Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh

trung tam tieng trung 3h dang blog 35
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành kinh doanh?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh

1国营企业guóyíng qǐyèDoanh nghiệp nhà nước
2私人企业sīrén qǐyèDoanh nghiệp tư nhân
3有限责任公司yǒuxiàn zérèn gōngsīCông ty trách nhiệm hữu hạn
4股份公司gǔfèn gōngsīCông ty Cổ phần
5外商投资企业wàishāng tóuzī qǐyèDoanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
6跨学科企业kuà xuékē qǐyèKinh doanh liên ngành
7总裁zǒngcáiGiám đốc
8副总裁fù zǒngcáiPhó tổng giám đốc
9助理zhùlǐTrợ lý
10总经理zǒng jīnglǐGiám đốc điều hành
11经理jīnglǐQuản lý
12贸易代表màoyì dàibiǎoNgười đại diện thương mại
13进口部jìnkǒu bùBan nhập khẩu
14出口部chūkǒu bùBan xuất khẩu
15市场销售部shìchǎng xiāoshòu bùBan phân phối thị trường
16营销部yíngxiāo bùBan marketing
17国际贸易部guójì màoyì bùBan thương mại quốc tế
18财务部cáiwù bùBan tài vụ
19物流部wùliú bùBan hậu cần
20经营jīngyíngKinh doanh
21经营农业jīngyíng nóngyèKinh doanh nông nghiệp
22特产品tè chǎnpǐnĐặc sản
23土产品tǔ chǎnpǐnThổ sản
24农产品nóng chǎnpǐnNông sản
25海鲜hǎixiānThủy hải sản
26出口的制造品chūkǒu de zhìzào pǐnHàng sản xuất để xuất khẩu
27过境货物guòjìng huòwùHàng quá cảnh
28矿产品kuàng chǎnpǐnHàng khoáng sản
29轻工业品qīnggōngyè pǐnHàng công nghiệp nhẹ
30重工业品zhònggōngyè pǐnHàng công nghiệp nặng
31外国商品wàiguó shāngpǐnHàng ngoại
32工艺美术品gōngyì měishù pǐnHàng thủ công mỹ nghệ
33进口额jìnkǒu éMức nhập khẩu
34免税进口miǎnshuì jìnkǒuNhập khẩu miễn thuế
35商品价格shāngpǐn jiàgéGiá cả hàng hóa
36商人shāngrénThương nhân
37价格谈判jiàgé tánpànĐàm phán giá cả
38购货合同gòu huò hétóngHợp đồng mua hàng
39销售合同xiāoshòu hétóngHợp đồng tiêu thụ
40互惠合同hùhuì hétóngHợp đồng tương hỗ
41合同的签定hétóng de qiāndìngKý kết hợp đồng
42利率lìlǜLãi xuất
43存货cúnhuòHàng tồn kho
44私募股权投资sīmù gǔquán tóuzīGóp vốn đầu tư
45总收益zǒng shōuyìTổng doanh thu
46佣金yōngjīnTiền hoa hồng
47货币huòbìTiền tệ
48流动负债liúdòng fùzhàiNợ ngắn hạn
49折旧zhéjiùKhấu hao
50贬值biǎnzhíMất giá
51折扣zhékòuChiết khấu
52倾销qīngxiāoBán phá giá
53出口总值chūkǒu zǒngzhíTổng giá trị xuất khẩu
54入超rù chāoNhập siêu
55出超chū chāoXuất siêu
56定价dìngjiàĐịnh giá
57交货价格jiāohuò jiàgéGiá giao hàng
58批发价pīfā jiàGiá bán buôn
59固定成本gùdìng chéngběnChi phí cố định
60合同的终止hétóng de zhōngzhǐChấm dứt hợp đồng
61合同的违反hétóng de wéifǎnVi phạm hợp đồng
62财政关税cáizhèng guānshuìThuế quan tài chính
63岁入税suìrù shuìThuế thu hoạch thường niên
64营业税yíngyè shuìThuế doanh nghiệp
65进口税jìnkǒu shuìThuế nhập khẩu
66出口税chūkǒu shuìThuế xuất khẩu
67所得税申报表suǒdéshuì shēnbào biǎoTờ khai thuế thu nhập
68交易税jiāoyì shuìThuế giao dịch
69财产税cáichǎn shuìThuế tài sản
70收入税shōurù shuìThuế thu nhập
71盈利税yínglì shuìThuế doanh lợi
72累进税lěijìn shuìThuế lũy tiến
73国内货物税guónèi huòwù shuìThuế hàng hóa trong nước
74消费税xiāofèi shuìThuế tiêu dùng
75商品税shāngpǐn shuìThuế hàng hóa
76特种税tèzhǒng shuìThuế đặc chủng
77印花税yìnhuā shuìThuế con niêm
78周转税zhōuzhuǎn shuìThuế chu chuyển
79世界市场shìjiè shìchǎngThị trường thế giới
80海外市场hǎiwài shìchǎngThị trường ngoài nước
81进口市场jìnkǒu shìchǎngThị trường xuất khẩu
82世界贸易中心shìjiè màoyì zhōngxīnTrung tâm mậu dịch thế giới
83购物中心gòuwù zhòng xīnTrung tâm thương mại
84国际贸易中心guójì màoyì zhōngxīnTrung tâm mậu dịch quốc tế
85商品交易会shāngpǐn jiāoyì huìHội chợ giao dịch hàng hóa
86商品-服务市场shāngpǐn-fúwù shìchǎngThị trường hàng hóa – dịch vụ
87劳动力市场láodònglì shìchǎngThị trường lao động
88股市gǔshìThị trường chứng khoán
89房地产市场fángdìchǎn shìchǎngThị trường bất động sản
90科技市场kējì shìchǎngThị trường khoa học – công nghệ
91股价gǔjiàGiá cổ phiếu
92金融机构 jīnróng jīgòuViện Tài chính
93风险fēngxiǎnRủi ro
94上涨shàngzhǎngTăng trưởng, phát triển
95走势zǒushìXu hướng
96品牌pǐnpáiNhãn hiệu
97条约口岸tiáoyuē kǒu’ànCửa khẩu theo hiệp ước
98通商口岸tōngshāng kǒu’ànCửa khẩu thương mại
99进口方式jìnkǒu fāngshìPhương thức nhập khẩu
100商品检验费shāngpǐn jiǎnyàn fèiLệ phí kiểm nghiệm hàng hóa

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping