Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật

trung tam tieng trung 3h dang blog 21
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành động vật?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật

1鸡jīgà
2大象dàxiàngvoi
3蚊子nǐmuỗi
4狗Gǒuchó
5猫Māomèo
6恐龙Kǒnglóngkhủng long
7蚂蚁mǎ yǐkiến
8狮子Shīzisư tử
9蜘蛛Zhīzhūnhện
10蜜蜂Mìfēngong mật
11鲸鱼Jīngyúcá voi
12大熊猫Dà xióngmāo gấu trúc
13螃蟹páng xiècua
14食人鱼Shí rényúcá răng đao
15熊Xiónggấu
16松鼠Sōngshǔsóc
17企鹅qǐ’échim cánh cụt
18蚕cántằm
19狐狸Húlícáo
20猩猩xīngxingkhỉ đột
21果蝇guǒyíngruồi giấm
22蚯蚓 qiū yǐngiun đất
23虎鲸hǔ jīnɡcá voi sát thủ
24螳螂tánglángbọ ngựa
25蜈蚣Wúgōngcon rết
26翠鸟Cuì niǎochim bói cá
27知了Chánve sầu
28眼镜蛇Yǎnjìngshérắn hổ mang
29斑胸草雀Bān xiōng cǎo quèSẻ vằn
30穿山甲ChuānshānjiǎTê tê
31驯鹿XùnlùTuần lộc
32海蛞蝓Hǎi kuòyúHải sâm
33牛níuBò
34乌贼WūzéiMực ống
35骆驼LuòtuóLạc đà
36海马HǎimǎCá ngựa
37袋鼠DàishǔChuột túi
38海龟HǎiguīRùa biển
39刺猬CìwèiNhím
40电鳗Diàn mánCá chình điện
41树懒Shù lǎnCon lười
42绵羊MiányángCon cừu
43河马HémǎHà mã
44玳瑁DàimàoĐồi mồi
45蜂鸟FēngniǎoChim ruồi
46斑鳖Bān biēRùa mai mềm Thượng Hải
47蝎子XiēziBò cạp
48浣熊HuànxióngGấu mèo
49豹子BàoziCon báo
50河豚HétúnCá nóc
51藏獒Cáng’áoChó ngao Tây Tạng
52野猪YězhūLợn rừng
53蟋蟀XīshuàiDế mèn
54燕子YànziChim én
55伊犁鼠兔Yīlí shǔ tùThỏ cộc Ili
56鸭子YāziCon vịt
57啄木鸟ZhuómùniǎoChim gõ kiến
58蓝鲸Lán jīngCá voi xanh
59屎壳郎shǐ ke làngBọ hung
60三文鱼SānwènyúCá hồi
61海狮HǎishīSư tử biển
62海鸥Hǎi’ōuhải âu
63倭黑猩猩Wō hēixīngxīngTinh tinh lùn
64黑熊HēixióngGấu ngựa
65海鸟Hǎi niǎoChim biển
66螳螂虾Tángláng xiāTôm tít
67秃鹫TūjiùKền kền
68裸鼹鼠Luǒ yǎn shǔChuột dũi trụi lông
69水熊虫Shuǐ xióng chóngGấu nước
70燕隼Yàn sǔnChim cắt
71奶牛NǎiniúBò sữa
72雪豹XuěbàoBáo tuyết
73猎豹LièbàoBáo săn
74白鲸Bái jīngCá voi trắng
75仙女虾Xiānnǚ xiāTôm Branchinella
76狒狒FèifèiKhỉ đầu chó
77锯鳐Jù yáoCá đuối
78火鸡Huǒ jīGà tây
79白蚁BáiyǐCon mối
80海蟾蜍Hǎi chánchúCóc mía
81猕猴MíhóuKhỉ đuôi dài
82中华鲟Zhōnghuá xúnCá tầm
83山羊ShānyángSơn dương
84非洲肺鱼Fēizhōu fèi yúCá phổi Châu Phi
85鸵鸟TuóniǎoĐà điểu
86寄生虫Jìshēng chóngKý sinh trùng
87壁虎BìhǔTắc kè
88象龟Xiàng guīRùa cạn
89鱿鱼YóuyúMực
90毛虫MáochóngSâu bướm
91冬虫夏草DōngchóngxiàcǎoĐông trùng hạ thảo
92候鸟HòuniǎoChim di cư
95朱鹮ZhūhuánCò son đỏ
96信天翁XìntiānwēngHải âu mày đen
97麋鹿MílùHươu Père David
98帝企鹅Dì qì’éCánh cụt hoàng đế
99鹦鹉螺Yīngwǔ luóỐc Anh vũ
100豪猪HáozhūNhím

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping