Blog

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu

trung tam tieng trung 3h dang blog 03
Từ Vựng Chuyên Ngành

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu

Mời các bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu

Stttiếng TrungPhiên âmdịch nghĩa
1招标ZhāobiāoMời thầu
2投标人Tóubiāo rénNgười/đơn vị dự thầu
3成本估算Chéngběn gūsuànDự toán Báo giá
4工料测量Gōngliào cèliángTính khối lượng dự toán
5工料测量师Gōngliào cèliáng shīNgười lập dự toán
6工程量清单Gōngchéng liàng qīngdānBảng liệt kê dự toán Khối lượng
7工作项Gōngzuò xiàngHạng mục công việc
8标准计量方法Biāozhǔn jìliàng fāngfǎPhương pháp đo tính tiêu chuẩn (tính khối lượng)
9材料成本Cáiliào chéngběnChi phí vật tư
10人工成本Réngōng chéngběnChi phí nhân công
11机器成本Jīqì chéngběn Chi phí máy móc thiết bị
12直接成本Zhíjiē chéngběnChi phí trực tiếp
13企业的日常管理费用Qǐyè de rìcháng guǎnlǐ fèiyòngChi phí quản lý
14建造成本Jiànzào chéngběnChi phí xây dựng
15 单价DānjiàĐơn giá
16单价合同Dānjià hétóngHợp đồng theo đơn giá khoán
17一次付款额 (总额)Yīcì fùkuǎn é (zǒng’é)Giá trọn gói (một hạng mục công việc)
18包干合同Bāogān hétóngHợp đồng theo giá trọn gói
19合同金额Hétóng jīn’éGiá trị hợp đồng
20报价BàojiàCho giá, chào giá
21高估 (评价过高Gāo gū (píngjiàguò gāodự toán quá cao
22低估 (评价过低)Dīgū (píngjiàguò dī)dự toán quá thấp
23额外开支 (附加费用)Éwài kāizhī (fùjiā fèiyòng)Chi phí phát sinh/ bổ sung
24价值工程Jiàzhí gōngchéngcông trình giá trị
25保留款项 (留存款项)Bǎoliú kuǎnxiàng (liúcún kuǎnxiàng)Tiền lưu ký/ bảo chứng (khi tham gia đấu thầu)
26工地管理费Gōngdì guǎnlǐ fèiChi phí quản lý công trường
27价格预测技术Jiàgé yùcè jìshùKỹ thuật dự trù giá
28投票人名单Tóupiào rén míngdānSanh sách các đơn vị đấu thầu
29投标技术条款Tóubiāo jìshù tiáokuǎnĐiều kiện kỹ thuật mời thầu
30最低价标商Zuìdī jià biāo shāngTiền bảo chứng để tham gia đấu thầu
31联合投标Liánhé tóubiāoLiên danh đấu thầu
32投标日期Tóubiāo rìqíngày mở thầu
33投标中的得标人Tóubiāo zhōng de dé biāo rénĐơn vị đấu thầu thành công/ trúng thầu
34中标通知Zhòngbiāo tōngzhīThông báo trúng thầu/ giao thầu
35串通围标Chuàntōng wéi biāoSự đấu thầu có dàn xếp/ thông đồng, chỉ định nhà thầu
36分析估算Fēnxī gūsuànDự toán dựa trên phân tích chi phí
37应急准备金Yìngjí zhǔnbèi jīnPhụ phí rủi ro bất ngờ
38现场参观Xiànchǎng cānguānKhảo sát công trường
39预付款Yùfù kuǎnTạm ứng thanh toán, tiền tạm ứng công trình
40投标文件Tóubiāo wénjiànhồ sơ mời thầu
41工程量清单Gōngchéng liàng qīngdānbảng liệt kê dự toán khối lượng
42工作项Gōngzuò xiàngHạng mục công việc
43标准计量方法Biāozhǔn jìliàng fāngfǎPhương pháp đo tính tiêu chuẩn (tính khối lượng)
44材料成本Cáiliào chéngběnchi phí vật tư
45人工成本Réngōng chéngběnchi phí nhân công
46机器成本Jīqì chéngběnchi phí máy móc thiết bị
47直接成本Zhíjiē chéngběnchi phí trực tiếp
48企业的日常管理费用Qǐyè de rìcháng guǎnlǐ fèiyòngchi phí quản lý
49建造成本Jiànzào chéngběnchi phí xây dựng
50包干合同Bāogān hétónghợp đồng trọn gói
51合同金额Hétóng jīn’égiá trị hợp đồng
52折扣Zhékòuchiết khấu
53信誉Xìnyùtin cậy
54额外开支Éwài kāizhīphát sinh bổ sung
55价值工程Jiàzhí gōngchéngkỹ thuật giá
56价格预测技术Jiàgé yùcè jìshùkỹ thuật dự trù giá
57尺寸ChǐcùnKích cỡ
58取消QǔxiāoHủy
59押汇Yā huì
60信用证Xìnyòng zhèngthư tín dụng
61上柜材料Shàng guì cáiliàohàng contener
62预付款Yùfù kuǎntiền tạm ứng công trình
63前段qiánduànCông đoạn đầu
64前段流程qiánduàn liúchéngdây chuyền công đoạn đầu
65生产流程shēngchǎn liúchéngDây chuyền sản xuất
66物料出库交接wùliào chū kù jiāojiēGiao nhận nguyên liệu
67空运材料kōngyùn cáiliàoHàng vận chuyển bằng đường hàng không
68托带材料tuō dài cáiliàoNguyên liệu xách tay
69物品购单Wùpǐn gòu dānHóa đơn mua nguyên liệu
70料品出厂单liào pǐn chūchǎng dānHóa đơn xuât hàng
71危险品仓库wéixiǎn pǐn cāngkùKho hàng nguy hiểm
72外箱仓库wài xiāng cāngkùKho thùng ngoài
73物料先进先出wùliào xiānjìn xiān chūNguyên liệu nhập trước xuất trước
74接单jiē dānNhận đơn
75输入领料单shūrù lǐng liào dānNhập và lĩnh theo đơn
76入库rù kùNhập kho
77验收单分类yànshōu dān fēnlèiPhân loại hóa đơn nghiệm thu
78送货单sòng huò dānPhiếu giao hàng
79消耗购品单xiāohào gòu pǐn dānphiếu mua hàng tiêu hao
80料品出厂单liào pǐn chūchǎng dānphiếu xuất xưởng
81入库作帐rù kù zuò zhàngvào sổ nhập kho
82凸痕tū hénvết hằn lồi
83违反规定wéifǎn guīdìngvi phạm quy định
84确认样品quèrèn yàngpǐnxác nhận hàng mẫu
85出货chū huòxuất hàng
86按时出货ànshí chū huòxuất hàng đúng thời hạn
87出库chū kùxuất kho
88品检站pǐn jiǎn zhàntrạm kiểm nghiệm
89严重惺yánzhòng xīngtính nghiêm trọng
90销售样品xiāoshòu yàngpǐntiêu thụ hàng mẫu
91托外加工tuō wài jiāgōngthuê gia công
92报废重修通知书bàofèi chóngxiū tōngzhī shūthông báo sửa lại hàng hóa hỏng
93更正通知及时作修改gēngzhèng tōngzhī jíshí zuò xiūgǎithông báo đính chính
94品器设备pǐn qì shèbèithiết bị máy móc
95作业流程zuòyè liúchéngthao tác dây chuyền
96配件名称pèijiàn míngchēngtên phối kiện
97物料标示wùliào biāoshìtem dán nguyên liệu
98重修chóngxiūsửa lại
99数量shùliàngsố lượng
100生管日报表shēng guǎn rì bàobiǎobảng quản lý sản xuất hằng ngày
101客户提供色卡kèhù tígōng sè kǎbảng màu khách cung cấp
102包装明细表bāozhuāng míngxì biǎobảng đóng gói chi tiết
103下料数量明细表xià liào shùliàng míngxì biǎobảng số liệu nguyên liệu được dùng
104物料收支月报表wùliào shōu zhī yuè bàobiǎobảng báo cáo thu chi vật liệu
105成品入库数量明细表chéngpǐn rù kù shùliàng míngxì biǎobảng chi tiết số lượng nhập kho thành phẩm
106商业票据shāngyè piàojùThương phiếu
107货币外汇汇率huòbì wàihuì huìlǜTỉ giá ngoại hối
108贴现率tiēxiàn lǜTỉ lệ chiết khấu
109税后利润率shuì hòu lìrùn lǜTỉ lệ lợi nhuận sau thuế
110支付货币Zhīfù huòbìTiền đã chi trả
111结算货币Jiésuàn huòbìTiền đã kết toán
112存款cúnkuǎnTiền gửi, deposit
113现金xiànjīnTiền mặt

 

Để lại suy nghĩ của bạn ở đây

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popular Tags

giày dép kinh nghiem thi kế toán logistics may mặc thu mua đấu thầu thời trang từ vựng chuyên ngành từ vựng chuyên ngành kế toán Từ vựng chuyên ngành thu mua - đấu thầu từ vựng tiếng trung từ vựng tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản từ vựng tiếng trung chuyên ngành bệnh viện - y dược từ vựng tiếng trung chuyên ngành chứng khoán từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí từ vựng tiếng trung chuyên ngành du lịch từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Từ vựng tiếng trung chuyên ngành hành chính - văn phòng từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh doanh từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc từ vựng tiếng trung chuyên ngành mỹ phẩm từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhà hàng - khách sạn từ vựng tiếng trung chuyên ngành nhân sự - tuyển dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành quảng cáo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thiết bị - máy móc từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông - marketing từ vựng tiếng trung chuyên ngành trái cây từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học - y tế - y khoa từ vựng tiếng trung chuyên ngành ô tô - xe cộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành điện lực từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế từ vựng tiếng trung chuyên ngành động vật từ vựng tiếng trung chuyên ngành ẩm thực - đồ ăn từ vựng tiếng trung chuyên thực vật từ vựng tiếng trung xuất nhập khẩu vận chuyển xuất nhập khẩu xây dựng áo quần
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Ảnh
  • Mã sản phẩm
  • Đánh giá
  • Giá
  • Tình trạng
  • Khả năng
  • Thêm vào giỏ
  • Mô tả
  • Content
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • Additional information
  • Thuộc tính
  • Custom attributes
  • Custom fields
Click outside to hide the compare bar
So sánh
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping