Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô – xe cộ

trung tam tieng trung 3h dang blog 22
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô – xe cộ

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành ô tô -xe cộ?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô – xe cộ

1 一轴 yī zhóu Trục A cơ
2 变速箱副轴 biànsù xiāng fù zhóu Trục thứ cấp
3 飞轮 fēilún Vành gài to
4 各种相关的轴承 gè zhǒng xiāngguān de zhóuchéng Bi rọ các loại
5 变速箱盖附带变速杆 biànsù xiāng gài fùdài biànsù gǎn Nắp hộp số cả càng
6 喷油嘴 pēn yóu zuǐ Kim phun
7 喷油嘴里面 pēn yóu zuǐ lǐmiàn Pít tông long giơ
8 压油管 yā yóuguǎn Ti ô cao áp
9 连杆 lián gān Tay biên
10 差速器 chà sù qì Vỏ vi sai
11 牙的齿轮 yá de chǐlún Bánh răng cấu răng
12 差速器总成 chà sù qì zǒng chéng Ruột vi sai com lê
13 前轮鼓 qián lún gǔ May ơ trước
14 前轮刹车鼓 qián lún shāchē gǔ Tăng bua trước
15 刹车 shāchē Má phanh
16 离合器 líhéqì Lá côn
17 传动轴吊耳 chuándòng zhóu diào ěr Bi quang treo com lê
18 气泵 qìbèng Bơm hơi
19 拖头 tuō tóu Đầu kéo
20 功率 gōnglǜ Mã lực, công suất
21 备用胎 bèiyòng tāi Săm lốp dự phòng
22 车外壳片 chē wàiké piàn Phòng ca bin
23 车轮 chēlún Bánh xe
24 车厢 chēxiāng Thùng xe
25 车架 chē jià Khung xe
26 转向机 zhuǎnxiàng jī Máy chuyển hướng
27 后桥 hòu qiáo Cầu sau
28 发动机油 fā dòngjī yóu Dầu máy
29 底盘油 dǐpán yóu Dầu cầu
30 油泵 yóubèng Bơm dầu
31 方向盘助力 fāng xiàng pán zhùlì Bơm trợ lực tay lái
32 超重低音喇叭 chāozhòng dīyīn lǎbā Loa siêu trầm
33 监听音箱 jiāntīng yīnxiāng Loa kiểm tra
34 底光灯 dǐ guāng dēng Đèn chiếu dưới
35 汽缸 qìgāng Hơi kẹp thép
36 活塞环 huósāi huán Hơi séc măng
37 变速箱同步器 biànsù xiāng tóngbù qì Đồng hốc Đồng tốc
38 前刹 qián shā Phanh trước
39 后刹 hòu shā Phanh sau
40 链条 liàntiáo Xích
41 滚珠 gǔnzhū Bi
42 轴承 zhóuchéng Trục
43 板手 bǎn shǒu Cà lê
44 螺丝批 luósī pī Tô vít
45 手泵 shǒu bèng Bơm tay
46 气门芯 qìmén xīn Bi van
47 螺栓垫片 luóshuān diàn piàn Bu lông tắc kê sau
48 前钢板插销 qián gāngbǎn chāxiāo Ắc nhíp trước
49 前照灯 qián zhào dēng đèn pha
50 左右后挡泥板 zuǒyòu hòu dǎng ní bǎn ghế lái, đệm ghế lái
51 散热器带导风照 sànrè qì dài dǎo fēng zhào bộ tản nhiệt
52 格棚 gé péng mặt ca lăng
53 方向盘 fāng xiàng pán / zhuǎn xiàng pán vô lăng
54 安全带 ānquán dài dây an toàn
55 手刹架 shǒushā jià cần phanh tay
56 制动分泵 zhì dòng fēn bèng phanh
57 垫板 diàn bǎn đệm
58 司机坐椅 sījī zuò yǐ ghế lái
59 空压机 kōng yā jī máy nén
60 尖尾螺钉 jiān wěi luódīng đinh vít đuôi nhỏ
61 汽车音响 qìchē yīnxiǎng còi xe
62 轮胎 lúntāi lốp xe
63 汽车发动机 qìchē fā dòngjī động cơ
64 制动鼓 zhì dòng gǔ tăng bua
65 六角螺栓 liùjiǎo luóshuān bu lông lục giác
66 除雾风管 chú wù fēng guǎn ống gió khử sương
67 一字形起子 yī zìxíng qǐzi Tua vít 4 cạnh
68 六角开槽螺母 liùjiǎo kāi cáo luómǔ Êcu lục giác có rãnh
69 防水薄膜 fángshuǐ bómó màng mỏng chắn nước
70 过渡风道 guòdù fēng dào đường ống gió
71 水泵 shuǐbèng máy bơm nước
72 离合器 líhéqì bộ côn
73 消声器 xiāoshēngqì bình giảm thanh
74 楔形锁销 xiēxíng suǒ xiāo chốt cavét
75 收放机喇叭带连接线 shōu fàng jī lǎbā dài liánjiē xiàn loa đài và dây
76 离合器 líhéqì Bộ tiếp hợp, bộ li hợp
77 变速器 biàn sùqì Hộp số
78 万向节 wàn xiàng jié Trục các đăng
79 球头 qiú tóu Khớp cầu
80 横拉杆 héng lāgǎn Đòn kéo dọc
81 转向节 zhuǎnxiàng jié Bộ khống chế
82 排气尾管 pái qì wěi guǎn Ống xả khói
83 滑动轴承 huádòng zhóuchéng Ổ trượt
84 气泵瓦 qìbèng wǎ Bạc biên bơm hơi
85 止推片 zhǐ tuī piàn Căn dơ dọc
86 发动机气缸 fā dòngjī qìgāng bộ hơi động cơ
87 顶盖 dǐng gài nắp trần
88 雨刮 yǔ guā Cần gạt nước
89 外胎 wàitāi Lốp
90 内胎 nèitāi Xăm
91 辐线 fú xiàn Đũa
92 把手 bǎshǒu Tay cầm
93 铁轮圈 tiě lún quān Vành xe
94 车架 chē jià Khung xe
95 líng Chuông
96 冷凝器 lěngníng qì giàn nóng
97 顶盖 dǐng gài nắp trần
98 兰博基尼 lánbójīní  Lamborghini
99 法拉利 fǎlālì  Ferrari
100 梅赛德斯 - 奔驰 méisàidésī – bēnchí  Mercedes – Benz

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping