Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật
25/02/2022
2022-02-25 18:19Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành thực vật?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên thực vật
| 1 | 梅花草 | Méihuā cǎo | Cỏ mai hoa |
| 2 | 白车轴草 | Bái chēzhóu cǎo | Đậu chẽ ba hoa trắng |
| 3 | 艾草 | Ài cǎo | Cây ngải cứu |
| 4 | 毛地黄 | Máo dìhuáng | Mã đề | |
| 5 | 羊胡子草 | Yáng hú zǐ cǎo | Cói tơ | |
| 6 | 苜 蓿 | mùxu | Cỏ linh lăng |
| 7 | 丁 香 | dīng xiāng | Đinh hương |
| 8 | 紫丁香 | zǐ dīng xiāng | Đinh hương tím |
| 9 | 柏树 | Bǎishù | Cây bách | |
| 10 | 当归 | Dāngguī | Đương quy |
| 11 | 白芷 | Báizhǐ | Bạch chỉ | |
| 12 | 风滚草 | Fēng gǔn cǎo | Bèo tấm | |
| 13 | 蕨类 | jué lèi | Cây dương xỉ |
| 14 | 空气凤梨 | Kōngqì fènglí | Dứa râu | |
| 15 | 水草 | Shuǐcǎo | Cây thủy sinh |
| 16 | 含羞草 | Hánxiū cǎo | Cây xấu hổ |
| 17 | 韭黄 | Jiǔhuáng | Cây hẹ | |
| 18 | 猪笼草 | Zhū lóng cǎo | Cây nắp ấm |
| 19 | 葱 | Cōng | Hành | |
| 20 | 苋菜 | xiàncài | Rau dền | |
| 21 | 蕃薯叶 | fānshǔyè | Rau lang | |
| 22 | 紫苏 | zǐsū | Tía tô | |
| 23 | 空心菜 | kōngxīncài | Rau muống |
| 24 | 芦荟 | lúhuì | Nha đam | |
| 25 | 芽菜 | yácài | Giá đỗ | |
| 26 | 海带 | hǎidài | Rong biển |
| 27 | 木耳 | mùěr | Mộc nhĩ,nấm mèo |
| 28 | 香菇 | xiānggū | Nấm hương |
| 29 | 金針菇 | jīnzhēngū | Nấm kim châm |
| 30 | 银耳 | yíněr | Nấm tuyết |
| 31 | 鸡腿菇 | jītuǐgū | Nấm đùi gà |
| 32 | 幸运草 | Xìngyùn cǎo | Cỏ ba lá | |
| 33 | 葱莲 | Cōng lián | Hành lá | |
| 34 | 百香果 | Bǎixiāng guǒ | Chanh dây |
| 35 | 草药 | Cǎoyào | rau thơm | |
| 36 | 蔬菜菠菜 | Shūcài bōcài | rau mồng tơi |
| 37 | 植蒟 | Zhí jǔ | Trầu không |
| 38 | 竹子 | Zhúzi | Tre | |
| 39 | 菠菜 | bōcài | cải bó xôi | |
| 40 | 蒿菜 | hāocài | cải cúc | |
| 41 | 芥 | jiè | Cà | |
| 42 | 西红柿 | xīhóngshì | Cà chua | |
| 43 | 泰国芥子 | tàiguó jièzǐ | Cà pháo | |
| 44 | 大花紫薇 | dà huā zǐwēi | Bầu | |
| 45 | 芋头 | yùtou | Khoai môn |
| 46 | 玉米 | yùmǐ | Ngô | |
| 47 | 蒜 | suàn | Tỏi | |
| 48 | 洋葱 | yángcōng | Hành tây | |
| 49 | 秋葵 | Qiū kuí | đậu bắp | |
| 50 | 姜; 老姜 | Jiāng; lǎo jiāng | Củ gừng | |
| 50 | 香草 | Xiāngcǎo | Rau thơm |
| 52 | 蓝花鼠尾草 | Lán huā shǔ wěi cǎo | Oải hương |
| 53 | 紫露草 | Zǐlùcǎo | Thài lài | |
| 54 | 海角樱草 | Hǎi jiǎo yīng cǎo | Anh thảo Cape |
| 55 | 红花酢浆草 | Hóng huā cù jiāng cǎo | Chua me đất hoa hồng |
| 56 | 草珊瑚 | Cǎo shānhú | Thảo san hô |
| 57 | 野菜 | Yěcài | Rau | |
| 58 | 紫芳草 | Zǐ fāng cǎo | Long đởm |
| 59 | 火鹤 | Huǒ hè | Hồng môn |
| 60 | 竹芋 | Zhú yù | Củ dong | |
| 61 | 秋葵 | Qiū kuí | đậu bắp | |
| 62 | 香茅 | xiāngmáo | Củ sả | |
| 63 | 黄姜 | huángjiāng | Củ nghệ | |
| 64 | 冬虫草 | Dōng chóngcǎo | Đông trùng hạ thảo |
| 65 | 芫茜 | yuánqiàn | Lá mùi tàu |
| 66 | 苋菜 | xiàncài | rau dền | |
| 67 | 蕃薯叶 | fānshǔyè | rau lang | |
| 68 | 紫苏 | zǐsū | tía tô | |
| 69 | 小松菜 | xiǎosōngcài | cải ngọt | |
| 70 | 薄荷 | bòhe | bạc hà | |
| 71 | 高良姜 | gāoliángjiāng | củ giềng | |
| 72 | 树仔菜 | shùzǎicài | rau ngót | |
| 73 | 木鳖果 | mùbiēguǒ | quả gấc | |
| 74 | 豇豆 | jiāngdòu | đậu đũa | |
| 75 | 黄豆 | huángdòu | đậu tương,đậu nành |
| 76 | 红豆 | hóngdòu | đậu đỏ | |
| 77 | 黑豆 | hēidòu | đậu đen | |
| 78 | 花生 | huāshēng | đậu phộng,lạc |
| 79 | 绿豆 | lǜdòu | đậu xanh | |
| 80 | 豌豆 | wāndòu | đậu Hà Lan |
| 81 | 豆豉 | dòuchǐ | hạt tàu xì | |
| 82 | 茄子 | qiézi | cà tím | |
| 83 | 红薯 | hóngshǔ | khoai lang |
| 84 | 土豆 | tǔdòu | khoai tây | |
| 85 | 芋头 | yùtou | khoai môn |
| 86 | 莲藕 | liánǒu | củ sen | |
| 87 | 莲子 | liánzǐ | hạt sen | |
| 88 | 芦笋 | lúsǔn | măng tây | |
| 89 | 菜心 | càixīn | rau cải chíp |
| 90 | 大白菜 | dàbáicài | bắp cải | |
| 91 | 甘蓝 | gānlán | bắp cải tím |
| 92 | 芥蓝 | jièlán | cải làn | |
| 95 | 菠菜 | bōcài | cải bó xôi | |
| 80 | 莴苣 | wōjù | Rau diếp, xà lách |
| 81 | 积雪草 | jī xuě cǎo | Rau má | |
| 82 | 慈姑 | cígū | Rau mác | |
| 99 | 西兰花 | xī lánhuā | Súp lơ xanh, bông cải xanh |
| 100 | 莳萝 | shí luó | Thì là | |
Thầy Nguyễn Văn Tư
+ Giảng viên tại khoa Tiếng Trung, trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
+ Giảng viên thỉnh giảng tại trường Đại học Y Dược, Đại học Huế
+ Giảng viên thỉnh giảng tại trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
+ Founder và giáo viên tại trung tâm Ngoại ngữ Học học học Tiếng Trung
+ Số học viên đã giảng dạy: 5000+