Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép

trung tam tieng trung 3h dang blog 14
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Giày dép?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép

1 鞋子 xiézi Giày
2 棉鞋 mián xié Giày bông
3 高跟鞋 gāogēnxié Giày cao gót
4 木屐式坡形高跟鞋 mùjī shì pō xíng gāogēnxié Giày cao gót đế bục
5 胶鞋 jiāoxié Giày cao su
6 网球鞋 wǎngqiú xié Giày chơi cầu lông
7 草鞋 cǎoxié Giày cỏ
8 鞍脊鞋 ān jí xié Giày cưỡi ngựa, giày saddle
9 皮鞋 píxié Giày da
10 羊皮鞋 yáng píxié Giày da cừu
11 模压胶底皮鞋 móyā jiāo dǐ píxié Giày da đế cao su đúc
12 绒面革皮鞋 róng miàn gé píxié Giày da lộn
13 漆皮鞋 qīpíxié Giày da sơn, giày da đánh bóng
14 牛津鞋 niújīn xié Giày Oxford
15 缎子鞋 duànzi xié Giày satin (sa tanh)
16 运动鞋 yùndòng xié Giày thể thao
17 长筒靴 zhǎng tǒng xuē Ủng cao cổ
18 短统靴 duǎn tǒng xuē Ủng ngắn cổ
19 粒面皮鞋 lì miàn pí xié Giày da vằn
20 平跟鞋 píng gēn xié Giày đế bằng
21 橡胶底鞋 xiàngjiāo dǐ xié Giày đế cao su
22 帆布胶底鞋 Fānbù jiāo dǐ xié Giày đế kếp
23 雪鞋 xuě xié Giày đi tuyết
24 钉鞋 dīngxié Giày đinh
25 礼服鞋 lǐfú xié Giày lễ phục, giày Tây
26 婴儿软鞋 yīng’ér ruǎn xié Giày mềm của trẻ sơ sinh
27 高帮鞋 gāo bāng xié Giày mũi cao
28 低帮鞋 dī bāng xié Giày mũi thấp
29 塑料鞋 sùliào xié Giày nhựa
30 细高跟鞋 xì gāogēnxié Giày nữ cao gót kiểu gót nhọn
31 布鞋 bùxié Giày vải
32 无带便鞋 wú dài biànxié Giày vải không dây
33 鞋楦 xié xuàn Khuôn giày
34 鞋扣 xié kòu khóa giày
35 大底处理剂 dà dǐ chǔ lǐ jì Chất xử lý đế
36 鞋面处理剂 xié miàn chǔ lǐ jì Chất xử lý mặt giày
37 捕胶 bǔ jiāo Cho thêm keo
38 鞋弓 Xié gōng Cung giày
39 粘扣带 Nián kòu dài Dán đai khuy
40 贴底 tiē dǐ Dán đế
41 沿条 Yán tiáo Dây đai viền
42 鞋带 xié dài Dây giày
43 鞋底 xiédǐ Đế giày
44 中底 Zhōng dǐ Đế giữa
45 鞋垫 Xié diàn Đệm giày
46 后帮 Hòu bāng Gò gót
47 前所帮 Qián bāng Gò mũi
48 细高跟 Xì gāo gēn Gót cao nhọn
49 削皮 Xiāo pí Gọt da
50 鞋跟 xié gēn Gót giày
51 叠层鞋跟 dié céng xié gēn Gót giày nhiều lớp
52 木屐 mùjī Guốc gỗ
53 鞋盒 xié hé Hộp đựng giày
54 油 印刷 Yóu mó yìn shuā In sơn dầu
55 水性印刷 shuǐ xìng yìn shuā In sơn mực
56 胶水 Jiāo shuǐ Keo dính
57 热容胶 Rè róng jiāo Keo nóng chảy
58 生胶 Shēn jiāo Keo trắng
59 手缝 shǒu féng Khâu tay
60 鞋眼 Xié yǎn Lỗ xỏ dây giày
61 鞋衬 Xié chèn Lót giày
62 鞋舌 xié shé Lưỡi giày
63 前后压底 Qián hòu yā dǐ jī Máy ép đế mũi gót
64 压鞋垫机 Yā xié diàn jī Máy ép đệm giày
65 前帮 Qián bàng jī Máy gò eo
66 后帮机 Hòu bàng jī Máy gò gót
67 鞋面蒸汔机 Xié miàn zhēng qì jī Máy hấp mặt giày
68 热容胶机 Rè róng jiāo jī Máy keo nóng chảy
69 磨边机 Mó biān jī Máy mài biên
70 倒角机器 Dào jiǎo jī qì Máy mài góc
71 鞋头打粗机 Xié tóu dǎ cū jī Máy mài thô mũi giày
72 出胶机 Chū jiāo jī Máy tẩy keo
73 鞋垫 xié diàn Miếng lót đáy giày
74 鞋内衬垫 xié nèi chèn diàn Miếng lót trong giày
75 鞋口 Xié kǒu Mõm giày
76 鞋尖 xié jiān Mũi giày
77 制鞋业 zhì xié yè Ngành đóng giày
78 后套 Hòu tào Ốp gót
79 鞋的尺码 xié de chǐmǎ Số đo giày
80 车大底线 Chē dà dǐ xiàn Máy chẻ đế
81 罗拉单针 luōlā dān zhēn Máy cối 1kim
82 罗拉双针 luōlā shuāng zhēn Máy cối 2 kim
83 后衬 hòu chèn Pho hậu
84 前衬 qián chèn Pho mũi
85 鞋头盖 Xié tóu gāi Phủ mũi giày
86 鞋线蜡 Xié xiàn là Sáp vuốt chỉ khâu giày
87 鞋油 xiéyóu Xi đánh giày
88 冲孔 Chōng kǒng Đục lỗ
89 后帮打钉机 Hòu bāng dǎ dīng jī Máy bắn dinh gót
90 补鞋匠 bǔ xiéjiàng Thợ sửa giày
91 领口 lǐngkǒu Vành cổ
92 后包 hòu bāo Vành hậu
93 前包 qián bāo Vành mũi
94 冲孔 Chōng kǒng Đục lỗ
95 珠面皮 Zhù miàn pí Da có mặt ngọc
96 反毛皮 fǎn máo pí Da lộn
97 纸版  zhǐ bǎn  Bản giấy
98 鞋线蜡  Xié xiàn là Sáp vuốt chỉ khâu giày
99  位置版  Wèi zhí bǎn  Bản vị trí
100 包装明细表 Bāo zhuāng míng xì biǎo Bảng đóng gói chi tiết
101 颜色代码表 Yánsè dàimǎ biǎo Bảng mã màu
102 色卡 Sè kǎ Bảng màu
103 客户提供色卡 Kè hù tí gōng sè kǎ Bảng màu khách hàng cung cấp
104 模具管理表 Mó jù guản lỉ biảo Bảng quản lý khuôn mẫu
105 沿条 Yán tiáo Dây đai viền
106 织带 zhīdài Dây dệt
107 拔靴带 bá xuē dài Dây kéo ủng (kéo chân ra khỏi ủng)
108 冷定型 lěng dìng xíng Định hình lạnh
109 鞋面定型 Xié miàn dìng xíng Định hình mũ giầy
110 热定型 Rè dìng xíng Đình hình nóng
111 定额 Dìng é Định mức
112 弧度 Hú dù Độ lượn
113 配双 Pèi shuāng Ghép đôi
114 沿条 yán tiáo Giải tua viền
115 冷冻箱 lěng dòng xiāng Giàn lạnh
116 鞋帮 xiébāng Thành giày, má giày
117 可利用品回收 kě lì yòng pǐn huí shòu Nguyên liệu tận dụng
118 物料代用 Wù liào dài yòng Nguyên liệu thay thế
119 凉鞋  liángxié Dép
120 拖鞋 tuōxié Dép lê
121 平底拖鞋 píngdǐ tuōxié Dép lê đế bằng
122 海绵拖鞋 hǎimián tuōxié Dép lê xốp
123 塑料凉鞋 sùliào liángxié Dép nhựa
124 泡沫塑料拖鞋 pàomò sùliào tuōxié Dép nhựa xốp
125 露跟女鞋 lù gēn nǚ xié Dép quai hậu nữ

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping