前照灯 | qián zhào dēng | đèn pha |
| 50 | 左右后挡泥板 | zuǒyòu hòu dǎng ní bǎn | ghế lái, đệm ghế lái |
| 51 | 散热器带导风照 | sànrè qì dài dǎo fēng zhào | bộ tản nhiệt |
| 52 | 格棚 | gé péng | mặt ca lăng |
| 53 | 方向盘 | fāng xiàng pán / zhuǎn xiàng pán | vô lăng |
| 54 | 安全带 | ānquán dài | dây an toàn |
| 55 | 手刹架 | shǒushā jià | cần phanh tay |
| 56 | 制动分泵 | zhì dòng fēn bèng | phanh |
| 57 | 垫板 | diàn bǎn | đệm |
| 58 | 司机坐椅 | sījī zuò yǐ | ghế lái |
| 59 | 空压机 | kōng yā jī | máy nén |
| 60 | 尖尾螺钉 | jiān wěi luódīng | đinh vít đuôi nhỏ |
| 61 | 汽车音响 | qìchē yīnxiǎng | còi xe |
| 62 | 轮胎 | lúntāi | lốp xe |
| 63 | 汽车发动机 | qìchē fā dòngjī | động cơ |
| 64 | 制动鼓 | zhì dòng gǔ | tăng bua |
| 65 | 六角螺栓 | liùjiǎo luóshuān | bu lông lục giác |
| 66 | 除雾风管 | chú wù fēng guǎn | ống gió khử sương |
| 67 | 一字形起子 | yī zìxíng qǐzi | Tua vít 4 cạnh |
| 68 | 六角开槽螺母 | liùjiǎo kāi cáo luómǔ | Êcu lục giác có rãnh |
| 69 | 防水薄膜 | fángshuǐ bómó | màng mỏng chắn nước |
| 70 | 过渡风道 | guòdù fēng dào | đường ống gió |
| 71 | 水泵 | shuǐbèng | máy bơm nước |
| 72 | 离合器 | líhéqì | bộ côn |
| 73 | 消声器 | xiāoshēngqì | bình giảm thanh |
| 74 | 楔形锁销 | xiēxíng suǒ xiāo | chốt cavét |
| 75 | 收放机喇叭带连接线 | shōu fàng jī lǎbā dài liánjiē xiàn | loa đài và dây |
| 76 | 离合器 | líhéqì | Bộ tiếp hợp, bộ li hợp |
| 77 | 变速器 | biàn sùqì | Hộp số |
| 78 | 万向节 | wàn xiàng jié | Trục các đăng |
| 79 | 球头 | qiú tóu | Khớp cầu |
| 80 | 横拉杆 | héng lāgǎn | Đòn kéo dọc |
| 81 | 转向节 | zhuǎnxiàng jié | Bộ khống chế |
| 82 | 排气尾管 | pái qì wěi guǎn | Ống xả khói |
| 83 | 滑动轴承 | huádòng zhóuchéng | Ổ trượt |
| 84 | 气泵瓦 | qìbèng wǎ | Bạc biên bơm hơi |
| 85 | 止推片 | zhǐ tuī piàn | Căn dơ dọc |
| 86 | 发动机气缸 | fā dòngjī qìgāng | bộ hơi động cơ |
| 87 | 顶盖 | dǐng gài | nắp trần |
| 88 | 雨刮 | yǔ guā | Cần gạt nước |
| 89 | 外胎 | wàitāi | Lốp |
| 90 | 内胎 | nèitāi | Xăm |
| 91 | 辐线 | fú xiàn | Đũa |
| 92 | 把手 | bǎshǒu | Tay cầm |
| 93 | 铁轮圈 | tiě lún quān | Vành xe |
| 94 | 车架 | chē jià | Khung xe |
| 95 | 铃 | líng | Chuông |
| 96 | 冷凝器 | lěngníng qì | giàn nóng |
| 97 | 顶盖 | dǐng gài | nắp trần |
| 98 | 兰博基尼 | lánbójīní | Lamborghini |
| 99 | 法拉利 | fǎlālì | Ferrari |
| 100 | 梅赛德斯 - 奔驰 | méisàidésī – bēnchí | Mercedes – Benz |
Thầy Nguyễn Văn Tư
+ Giảng viên tại khoa Tiếng Trung, trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
+ Giảng viên thỉnh giảng tại trường Đại học Y Dược, Đại học Huế
+ Giảng viên thỉnh giảng tại trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
+ Founder và giáo viên tại trung tâm Ngoại ngữ Học học học Tiếng Trung
+ Số học viên đã giảng dạy: 5000+