Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện – y dược

trung tam tieng trung 3h dang blog 28
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện – y dược

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành y dược – bệnh viện?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện – y dược

1重病zhòng bìngBệnh nặng
2小病xiǎo bìngỐm vặt
3急性病jíxìngbìngBệnh cấp tính
4慢性病mànxìngbìngBệnh mãn tính
5接触传染病jiēchuánrǎn bìngBệnh truyền nhiễm do tiếp xúc
6精神病jīngshénbìngBệnh tâm thần
7后遗症hòuyízhèngDi chứng
8复发性疾病fùfā xìng jíbìngBệnh tái phát
9多发病duō fābìngNhiều bệnh, tạp bệnh
10常见病cháng jiàn bìngBệnh thường gặp
11先天病xiāntiān bìngBệnh bẩm sinh
12流行病liúxíng bìngBệnh lây lan
13分娩台fēnmiǎn táiBàn đỡ đẻ
14手术台shǒushù táiBàn mổ
15创可贴chuàngkětiēBăng dán cá nhân
16视力表shìlì biǎoBảng đo thị lực
17医用绷带yīyòng bēngdàiBăng gạc y tế
18氧气吸入气yǎngqì xīrù qìBình thở oxy
19便盆biànpénBô
20消毒脱脂棉花xiāodú tuōzhīmián huāBông sát trùng
21担架dānjiàCáng
22体温计tǐwēnjìCặp nhiệt độ
23担架dānjiàChỉ khẩu
24手术刀shǒushù dāoDao mổ
25手术灯shǒushù dēngĐèn mổ
26脑电图nǎodiàntúĐiện não đồ
27牵开器qiā kāi qìDụng cụ banh vết mổ
28医疗聘用器具yīliáo pìnyòng qìjùDụng cụ y tế
29医用手套yīyòng shǒutàoGăng tay y tế
30腿病人用的床tuǐ bìngrén yòng de chuángGiường đẩy bệnh nhân
31诊断床zhěnduàn chuángGiường khám bệnh
32急救箱jíjiù xiāngHộp dụng cụ cấp cứu
33医药箱yīyào xiāngHộp dụng cụ y tế
34外科镊wàikē nièKẹp phẫu thuật
35医用口罩yīyòng kǒuzhàoKhẩu trang y tế
36注射针头zhùshè zhēntóuKim tiêm
37X光机X guāng jīMáy chụp X quang
38血压计xiěyā jìMáy đo huyết áp
39听诊器tīngzhěnqìỐng nghe
40导尿管dǎoniàoguǎnỐng thải nước tiểu
41注射器zhùshèqìỐng tiêm
42氧气管yǎngqì guǎnỐng truyền oxy
43夹板jiábǎnThanh nẹp
44超声波诊断仪chāoshēngbō zhěnduàn yíThiết bị chẩn đoán siêu âm
45轮椅lúnyǐXe lăn
46医生yīshēngBác sĩ
47住院医生zhùyuàn yīshēngBác sĩ điều trị
48营养师yíngyǎng shīBác sĩ dinh dưỡng
49麻醉师mázuì shīBác sĩ gây mê
50外科医生wàikē yīshēngBác sĩ khoa ngoại
51内科医生nèikē yīshēngBác sĩ khoa nội
52实习医生shíxí yīshēngBác sĩ thực tập
53疗养院liáoyǎng yuànViện điều dưỡng
54院长yuànzhǎngViện trưởng
55护士hùshìY tá
56护士长hùshì zhǎngY tá trưởng
57实习护士shíxí hùshìY tá thực tập
58野战军医院yězhàn jūn yīyuànBệnh viện dã chiến
59中医院zhōng yīyuànBệnh viện đông y
60结核医院jiéhé yīyuànBệnh viện lao
61整形外科医院zhěng xíng wàikē yīyuànBệnh viện ngoại khoa chỉnh hình
62牙科医院yákē yīyuànBệnh viện nha khoa
63儿童医院értóng yīyuànBệnh viện nhi đồng
64麻风病院máfēng bìng yuànBệnh viện phong (cùi, hủi)
65妇产医院fùchǎn yīyuànBệnh viện phụ sản
66口腔医院kǒu qiāng yīyuànBệnh viện răng hàm mặt
67精神病院jīngshén bìng yuànBệnh viện tâm thần
68综合医院zònghé yīyuànBệnh viện tổng hợp, bệnh viện đa khoa
69肿瘤医院zhǒngliú yīyuànBệnh viện ung thư
70精神病专家jīngshén bìng zhuānjiāChuyên gia bệnh tâm thần
71心血管专家xīn xiě guǎn zhuānjiāChuyên gia về tim mạch
72急救 装备jíjiù zhuāngbèiĐồ dùng cấp cứu
73观察室guān chá shìPhòng theo dõi
74救护 车jiùhù chēXe cấp cứu
75轮椅lúnyǐXe lăn
76镇静剂zhènjìngjìThuốc an thần
77抗生剂kàngshēng jìThuốc Kháng sinh
78退热剂tuì rè jìThuốc Hạ sốt
79解热药jiě rè yàoThuốc Hạ nhiệt
80止痛药zhǐtòng yàoThuốc Giảm đau
81抗毒药kàng dúyàoThuốc Giải độc
82麻醉药mázuì yàoThuốc Gây tê
83防炎药fáng yányàoThuốc Chống viêm
84去痛片qù tòng piànThuốc giảm đau
85阿斯匹林ā sī pī línThuốc aspirin
86黄连素huánglián sùThuốc berberine
87吗啡mǎfēiMorphine
88安宁片ānníng piànThuốc an thần
89安眠药ānmiányàoThuốc ngủ
90化痰药huà tányàoThuốc tiêu đờm
91咳必清hāibìqīngThuốc giảm ho
92退热药tuì rè yàoThuốc hạ sốt
93鱼肝油yúgānyóuDầu cá
94防腐剂fángfǔ jìThuốc khử trùng
95药粉yàofěnThuốc bột
96药水yàoshuǐThuốc nước
97洗剂xǐ jìThuốc để rửa
98糊剂hú jìThuốc bôi
99搽剂chá jìDầu xoa bóp, thuốc bóp
100泥罨剂ní yǎn jìThuốc đắp, cao dán

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping