Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc
25/02/2022
2022-02-25 16:14Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc
Mời các bạn tham khảo hơn 100 từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc
| STT | Tiếng Trung | phiên âm | dịch nghĩa |
| 1 | 有袖衣服 | yǒu xiù yīfú | áo cổ tay |
| 2 | 毛皮外衣 | máopí wàiyī | áo khoác da lông |
| 3 | 台板 | tái bǎn | bàn |
| 5 | 针位组 | zhēn wèi zǔ | vị trí kim khâu |
| 6 | 喇叭 | lǎbā | cái loa |
| 7 | 載剪 | zài jiǎn | cắt vải |
| 8 | 脚架 | jiǎo jià | chân bàn |
| 9 | 押脚 | yā jiǎo | chân vịt |
| 10 | 线油 | xiàn yóu | dầu chỉ |
| 11 | 皮带 | pídài | dây cu-roa |
| 12 | 线缝 | xiàn fèng | đường may |
| 13 | 线架 | xiàn jià | giá chỉ |
| 14 | 线夹 | xiàn jiā | kẹp chỉ |
| 15 | 缝纫机零件 | féng rènjī líng jiàn | linh kiện máy may |
| 16 | 锁芯 | suǒ xīn | lõi khóa |
| 17 | 垫肩 | diàn jiān | lót vải |
| 18 | 单针平机 | dān zhēn píng jī | máy 1 kim |
| 19 | 带刀平缝机 | dài dāo píng fèng jī | máy 1 kim xén |
| 20 | 双针机 | shuāng zhēn jī | máy 2 kim |
| 21 | 双针机 | shuāng zhēn jī | máy 2 kim |
| 22 | 开袋机 | kāi dài jī | máy bổ túi |
| 23 | 橡筋机 | xiàng jīn jī | máy căn sai |
| 24 | 断带机 | duàn dài jī | máy cắt nhám |
| 25 | 曲手机 | qū shǒujī | máy cùi chỏ |
| 26 | 麦夹机 | mài jiā jī | máy cuốn ống |
| 27 | 滚边机 | gǔnbiān jī | máy cuốn sườn |
| 28 | 电子花样机 | diànzǐ huā yàng jī | máy chương trình |
| 29 | 打结机 | dǎ jié jī | máy đánh bọ |
| 30 | 套结机 | tào jié jī | máy đính bọ |
| 31 | 钉扣机 | dīng kòu jī | máy đính cúc |
| 32 | 钉扣机 | dīng kòu jī | máy đính nút |
| 33 | 压衬机 | yā chèn jī | máy ép mếch |
| 34 | 验布机 | yàn bù jī | máy kiểm vải |
| 35 | 缝纫机 | féng rènjī | máy may |
| 36 | 分线机 | fēn xiàn jī | máy phân chỉ |
| 38 | 锁眼机 | suǒ yǎn jī | máy thùa khuy |
| 39 | 平头锁眼机 | píng tóu suǒ yǎn jī | máy thùa khuy đầu bằng |
| 40 | 圆头锁眼机 | yuán tóu suǒ yǎn jī | máy thùa khuy đầu tròn |
| 41 | 上袖机 | shàng xiù jī | máy tra tay |
| 42 | 绷缝机 | běng fèng jī | máy trần đè |
| 43 | 洞洞机 | dòng dòng jī | máy trần viền |
| 44 | 盲逢机 | máng féng jī | máy vắt gấu |
| 45 | 包缝机 | bāo fèng jī | máy vắt sổ |
| 46 | 曲折缝系列 | qūzhé fèng xìliè | máy zigzag |
| 47 | 针板 | zhēn bǎn | mặt nguyệt |
| 48 | 钩针 | gōu zhēn | móc (chỉ, kim) |
| 49 | 平绒 | píng róng | nhung mịn |
| 50 | 大釜 | dà fǔ | ổ chao |
| 51 | 袖子 | xiùzi | ống tay áo |
| 52 | 皮带轮 | pí dài lún | poly |
| 53 | 毛皮衣服 | máopí yīfú | quần áo da |
| 54 | 丝绸 | sīchóu | tơ lụa |
| 55 | 兼绸 | jiān chóu | tơ tằm |
| 56 | 口袋 | kǒu dài | túi áo, quần |
| 57 | 有盖口袋 | yǒu gài kǒu dài | túi có nắp |
| 58 | 暗袋 | àn dài | túi chìm |
| 59 | 胸袋 | xiōng dài | túi ngực |
| 60 | 插袋 | chā dài | túi phụ |
| 61 | 凤眼机 | fèng yǎn jī | thùa khuy mắt phụng |
| 62 | 面布 | miàn bù | vải bông |
| 63 | 咔叽布 | kā jī bù | vải kaki |
| 64 | 折边 | zhé biān | viền |
| 65 | 锁壳 | suǒ ké | vỏ khóa |
| 66 | 丝绒 | sīróng | Nhung tơ |
| 67 | 尼龙 | nílóng | Ni lông |
| 68 | 安哥拉呢 | āngēlā ní | iỉ Ăng-gô-la |
| 69 | 薄缎 | bó duàn | Satanh mỏng, vải satinet |
| 70 | 的确良 | díquèliáng | Sợi dacron (sợi tổng hợp) |
| 71 | 硬挺塔夫绸 | yìngtǐng tǎ fū chóu | Vải taffeta cứng |
| 72 | 汗布 | hàn bù | Vải thun |
| 73 | 纯棉汗布 | chún mián hàn bù | Vải thun cotton 100% |
| 74 | 薄纱 | bó shā | Vải tuyn |
| 75 | 布商 | bù shāng | Người buôn vả |
| 76 | 派力斯绉 | pài lì sī zhòu | Nhiễu palếtxơ |
| 77 | 花形点子 | huāxíng diǎnzi | Đốm hoa |
| 78 | 钩针织品 | gōuzhēn zhīpǐn | Hàng dệt kim mó |
| 79 | 双绉 | huāng zhòu | Lụa kếp Trung Quốc |
| 80 | 彩格呢 | cǎi gé ní | Len kẻ ô, len sọc vuông |
| 81 | 鸭绒 | yāróng | Nhung lông vịt |
| 82 | 平绒 | píngróng | Nhung mịn |
| 83 | 毛的确良 | máo díquèliáng | Sợi len tổng hợp |
| 84 | 厚棉麻平纹布 | hòu mián má píngwén bù | Vải dày |
| 85 | 开士米 | kāi shì mǐ | Vải cashmere |
| 86 | 羊绒 | yángróng | Vải cashmere, len casơmia |
| 87 | 双幅布 | shuāngfú bù | Vải khổ đúp |
| 88 | 狭幅布 | xiá fú bù | Vải khổ hẹp |
| 89 | 疵布 | cī bù | Vải lỗi |
| 90 | 网眼织物 | wǎngyǎn zhīwù | Vải mắt lưới |
| 91 | 平纹细布 | píngwén xìbù | Vải muxơlin |
| 92 | 花边纱 | huābiān shā | Vải ren |
| 93 | 雪纺绸 | xuě fǎng chóu | Vải the, vải sa |
| 94 | 绉缎 | zhòu duàn | Vóc nhiễu, satin lụa |
| 95 | 织锦 | zhījǐn | Gấm |
| 96 | 人字呢 | rén zì ní | Dạ hoa văn dích dắc (vân chéo gẫy) |
| 97 | 麦尔登呢 | mài ěr dēng ní | Dạ melton, nỉ áo khoác |
| 98 | 呢绒商 | níróng shāng | Doanh nghiệp kinh doanh nhung dạ |
| 99 | 珠罗纱花边 | zhū luō shā huābiān | Đăng ten lưới |
| 100 | 衣物使用须知标签 | yīwù shǐyòng xūzhī biāoqiān | Eetiket, nhãn |
| 101 | 垫肩 | Diàn jiān | Lót vải |
| 102 | 袖子 | Xiùzi | Ống tay áo |
| 103 | 抽湿烫床 | Chōu shī tàng chuáng | Bàn hút |
| 104 | 电烫斗 | Diàntàng dǒu | Bàn là điện |
| 105 | 蒸汽烫斗 | Zhēngqì tàng dǒu | Bàn ủi hơi nước |
| 106 | 蒸汽锅炉 | Qì guōlúzhēng | Lò hơi |
| 107 | 线架 | Xiàn jià | Giá chỉ |
| 108 | 钩针 | Gōu zhēn | Móc (chỉ, kim) |
| 109 | 台板 | Tái bǎn | Bàn |
| 110 | 凤眼机 | Fèng yǎn jī | Thùa khuy mắt phụng |
| 111 | 缝纫机零件 | Féng rènjī língjiàn | Linh kiện máy may |
| 112 | 台面锅炉机 | Táimiàn guōlú jī | Máy sấy chạy bàn |
| 113 | 红外线锅炉机 | Hóngwàixiàn guōlú jī | Máy sấy UV |
| 114 | 检针机 | Jiǎn zhēn jī | Máy kiểm kim |
| 115 | 自动裁床机 | zìdòng cái chuáng jī | Máy cắt vải |
| 116 | 卷布机 | Juǎn bù jī | Máy cuộn vải |
Thầy Nguyễn Văn Tư
+ Giảng viên tại khoa Tiếng Trung, trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
+ Giảng viên thỉnh giảng tại trường Đại học Y Dược, Đại học Huế
+ Giảng viên thỉnh giảng tại trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
+ Founder và giáo viên tại trung tâm Ngoại ngữ Học học học Tiếng Trung
+ Số học viên đã giảng dạy: 5000+