Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng – khách sạn

trung tam tieng trung 3h dang blog 27
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng – khách sạn

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành nhà hàng – khách sạn?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng – khách sạn

1酒店jiǔdiànKhách sạn
2宾馆bīnguǎnKhách sạn
3接待处jiēdài chùQuầy tiếp tân
4前台qiántáiQuầy tiếp tân
5抵达日期dǐdá rìqīThời gian đến khách sạn
6离店日期lí diàn rìqīThời gian rời khách sạn
7结账方式jiézhàng fāngshìPhương thức thanh toán
8付款fùkuǎnTrả tiền
9买单mǎidānTrả tiền
10现金xiànjīnTiền mặt
11信用卡xìnyòngkǎThẻ tín dụng
12支票zhīpiàoChi phiếu
13身份证shēnfèn zhèngChứng minh thư
14值夜班人员zhí yèbān rényuánNhân viên trực đêm
15值班人员zhíbān rényuánNhân viên trực buồng
16楼层值班人员lóucéng zhíbān rényuánNhân viên trực tầng
17吧台人员bātái rényuánNhân viên bàn bar
18宾馆经理bīnguǎn jīnglǐGiám đốc khách sạn
19服务员fú wù yuánNhân viên phục vụ
20(餐厅) 服务员(cāntīng) fú wù yuánHầu bàn
21宾馆接待厅bīnguǎn jiē dài tīngPhòng tiếp đón của khách sạn
22接待员jiē dài yuánNhân viên tiếp tân
23内线nèi xiànĐiện thoại nội bộ
24单人房dān rén fángPhòng đơn
25双人房shuāng rén fángPhòng đôi
26标准间biāozhǔn jiānPhòng tiêu chuẩn
27高级间gāojí jiānPhòng hạng sang
28互通房hùtōng fángPhòng thông nhau
29入住酒店登记手续rùzhù jiǔdiàn dēngjì shǒuxùThủ tục đăng ký khách sạn
30电脑房门卡diànnǎo fáng mén kǎThẻ phòng
31房卡fáng kǎThẻ phòng
32办理住宿手续bànlǐ zhùsù shǒuxùThủ tục nhận phòng (check in)
33办理退房bànlǐ tuì fángThủ tục trả phòng (check out)
34变更时间biàn gēng shí jiānThay đổi thời gian
35柜台guì táiLễ tân
36大堂dà tángĐại sảnh
37牛排niú páiBít tết
38自助餐zì zhù cānBuffet
39点心diǎn xīnĐiểm tâm
40饭后甜点fàn hòu tián diǎnĐồ tráng miệng
41小吃xiǎo chīMón ăn nhẹ, quà vặt
42纪念品jì niàn pǐnĐồ lưu niệm
43减价jiǎn jiàGiảm giá
44赌场dǔ chǎngSòng bạc
45扒房bā fángPhòng ăn thịt nướng
46结帐jié zhàngThanh toán
47小费xiǎo fèiTiền bo
48香槟xiāngbīnSâm panh
49小旅馆xiǎo lǚguǎnNhà trọ
50酒店行李车jiǔdiàn xínglǐ chēXe đẩy hành lý của khách sạn
51箱子xiāng ziVa ly
52大门口dà mén kǒuCửa lớn
53门厅mén tīngTiền sảnh
54休息室xiūxií shìPhòng nghỉ ngơi
55走廊zǒu lángHành lang
56外廊wài lángHành lang ngoài
57客厅kè tīngPhòng khách
58楼梯lóu tīCầu thang
59电梯diàn tīThang máy
60室内游泳池shìnèi yóuyǒngchíBể bơi trong nhà
61喷水池pēn shuǐ chíBể phun nước
62院子yuàn ziSân
63小卖部xiǎo mài bùQuầy hàng trong khách sạn
64温询处wēn xún chùNơi cung cấp thông tin
65旅客登记簿lǚkè dēngjì bùSổ đăng ký của khách
66登记表dēngjì biǎoBảng đăng ký, mẫu đăng ký
67房间号码fáng jiān hàomǎSố phòng
68房间钥匙fáng jiān yàoshiChìa khóa phòng
69衣帽间yīmào jiānPhòng để áo, mũ
70小餐厅xiǎo cāntīngPhòng ăn nhỏ
71咖啡室kāfēi shìPhòng café
72售报处shòu bào chùQuầy bán báo
73草坪cǎo píngThảm cỏ
74盥洗室guànxǐ shìPhòng rửa mặt, rửa tay
75弹子房dànzǐ fángPhòng chơi bida
76家庭式房间jiā tíng shì fáng jiānCăn hộ kiểu gia đình
77豪华套间háohuá tào jiānPhòng ở cao cấp
78总统套房zǒng tǒng tào fángPhòng tổng thống
79套间tào jiānGian (phòng)
80起居室qǐ jūshìPhòng sinh hoạt
81阳台yáng táiBan công
82窗台chuāng táiBệ cửa sổ
83浴室yù shìBuồng tắm
84淋浴lín yùBuồng tắm có vòi hoa sen
85浴盆yù pénBồn tắm
86喷头pēn tóuVòi phun
87莲蓬头lián peng tóuVòi hoa sen
88脸盆liǎn pénChậu rửa mặt
89浴巾yù jīnKhăn tắm
90浴衣yù yīÁo tắm
91按摩服务ànmó fúwùDịch vụ xoa bóp
92出租车服务chūzū chē fúwùDịch vụ xe taxi
93五星级饭店wǔ xīng jí fàn diànKhách sạn năm sao
94钥匙yào shiChìa khóa
95床垫chuáng diànĐệm giường, gối đệm
96床罩chuáng zhàoKhăn trải giường
97床单chuángdānKhăn trải giường
98棉被mián bèiChăn bông
99暖气设备nuǎnqì shèbèiThiết bị sưởi
100空调kòng tiáoĐiều hòa

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping