Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự – tuyển dụng

trung tam tieng trung 3h dang blog 30
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự – tuyển dụng

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành nhân sự – tuyển dụng?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự – tuyển dụng

1办公室bàn gōng shìvăn phòng
2行政人事部xíng zhèng rén shì bùphòng hành chính nhân sự
3财务会计部cái wù hùi jì bùphòng Tài chính kế toán
4销售部xiào shòu bùphòng kinh doanh
5产生计划部chǎn shèng jì huà bùphòng kế hoạch sản xuất
6采购部 – 进出口cǎi gòu bù – jìn chù kǒuphòng mua bán – Xuất nhập khẩu
7工厂机构和管理gōng chǎng jīgòu hé guǎnlǐcơ cấu và quản lý nhà máy
8门卫mén wèibảo vệ
9技师jì shīcán bộ kỹ thuật
10劳动模范láo dòng mó fànchiến sĩ thi đua, tấm gương lao động
11技术顾问jì shù gù wèncố vấn kỹ thuật
12工段gōng duàncông đoạn
13工人gōng réncông nhân
14计件工jì jiàn gōngcông nhân ăn lương sản phẩm
15合同工hé tong gōngcông nhân hợp đồng
16老工人lǎo gōng réncông nhân lâu năm
17临时工lín shí gōngcông nhân thời vụ
18运输队yùn shū duìđội vận tải
19经理jīng lǐgiám đốc
20厂长chǎng zhǎnggiám đốc nhà máy
21会计kuàijìkế toán
22仓库cāng kùkho
23工程师gōng chéng shīkỹ sư
24学徒xué túngười học việc
25科员kē yuánnhân viên
26推销员tuī xiāo yuánnhân viên bán hàng
27检验工jiǎn yàn gōngnhân viên kiểm phẩm
28质量检验员zhì liàng jiǎn yàn yuánnhân viên kiểm tra chất lượng
29炊事员chuī shì yuánnhân viên nhà bếp
30公关员gōng guān yuánnhân viên quan hệ công chúng
31食堂管理员shí táng guǎn lǐyuánnhân viên quản lý nhà ăn
33企业管理人员qǐyè guǎnlǐ rén yuánnhân viên quản lý xí nghiệp
34女工nǚ gōngnữ công nhân
35车间chē jiānphân xưởng
36保卫科bǎo wèi kēphòng bảo vệ
37工艺科gōng yìkēphòng công nghệ
38政工科zhèng gōng kēphòng công tác chính trị
39会计室kuà ijì shìphòng kế toán
40人事科rén shì kēphòng nhân sự
41生产科shēng chǎn kēphòng sản xuất
42财务科cái wù kēphòng tài vụ
43设计科shè jì kēphòng thiết kế
44组织科zǔ zhī kēphòng tổ chức
45车间主任chē jiān zhǔ rènquản đốc phân xưởng
46仓库保管员cāng kù bǎo guǎn yuánthủ kho
46秘书mì shūthư ký
47出纳员chū nà yuánthủ quỹ
48技术革新小组jìshù géxīn xiǎozǔtổ cải tiến kỹ thuật
49总经理zǒng jīnglǐtổng giám đốc
50科长kē zhǎngtrưởng phòng
51党委办公室fǎng wěi bàn gōng shìvăn phòng Đảng ủy
52团委办公室tuán wěi bàn gōng shìvăn phòng Đoàn thanh niên
53技术研究所jìshù yán jiū suǒviện nghiên cứu kỹ thuật
54生产安全shēng chǎn ān quánan toàn sản xuất
55奖状jiǎng  zhuàngbằng khen
56劳动保险láo dòng bǎo xiǎnbảo hiểm lao động
57安全措施Ān quán cuò shībiện pháp an toàn
58旷工kuàng gōngbỏ việc
59夜班yè bānca đêm
60日班rì  bānca ngày
61工资级别gōng zī jíbiécác bậc lương
62定额制度dìng’é zhìdùchế độ định mức
63三班工作制sān bān gōng zuò zhìchế độ làm việc ba ca
64八小时工作制bā xiǎo shí gōng zuò zhìchế độ làm việc ngày 8 tiếng
65生产制度shēng chǎn zhìdùchế độ sản xuất
66考核制度kǎohé zhìdùchế độ sát hạch
67奖惩制度jiǎng chéng zhìdùchế độ thưởng phạt
68就业jiùyèđi làm
69工资名单gōng zī míng dāndanh sách lương
70解雇jiě gùđuổi việc, sa thải
71管理效率guǎnlǐ xiàolǜhiệu quả quản lý
72全薪quán xīn(hưởng) lương đầy đủ
73半薪bàn xīn(hưởng) nửa mức lương
74开除kāi chúkhai trừ
75物质奖励wù zhí jiǎnglìkhen thưởng vật chất
76警告处分jǐng gào chǔ fēnkỷ luật cảnh cáo
77管理技能guǎnlǐ jìnéngkỹ năng quản lý
78加班工资jiā bān gōng zīlương tăng ca
79月工资yuè gōng zī lương tháng
80日工资rì gōng zīlương theo ngày
81计件工资jìjiàn gōng zīlương theo sản phẩm
82管理人员guǎnlǐ rén yuánnhân viên quản lý
83夜班津贴yèbān jīn tiēphụ cấp ca đêm
84工伤事故gōng shāng shìgùsự cố tai nạn lao động
85失业shī yèthất nghiệp
86董事长dǒng shì zhǎngchủ tịch hội đồng quản trị
87副董事长fù dǒng shì zhǎngphó chủ tịch HĐ quản trị
88总裁zǒng cáichủ tịch
89处长chù zhǎngtrưởng phòng
90课长kè zhǎnggiám đốc bộ phận
91主任zhǔ rènchủ Nhiệm
92副主任fù zhǔrènphó chủ nhiệm
93助理zhù lǐtrợ lý
94领班lǐng bāntrưởng nhóm
95审计shěnjìkiểm toán
96专员zhuān yuánchuyên gia
97系统工程师xì tǒng gōng chéng shīkỹ sư hệ thống
98实习生shí xí shēngthực tập sinh
99公关员gōng guān yuánnhân viên quan hệ công chúng
100男工nán gōngnam công nhân

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping