Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống – pha chế

trung tam tieng trung 3h dang blog 25
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống – pha chế

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành đồ uống – pha chế?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống – pha chế

1饮料YǐnliàoThức uống
2咖啡KāfēiCà phê
3牛奶咖啡Niúnǎi kāfēiCà phê sữa
4纯咖啡Chún kāfēiCà phê đen
5速溶咖啡Sùróng kāfēiCà phê hòa tan
6多奶的咖啡Duō nǎi de kāfēiBạc sỉu
7冷冻咖啡 Lěngdòng kāfēiCà phê đá
8美式咖啡Měishì kāfēiAmericano
9拿铁咖啡Nátiě kāfēiLatte
10卡布基诺咖啡Kǎbùqínuò kāfēiCappuccino
11浓缩咖啡Nóngsuō kāfēiEspresso
12摩卡咖啡Mókǎ kāfēiMocha
13可可Kě kěCa cao
14啤酒PíjiǔBia
15瓶装啤酒Píngzhuāng píjiǔBia chai
16听装啤酒Tīng zhuāng píjiǔBia lon
17喜力啤酒Xǐ lì pí jiǔBia Heineken
18西贡啤酒Xī gōng pí jiǔ Bia Sài Gòn
19老虎啤酒Lǎo hǔ pí jiǔBia Tiger
20咖啡KāfēiCà phê
21牛奶咖啡Niúnǎi kāfēiCà phê sữa
22纯咖啡Chún kāfēiCà phê đen
23速溶咖啡Sùróng kāfēiCà phê hòa tan
24方便饮料Fāngbiàn yǐnliàoĐồ uống liền
25鸡尾酒JīwěijiǔCocktail
26软性饮料Ruǎn xìng yǐnliàoĐồ uống nhẹ (không cồn)
27汽水QìshuǐNước ngọt
28矿泉水Kuàngquán shuǐNước khoáng
29西红柿汁Xīhóngshì zhīNước ép cà chua
30菠萝汁Bōluó zhīNước ép thơm
31柚子汁Yòuzi zhīNước ép bưởi
32莱姆汁Lái mǔ zhīNước chanh
33桔子汁Júzi zhīNước cam
34可乐Kě lèCoca-cola
35七喜QīxǐNước 7-up
36椰子汁Yēzi zhīNước dừa
37果汁汽水Guǒzhī qìshuǐNước hoa quả có ga
38麦乳精饮料Mài rǔ jīng yǐnliàoNước uống chiết xuất từ lúa mạch
39苏打水Sūdǎ shuǐNước soda
40巧克力饮料Qiǎokèlì yǐnliàoNước uống vị sôcôla
41JiǔRượu
42瓶装酒Píngzhuāng jiǔRượu chai
43苦艾酒Kǔ ài jiǔRượu aspin
44杜松子酒Dù sōngzǐ jiǔRượu gin
45白兰地BáilándìRượu Brandy
46果味酒Guǒ wèijiǔRượu hoa quả
47香槟酒XiāngbīnjiǔRượu sâm panh
48法国红葡萄酒Fàguó hóng pútáojiǔRượu nho đỏ Pháp
49葡萄酒PútáojiǔRượu nho (rượu vang)
50苹果酒Píngguǒ jiǔRượu táo
51威士忌酒Wēishìjì jiǔRượu Whisky ngọt
52红葡萄酒Hóng pútáojiǔRượu vang đỏ
53伏特加酒Fútèjiā jiǔRượu Vodka
54伏特加马提尼酒Fútèjiā mǎ tí ní jiǔRượu Vodka Martini
55味美思酒Wèiměi sī jiǔRượu Vecmut
56雪利酒Xuě lìjiǔRượu Sherry (1 loại rượu nho Tây Ban Nha)
57甜葡萄酒Tián pútáojiǔRượu nho ngọt
58白葡萄酒Bái pútáojiǔRượu nho trắng
59潘趣酒Pān qù jiǔRượu Punch ( rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh)
60夏布利酒Xiàbù lìjiǔRượu nho vùng Chablis (rượu vang trắng nguyên chất)
61白葡萄酒Bái pútáojiǔRượu vang trắng
62茅台酒Máotái jiǔRượu Mao Đài
63白兰地甜酒Báilándì tián jiǔRượu ngọt Brandy
64马提尼酒Mǎ tí ní jiǔRượu Martini
65桔子酒Júzi jiǔRượu cam
66烈性酒Lièxìng jiǔRượu mạnh
67花雕酒Huādiāo jiǔRượu vang Hoa Điêu
68绍兴酒ShàoxīngjiǔRượu Thiệu Hưng
69竹叶青酒Zhúyèqīng jiǔRượu Trúc Diệp Thanh
70日本酒RìběnjiǔRượu sa kê
71茅台酒Máotái jiǔRượu Mao Đài
72CháTrà
73奶茶NǎicháTrà sữa
74柠檬茶Níngméng cháTrà chanh
75冰茶Bīng cháTrà đá
76菊花茶Júhuā cháTrà hoa cúc
77桃茶Táo cháTrà đào
78罗汉果茶Luóhànguǒ cháTrà La Hán Quả
79 金银花茶 JīnyínhuācháTrà kim ngân
80人参花茶 Rénshēn huā cháTrà hoa nhân sâm
81枸杞茶Gǒuqǐ cháTrà Kỷ Tử
82红茶HóngcháHồng trà
83绿茶LǜcháTrà xanh
84黑茶HēicháTrà đen
85花茶HuācháTrà hoa
86大亨果茶Dàhēng guǒ cháTrà trái cây Đại Hanh (tên một loại đồ uống đóng chai)
87抹茶绿茶Mǒchá lǜcháTrà xanh Matcha
88苦啤酒KǔpíjiǔBia đắng
89黑啤酒HēipíjiǔBia đen
90大米啤酒Dàmǐ píjiǔBia gạo
91 姜啤酒 JiāngpíjiǔBia gừng
92 麦芽啤酒Màiyá píjiǔBia mạch nha
93淡啤酒Dàn píjiǔBia nhẹ
94纯牛奶ChúnniúnǎiSữa tươi nguyên chất
95豆浆DòujiāngSữa đậu nành
96冰淇淋苏打水Bīngqílín sūdǎ shuǐSoda kem
97冰沙Bīng shāSinh tố
98冰淇淋Bīng qí línKem
99优格Yōu géSữa chua
100牛奶NiúnǎiSữa bò

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping