Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực

trung tam tieng trung 3h dang blog 29
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành điện lực?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực

1 绝缘胶带 juéyuán jiāodài băng keo cách điện
2 信号盘 xìnhào pán bảng tín hiệu
3 电灯泡 diàndēngpào bóng đèn điện
4 卡口灯泡 kǎ kǒu dēngpào bóng đèn đui có ngạnh
5 电缆夹 diànlǎn jiā đầu kẹp cáp
6 电缆 diànlǎn cáp điện
7 熔断器 róngduàn qì cầu chì
8 开关板 kāiguān bǎn  cầu dao điện
9 绝缘柄 juéyuán bǐng chuôi cách điện
10 电铃 diànlíng chuông điện
11 开关 kāiguān công tắc
12 总开关 zǒng kāiguān công tắc chính,
13 主开关 zhǔ kāiguān công tắc chủ
14 按钮开关 ànniǔ kāiguān công tắc có nút ấn
15 控制开关 kòngzhì kāiguān công tắc điều khiển
16 电表 diànbiǎo công tơ điện
17 高压电塔 gāoyā diàn tǎ cột điện cao thế
18 线圈 xiànquān cuộn dây
19 皮线 pí xiàn dây bọc cao su
20 导线 dǎoxiàn dây dẫn điện
21 铜导体 tóng dǎotǐ dây dẫn đồng
22 电线 diànxiàn dây điện
23 信号灯 xìnhàodēng đèn báo, đèn hiệu
24 手电筒 shǒudiàntǒng đèn pin (bỏ túi)
25 近控 jìn kòng điều khiển tay
26 远控 yuǎn kòng điều khiển từ xa
27 灯座 dēng zuò đui đèn
28 熔断器座 róngduàn qì zuò giá giữ cầu chì
29 电箱 diàn xiāng hòm điện
30 钢丝钳 gāngsī qián kìm cắt dây điện
31 自用发电机 zìyòng fādiàn jī máy phát điện gia đình
32 插座 chāzuò Ổ cắm
33 三眼插座 sān yǎn chāzuò Ổ cắm ba chốt
34 带开关的三眼插座 dài kāiguān de sān yǎn chāzuò Ổ cắm ba chốt có công tắc
35 带开关的插座 dài kāiguān de chāzuò Ổ cắm có công tắc
36 延长线插座 yáncháng xiàn chāzuò Ổ cắm dây kéo dài
37 地板下的插座 dìbǎn xià de chāzuò Ổ cắm dưới sàn nhà
38 接头 jiētóu Phích cắm, đầu cốt
39 电池 diànchí pin
40 变压房 biàn yā fáng trạm biến áp
41 安培计 ān péi ji ampe kế
42 仪表盘 yíbiǎo pán bảng đồng hồ
43 电压调节器 diànyā tiáojié qì bộ điều chỉnh điện áp, bộ ổn áp
44 断续器 duàn xù qì bộ đóng ngắt, công tắc
45 单相电 dān xiàngdiàn điện 1 pha
46 三相电 sān xiàng diàn điện 3 pha
47 电压 diànyā điện áp
48 电阻 diànzǔ điện trở
49 断路 duànlù đoản mạch
50 电流 diànliú dòng điện
51 三相电流 sān xiàng diànliú dòng điện ba pha
52 感应电流 gǎnyìng diànliú dòng điện cảm ứng
53 双相电流 shuāng xiàng diànliú dòng điện hai pha
54 单相电流 dān xiàng diànliú dòng điện một pha
55 电柜 diàn guì tủ điện
56 有载换接器 yǒu zài huàn jiē qì bộ chỉnh áp chịu tải
57 供热 gōng rè cung cấp nhiệt
58 三芯电线 sān xìn diànxiàn dây điện ba lõi
59 铜芯线 tóng xīn xiàn dây lõi đồng
60 绕线式灯丝 rào xiàn shì dēngsī dây tóc xoắn
61 电路模拟板 diànlù mónǐ bǎn mạch điện
62 直流发电机 zhíliú fādiàn jī máy phát điện một chiều
63 涡轮发电机 wōlún fādiàn jī máy phát điện tua bin
64 交流发电机 jiāoliú fādiàn jī máy phát điện xoay chiều
65 电源 diànyuán nguồn điện
66 热量 rèliàng nhiệt lượng
67 热能 rènéng nhiệt năng
68 电焊条 diànhàn tiáo que hàn điện
69 电路图 diànlùtú sơ đồ mạch điện
70 发电机变压器 fādiàn jī biànyāqì thiết bị biến áp của máy phát điện
71  发电装置 fādiàn zhuāngzhì thiết bị phát điện
72 涡轮机 wōlúnjī tua bin
73 伏特表 fútè biǎo volt kế
74 发电厂工人 fādiàn chǎng gōngrén công nhân nhà máy điện
75 核电力 hé diànlì điện hạt nhân
76 燃烧炉 ránshāo lú lò đốt
77 发电厂 fādiàn chǎng nhà máy điện
78 太阳能发电站 tàiyángnéng fādiàn zhàn nhà máy điện dùng năng lượng mặt trời
79 火力发电厂 huǒlì fādiàn chǎng nhà máy nhiệt điện
80 水力发电厂 shuǐlì fādiàn chǎng nhà máy thủy điện
81 电工 diàngōng thợ điện
82 发电站 fādiàn zhàn trạm phát điện
83 信号盘 xìnhào pán bảng tín hiệu
84 避雷器 bìléiqì bộ chống sét
85 热塑防潮电线 rè sù fángcháo diànxiàn cáp điện chống ẩm bằng nhựa nhiệt dẻo
86 灰坑 huī kēng phễu tro
87 灯座 dēng zuò đui đèn
88 金属化纸 jīnshǔ huà zhǐ giấy mạ kim
89 燃烧炉 ránshāo lú lò đốt
90 冷却面积 lěngquè miànjī làm lạnh, làm mát, làm nguội
91 线芯 xiàn xīn lõi cáp
92 电缆芯 diànlǎn xīn lõi cáp điện
93 电工 diàngōng thợ điện
94 信号 xìnhào tín hiệu
95 瓦特计 wǎtè jì Watt kế
96 控制阀 kòngzhì fá van điều khiển
97 van
98 螺丝起子 luósīqǐzi cái tua-vít
99 墙上插座 qiáng shàng cha zuò ổ điện tường
100 断线钳子 duàn xiàn qián zi kìm bấm dây

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping