Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật

trung tam tieng trung 3h dang blog 23
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành thực vật?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên thực vật

1梅花草Méihuā cǎoCỏ mai hoa
2白车轴草Bái chēzhóu cǎoĐậu chẽ ba hoa trắng
3艾草Ài cǎoCây ngải cứu
4毛地黄Máo dìhuángMã đề
5羊胡子草Yáng hú zǐ cǎoCói tơ
6苜 蓿mùxuCỏ linh lăng
7丁 香dīng xiāngĐinh hương
8紫丁香zǐ dīng xiāngĐinh hương tím
9柏树BǎishùCây bách
10当归DāngguīĐương quy
11白芷BáizhǐBạch chỉ
12风滚草Fēng gǔn cǎoBèo tấm
13 蕨类jué lèiCây dương xỉ
14空气凤梨Kōngqì fènglíDứa râu
15水草ShuǐcǎoCây thủy sinh
16含羞草Hánxiū cǎoCây xấu hổ
17韭黄JiǔhuángCây hẹ
18猪笼草Zhū lóng cǎoCây nắp ấm
19葱CōngHành
20苋菜xiàncàiRau dền
21蕃薯叶fānshǔyèRau lang
22紫苏zǐsūTía tô
23空心菜kōngxīncàiRau muống
24芦荟lúhuìNha đam
25芽菜yácàiGiá đỗ
26海带hǎidàiRong biển
27木耳mùěrMộc nhĩ,nấm mèo
28香菇xiānggūNấm hương
29金針菇jīnzhēngūNấm kim châm
30银耳yíněrNấm tuyết
31鸡腿菇jītuǐgūNấm đùi gà
32幸运草Xìngyùn cǎoCỏ ba lá
33葱莲Cōng liánHành lá
34百香果Bǎixiāng guǒChanh dây
35草药Cǎoyàorau thơm
36蔬菜菠菜Shūcài bōcàirau mồng tơi
37植蒟Zhí jǔTrầu không
38竹子ZhúziTre
39菠菜bōcàicải bó xôi
40蒿菜hāocàicải cúc
41芥jièCà
42西红柿xīhóngshìCà chua
43泰国芥子tàiguó jièzǐCà pháo
44大花紫薇dà huā zǐwēiBầu
45芋头yùtouKhoai môn
46玉米yùmǐNgô
47蒜suànTỏi
48洋葱yángcōngHành tây
49秋葵Qiū kuíđậu bắp
50姜; 老姜Jiāng; lǎo jiāngCủ gừng
50香草XiāngcǎoRau thơm
52蓝花鼠尾草Lán huā shǔ wěi cǎoOải hương
53紫露草ZǐlùcǎoThài lài
54海角樱草Hǎi jiǎo yīng cǎoAnh thảo Cape
55红花酢浆草Hóng huā cù jiāng cǎoChua me đất hoa hồng
56草珊瑚Cǎo shānhúThảo san hô
57野菜YěcàiRau
58紫芳草Zǐ fāng cǎoLong đởm
59火鹤Huǒ hèHồng môn
60竹芋Zhú yùCủ dong
61秋葵Qiū kuíđậu bắp
62香茅 xiāngmáoCủ sả
63黄姜 huángjiāngCủ nghệ
64冬虫草Dōng chóngcǎoĐông trùng hạ thảo
65芫茜yuánqiànLá mùi tàu
66苋菜xiàncàirau dền
67蕃薯叶fānshǔyèrau lang
68紫苏zǐsūtía tô
69小松菜xiǎosōngcàicải ngọt
70薄荷bòhebạc hà
71高良姜gāoliángjiāngcủ giềng
72树仔菜shùzǎicàirau ngót
73木鳖果mùbiēguǒquả gấc
74豇豆jiāngdòuđậu đũa
75黄豆huángdòuđậu tương,đậu nành
76红豆hóngdòuđậu đỏ
77黑豆hēidòuđậu đen
78花生huāshēngđậu phộng,lạc
79绿豆lǜdòuđậu xanh
80豌豆wāndòuđậu Hà Lan
81豆豉dòuchǐhạt tàu xì
82茄子qiézicà tím
83红薯hóngshǔkhoai lang
84土豆tǔdòukhoai tây
85芋头yùtoukhoai môn
86莲藕liánǒucủ sen
87莲子liánzǐhạt sen
88芦笋lúsǔnmăng tây
89菜心càixīnrau cải chíp
90大白菜dàbáicàibắp cải
91甘蓝gānlánbắp cải tím
92芥蓝jièláncải làn
95菠菜bōcàicải bó xôi
80莴苣wōjùRau diếp, xà lách
81积雪草jī xuě cǎoRau má
82慈姑cígūRau mác
99西兰花xī lánhuāSúp lơ xanh, bông cải xanh
100莳萝shí luóThì là

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping